KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/04/2026 |
|
8 7 3 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 2-14-1-3-10-9YM 12944 |
| G.Nhất | 72191 |
| G.Nhì | 50258 41660 |
| G.Ba | 34361 52424 56036 29652 85704 99491 |
| G.Tư | 9687 5975 6794 6176 |
| G.Năm | 5598 1954 9760 4897 6355 9844 |
| G.Sáu | 980 409 442 |
| G.Bảy | 86 15 29 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/04/2026 |
|
8 3 2 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9-16-2-18-6-3-14-17YN 91267 |
| G.Nhất | 39150 |
| G.Nhì | 10890 48921 |
| G.Ba | 18329 28632 19831 96395 77398 59259 |
| G.Tư | 0214 7865 5583 4111 |
| G.Năm | 3084 4821 9506 7517 2862 0778 |
| G.Sáu | 989 344 934 |
| G.Bảy | 39 95 40 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 01/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/04/2026 |
|
7 7 2 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 4-8-1-12-15-9YP 31666 |
| G.Nhất | 86408 |
| G.Nhì | 48955 61411 |
| G.Ba | 01938 88321 89779 28502 50890 31774 |
| G.Tư | 2458 7917 4776 6202 |
| G.Năm | 2890 1221 1109 1651 2355 3979 |
| G.Sáu | 155 051 728 |
| G.Bảy | 37 16 52 20 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 31/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 31/03/2026 |
|
+ + + + |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4-5-1-12-8-14-16-11YQ 11591 |
| G.Nhất | 46549 |
| G.Nhì | 20316 15526 |
| G.Ba | 47620 89503 71174 31267 73656 65742 |
| G.Tư | 4748 4380 8979 0977 |
| G.Năm | 9613 2808 6091 0705 8330 7200 |
| G.Sáu | 345 847 831 |
| G.Bảy | 70 18 23 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/03/2026 |
|
7 4 5 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5-9-1-18-12-11-2-20YR 64464 |
| G.Nhất | 41265 |
| G.Nhì | 35323 13001 |
| G.Ba | 87361 16446 88711 90431 88072 67627 |
| G.Tư | 3503 4562 6592 8933 |
| G.Năm | 5861 8919 8028 3677 1240 7438 |
| G.Sáu | 476 413 928 |
| G.Bảy | 20 34 07 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/03/2026 |
|
4 5 4 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12-2-19-16-4-5-9-7YS 37188 |
| G.Nhất | 60695 |
| G.Nhì | 97205 88249 |
| G.Ba | 08030 17531 24964 66457 58967 53051 |
| G.Tư | 1573 8230 9688 5058 |
| G.Năm | 7370 3151 8175 1811 3534 4776 |
| G.Sáu | 387 717 786 |
| G.Bảy | 86 06 13 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 28/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/03/2026 |
|
9 7 7 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3-2-9-12-6-17-11-13YT 96422 |
| G.Nhất | 19843 |
| G.Nhì | 50838 44534 |
| G.Ba | 29883 54840 33497 94988 98142 42209 |
| G.Tư | 1804 3611 2755 0569 |
| G.Năm | 7194 9927 2925 1164 2143 4991 |
| G.Sáu | 188 358 385 |
| G.Bảy | 09 61 76 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

Thống kê XSMT 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/04/2026

Thống kê XSMN 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2026

Thống kê XSMB 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/04/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep

















