KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/02/2025 |
|
6 2 6 9 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 10-1-8-6-2-18-12-4AP 61517 |
| G.Nhất | 88797 |
| G.Nhì | 19774 13369 |
| G.Ba | 85261 68971 53584 32874 20661 74212 |
| G.Tư | 4392 7548 3158 8194 |
| G.Năm | 4298 1382 1545 1024 6171 1744 |
| G.Sáu | 325 703 938 |
| G.Bảy | 97 52 60 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 01/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/02/2025 |
|
2 2 7 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 20-12-1-18-13-8-2-15AQ 05164 |
| G.Nhất | 95269 |
| G.Nhì | 60641 45366 |
| G.Ba | 84115 64741 16109 59471 44037 86894 |
| G.Tư | 0032 1439 6065 4855 |
| G.Năm | 5656 2955 8623 5058 4198 7061 |
| G.Sáu | 432 274 371 |
| G.Bảy | 69 21 29 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/01/2025 |
|
7 7 2 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14-19-6-7-20-10-11-5AR 31409 |
| G.Nhất | 11776 |
| G.Nhì | 49551 71865 |
| G.Ba | 10761 51341 21302 67817 98261 42768 |
| G.Tư | 1673 1530 6219 8779 |
| G.Năm | 1978 5559 0591 2905 2248 1336 |
| G.Sáu | 437 035 810 |
| G.Bảy | 07 03 75 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/01/2025 |
|
0 0 4 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 20-1-15-5-11-14-2-9AS 20446 |
| G.Nhất | 53455 |
| G.Nhì | 86924 60026 |
| G.Ba | 95003 25084 60420 83881 42031 65231 |
| G.Tư | 3912 5124 4661 3179 |
| G.Năm | 3141 3911 5842 7414 1287 9893 |
| G.Sáu | 491 968 932 |
| G.Bảy | 28 25 51 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 25/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/01/2025 |
|
3 5 1 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 10-15-1-12-16-20-11-9AT 61607 |
| G.Nhất | 65693 |
| G.Nhì | 52079 94087 |
| G.Ba | 42038 33724 57333 53182 09702 20300 |
| G.Tư | 5588 7101 7707 4506 |
| G.Năm | 6164 0591 5419 1968 5228 3500 |
| G.Sáu | 555 313 158 |
| G.Bảy | 19 35 46 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/01/2025 |
|
5 7 4 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6-17-7-4-11-5-3-1 AU 80450 |
| G.Nhất | 48108 |
| G.Nhì | 23910 47925 |
| G.Ba | 75499 16208 43857 61489 72286 51101 |
| G.Tư | 1345 5484 1737 7388 |
| G.Năm | 0168 0997 0000 1917 5727 9195 |
| G.Sáu | 632 668 447 |
| G.Bảy | 02 16 22 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/01/2025 |
|
6 3 5 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3-5-16-6-8-12-9-20AV 76023 |
| G.Nhất | 50662 |
| G.Nhì | 82170 55503 |
| G.Ba | 41005 30746 80279 53147 85091 97540 |
| G.Tư | 5499 8566 6752 0320 |
| G.Năm | 5878 0751 0670 4971 3080 0635 |
| G.Sáu | 323 264 467 |
| G.Bảy | 67 86 08 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/02/2026

Thống kê XSMB 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/02/2026

Thống kê XSMT 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/02/2026

Thống kê XSMN 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/02/2026

Thống kê XSMB 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










