KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/02/2025 |
|
3 1 7 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 7-18-12-11-1-6-3-8 AK 04217 |
| G.Nhất | 35854 |
| G.Nhì | 98168 82866 |
| G.Ba | 76183 23227 89405 40478 30563 07597 |
| G.Tư | 9576 0960 6422 7228 |
| G.Năm | 1591 9295 7186 0824 2967 3940 |
| G.Sáu | 737 614 542 |
| G.Bảy | 60 53 20 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 05/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/02/2025 |
|
0 8 3 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13-4-18-16-5-17-14-12 AL 01847 |
| G.Nhất | 64904 |
| G.Nhì | 22185 72454 |
| G.Ba | 74390 03882 95375 14818 30741 87676 |
| G.Tư | 1133 7324 8645 7791 |
| G.Năm | 3697 7864 7932 5755 5356 0602 |
| G.Sáu | 614 923 186 |
| G.Bảy | 30 86 25 96 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/02/2025 |
|
9 7 2 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10-8-16-19-7-12-3-11 AM 98201 |
| G.Nhất | 87690 |
| G.Nhì | 81899 90158 |
| G.Ba | 63831 38219 32101 36530 70854 62829 |
| G.Tư | 6780 7209 9538 7111 |
| G.Năm | 6916 4797 3221 9260 1665 0654 |
| G.Sáu | 266 975 683 |
| G.Bảy | 91 44 80 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/02/2025 |
|
2 0 7 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15-14-5-10-6-17-4-18 AN 46386 |
| G.Nhất | 27599 |
| G.Nhì | 22742 42553 |
| G.Ba | 83599 53259 21305 74196 98811 95270 |
| G.Tư | 3159 0876 8146 1694 |
| G.Năm | 6753 8546 9450 3573 9700 5650 |
| G.Sáu | 318 919 057 |
| G.Bảy | 60 97 63 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/02/2025 |
|
6 2 6 9 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 10-1-8-6-2-18-12-4AP 61517 |
| G.Nhất | 88797 |
| G.Nhì | 19774 13369 |
| G.Ba | 85261 68971 53584 32874 20661 74212 |
| G.Tư | 4392 7548 3158 8194 |
| G.Năm | 4298 1382 1545 1024 6171 1744 |
| G.Sáu | 325 703 938 |
| G.Bảy | 97 52 60 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 01/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/02/2025 |
|
2 2 7 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 20-12-1-18-13-8-2-15AQ 05164 |
| G.Nhất | 95269 |
| G.Nhì | 60641 45366 |
| G.Ba | 84115 64741 16109 59471 44037 86894 |
| G.Tư | 0032 1439 6065 4855 |
| G.Năm | 5656 2955 8623 5058 4198 7061 |
| G.Sáu | 432 274 371 |
| G.Bảy | 69 21 29 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/01/2025 |
|
7 7 2 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14-19-6-7-20-10-11-5AR 31409 |
| G.Nhất | 11776 |
| G.Nhì | 49551 71865 |
| G.Ba | 10761 51341 21302 67817 98261 42768 |
| G.Tư | 1673 1530 6219 8779 |
| G.Năm | 1978 5559 0591 2905 2248 1336 |
| G.Sáu | 437 035 810 |
| G.Bảy | 07 03 75 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/02/2026

Thống kê XSMB 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/02/2026

Thống kê XSMT 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/02/2026

Thống kê XSMN 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/01/2026

Thống kê XSMB 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










