KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/10/2025 |
|
3 8 3 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 9-20-2-11-16-7-1-15PZ 02109 |
| G.Nhất | 75645 |
| G.Nhì | 05394 01433 |
| G.Ba | 10667 10360 95881 96699 95987 32145 |
| G.Tư | 2639 7669 5881 3688 |
| G.Năm | 1813 3145 1455 7976 5206 9804 |
| G.Sáu | 904 857 965 |
| G.Bảy | 68 48 77 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/10/2025 |
|
6 5 3 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13-2-8-7-5-19-11-17NA 34147 |
| G.Nhất | 51103 |
| G.Nhì | 49544 86481 |
| G.Ba | 90811 51516 19617 04734 85953 92923 |
| G.Tư | 4987 9659 9876 6027 |
| G.Năm | 8790 8150 8709 6689 0878 2994 |
| G.Sáu | 967 679 796 |
| G.Bảy | 72 26 44 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 01/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/10/2025 |
|
2 3 3 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13-5-3-12-18-1-8-16NB 05683 |
| G.Nhất | 38747 |
| G.Nhì | 39877 22237 |
| G.Ba | 18199 52453 19239 18143 53579 81544 |
| G.Tư | 1501 7869 5195 6511 |
| G.Năm | 5556 0322 9662 6206 5174 9285 |
| G.Sáu | 480 907 816 |
| G.Bảy | 08 56 80 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/09/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 30/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/09/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 30/09/2025 |
|
8 3 1 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10-3-2-9-11-15NC 81036 |
| G.Nhất | 16126 |
| G.Nhì | 38769 52002 |
| G.Ba | 75074 24263 73852 47100 08752 62038 |
| G.Tư | 9404 0848 1340 2638 |
| G.Năm | 9487 8534 2807 4126 0128 8262 |
| G.Sáu | 035 512 987 |
| G.Bảy | 72 70 60 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/09/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/09/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/09/2025 |
|
1 1 4 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6-11-12-8-5-14ND 40750 |
| G.Nhất | 61108 |
| G.Nhì | 69358 90154 |
| G.Ba | 01848 41575 52069 30677 06435 19052 |
| G.Tư | 5325 4890 0644 8286 |
| G.Năm | 1767 2599 3392 0331 6704 0463 |
| G.Sáu | 675 677 660 |
| G.Bảy | 18 39 85 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/09/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 28/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/09/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 28/09/2025 |
|
4 8 7 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 10-11-14-7-4-9NE 37606 |
| G.Nhất | 00431 |
| G.Nhì | 14719 82174 |
| G.Ba | 30950 51269 19416 26182 08810 75594 |
| G.Tư | 3591 3139 3351 3890 |
| G.Năm | 9934 5989 9429 6727 1803 7802 |
| G.Sáu | 027 288 425 |
| G.Bảy | 90 56 33 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/09/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 27/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/09/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 27/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/09/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 27/09/2025 |
|
2 4 8 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13-3-12-6-11-7NF 92519 |
| G.Nhất | 15736 |
| G.Nhì | 30092 27079 |
| G.Ba | 93336 66831 48268 69292 21823 48471 |
| G.Tư | 7020 7912 4723 2659 |
| G.Năm | 9304 0484 0603 6991 0515 8169 |
| G.Sáu | 282 687 031 |
| G.Bảy | 68 93 30 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










