KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/09/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/09/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/09/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/09/2020 |
|
0 6 4 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4PY-1PY-8PY-5PY-14PY-10PY 80180 |
| G.Nhất | 01877 |
| G.Nhì | 35594 24534 |
| G.Ba | 98521 55161 02193 84549 90436 59598 |
| G.Tư | 7283 3897 4382 3869 |
| G.Năm | 8097 3369 8788 7382 4231 8821 |
| G.Sáu | 138 048 154 |
| G.Bảy | 96 41 59 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/09/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/09/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/09/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 02/09/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/09/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/09/2020 |
|
0 5 6 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 4PZ-3PZ-7PZ-10PZ-2PZ-14PZ 45148 |
| G.Nhất | 97339 |
| G.Nhì | 16906 46858 |
| G.Ba | 78858 73559 45336 40394 38321 43575 |
| G.Tư | 7691 7730 7598 4346 |
| G.Năm | 9866 8170 8474 3442 0733 7302 |
| G.Sáu | 237 389 026 |
| G.Bảy | 00 66 95 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/09/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/09/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/09/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/09/2020 |
|
0 8 9 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10NA-16NA-20NA-7NA-5NA-11NA-4NA-12NA 62557 |
| G.Nhất | 41211 |
| G.Nhì | 58893 44992 |
| G.Ba | 27387 26552 70599 15319 09578 66872 |
| G.Tư | 2999 7056 8545 4867 |
| G.Năm | 8145 3967 5949 2832 1472 7114 |
| G.Sáu | 282 246 571 |
| G.Bảy | 56 40 93 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4NB-6NB-12NB-13NB-11NB-5NB 56358 |
| G.Nhất | 96104 |
| G.Nhì | 34484 70300 |
| G.Ba | 81569 46919 03434 12767 72892 11647 |
| G.Tư | 4171 5391 3711 1925 |
| G.Năm | 2824 2374 8721 1118 6270 1673 |
| G.Sáu | 357 406 103 |
| G.Bảy | 17 60 86 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/08/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/08/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/08/2020 |
|
3 3 1 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 3NC-4NC-1NC-14NC-13NC-10NC 73783 |
| G.Nhất | 33282 |
| G.Nhì | 58148 89453 |
| G.Ba | 62703 93648 83319 00486 95089 70923 |
| G.Tư | 3671 0300 5330 4881 |
| G.Năm | 2460 4951 1624 6080 7101 6154 |
| G.Sáu | 939 812 855 |
| G.Bảy | 44 91 83 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/08/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/08/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 29/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/08/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/08/2020 |
|
2 2 0 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 7ND-3ND-6ND-5ND-9ND-15ND 78305 |
| G.Nhất | 77359 |
| G.Nhì | 83190 03283 |
| G.Ba | 02010 16526 69390 05438 02053 90758 |
| G.Tư | 0951 8254 3730 9665 |
| G.Năm | 2835 0288 8516 4433 0784 1685 |
| G.Sáu | 302 103 144 |
| G.Bảy | 80 28 88 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/08/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/08/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/08/2020 |
|
4 6 4 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 7NE-3NE-14NE-9NE-15NE-2NE 17448 |
| G.Nhất | 89523 |
| G.Nhì | 99645 89475 |
| G.Ba | 22204 53986 09621 36927 36188 44932 |
| G.Tư | 0869 9369 1260 8113 |
| G.Năm | 6654 0988 9825 8654 9982 1620 |
| G.Sáu | 637 192 639 |
| G.Bảy | 38 64 16 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












