KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 01/10/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 01/10/2012 |
|
7 3 7 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 41277 |
| G.Nhất | 48482 |
| G.Nhì | 04757 44759 |
| G.Ba | 92141 87448 86314 65555 78573 54666 |
| G.Tư | 1962 0775 3439 7364 |
| G.Năm | 7713 1292 4749 3487 9712 4463 |
| G.Sáu | 967 158 561 |
| G.Bảy | 04 84 90 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/09/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/09/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/09/2012 |
|
9 4 1 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 93665 |
| G.Nhất | 29602 |
| G.Nhì | 30650 71933 |
| G.Ba | 66674 16025 19921 26703 59166 63360 |
| G.Tư | 5164 6450 8740 9076 |
| G.Năm | 4725 1385 4450 6577 0149 0411 |
| G.Sáu | 829 840 944 |
| G.Bảy | 58 74 42 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/09/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/09/2012
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 29/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/09/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/09/2012 |
|
2 8 2 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 81518 |
| G.Nhất | 26833 |
| G.Nhì | 13671 65240 |
| G.Ba | 61538 66847 11099 15829 45964 78291 |
| G.Tư | 1325 0519 4732 4772 |
| G.Năm | 2773 4679 3516 8573 7914 3600 |
| G.Sáu | 405 493 140 |
| G.Bảy | 49 97 56 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/09/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/09/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/09/2012 |
|
0 2 4 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 45576 |
| G.Nhất | 75523 |
| G.Nhì | 49448 92186 |
| G.Ba | 76275 40707 69711 11410 69441 36272 |
| G.Tư | 1546 1641 8772 8601 |
| G.Năm | 1121 2276 2805 8083 0795 7073 |
| G.Sáu | 042 704 335 |
| G.Bảy | 58 85 42 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/09/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 27/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/09/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 27/09/2012 |
|
0 0 5 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 56836 |
| G.Nhất | 77706 |
| G.Nhì | 66826 79782 |
| G.Ba | 81269 98161 04529 59221 91527 84806 |
| G.Tư | 7843 1697 5642 1187 |
| G.Năm | 9073 7645 2690 2421 2924 8443 |
| G.Sáu | 219 013 851 |
| G.Bảy | 61 76 09 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/09/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 26/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/09/2012
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 26/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/09/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 26/09/2012 |
|
8 8 7 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 83176 |
| G.Nhất | 95745 |
| G.Nhì | 72016 11040 |
| G.Ba | 72942 86984 74799 16203 79896 21943 |
| G.Tư | 8607 3520 7422 4431 |
| G.Năm | 6247 9658 8735 9387 6086 4399 |
| G.Sáu | 798 195 988 |
| G.Bảy | 09 80 40 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 25/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 25/09/2012 |
|
2 4 4 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 93919 |
| G.Nhất | 16920 |
| G.Nhì | 32394 57194 |
| G.Ba | 92168 57218 34478 84237 21025 13686 |
| G.Tư | 4832 6102 9559 9768 |
| G.Năm | 5346 6117 3015 3679 9644 7777 |
| G.Sáu | 152 755 642 |
| G.Bảy | 42 82 66 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Thống kê XSMT 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/01/2026

Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











