KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/10/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/10/2021 |
|
4 4 7 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 13KZ-1KZ-4KZ-3KZ-10KZ-8KZ 20681 |
| G.Nhất | 02104 |
| G.Nhì | 37357 93752 |
| G.Ba | 55304 60330 34160 60027 20063 00404 |
| G.Tư | 1190 5537 1993 7472 |
| G.Năm | 1935 5535 0728 4564 7842 7533 |
| G.Sáu | 528 376 079 |
| G.Bảy | 60 16 56 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/10/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/10/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/10/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 02/10/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/10/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/10/2021 |
|
1 1 8 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 6KY-15KY-1KY-2KY-4KY-9KY 37377 |
| G.Nhất | 21288 |
| G.Nhì | 46261 00079 |
| G.Ba | 66998 36915 98030 41584 52824 42926 |
| G.Tư | 2434 0327 9138 3444 |
| G.Năm | 5450 1412 9468 0875 8001 6321 |
| G.Sáu | 887 703 045 |
| G.Bảy | 31 78 63 55 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/10/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/10/2021 |
|
8 9 2 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 1KX-5KX-15KX-2KX-7KX-14KX 31220 |
| G.Nhất | 49246 |
| G.Nhì | 20939 28685 |
| G.Ba | 12233 11803 82795 26886 97849 08987 |
| G.Tư | 1213 3114 8078 8087 |
| G.Năm | 2789 2575 4203 7214 4438 4448 |
| G.Sáu | 450 862 818 |
| G.Bảy | 56 01 68 38 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/09/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/09/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/09/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/09/2021 |
|
0 9 3 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3KV-8KV-4KV-13KV-6KV-11KV 45811 |
| G.Nhất | 53705 |
| G.Nhì | 13062 24543 |
| G.Ba | 01005 33475 11603 63101 12074 52012 |
| G.Tư | 0790 7890 8030 6272 |
| G.Năm | 1878 3513 9673 6628 0515 9537 |
| G.Sáu | 226 281 792 |
| G.Bảy | 13 98 75 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/09/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/09/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/09/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 29/09/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/09/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/09/2021 |
|
9 4 9 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 3KU-1KU-8KU-13KU-2KU-9KU 76477 |
| G.Nhất | 24728 |
| G.Nhì | 82153 20385 |
| G.Ba | 09463 95654 14232 41721 92050 74476 |
| G.Tư | 7366 9727 5435 7638 |
| G.Năm | 0921 9039 7180 4555 3303 1709 |
| G.Sáu | 941 832 396 |
| G.Bảy | 77 78 54 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/09/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/09/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/09/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/09/2021 |
|
6 3 6 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4KT-5KT-10KT-12KT-6KT-14KT 03234 |
| G.Nhất | 84484 |
| G.Nhì | 90665 27193 |
| G.Ba | 84025 36607 88411 17783 68780 93121 |
| G.Tư | 0174 1668 1547 4223 |
| G.Năm | 1963 1853 8859 3026 5672 2473 |
| G.Sáu | 279 161 216 |
| G.Bảy | 22 01 15 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/09/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/09/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/09/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/09/2021 |
|
0 3 8 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8KS-9KS-1KS-12KS-14KS-6KS 73011 |
| G.Nhất | 19529 |
| G.Nhì | 02268 95997 |
| G.Ba | 51659 13766 27643 14782 47469 92959 |
| G.Tư | 1584 3811 1734 9321 |
| G.Năm | 9026 5444 5017 6830 8765 5108 |
| G.Sáu | 199 114 442 |
| G.Bảy | 90 34 37 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










