KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 11XS-10XS-3XS-6XS-7XS-1XS 17386 |
| G.Nhất | 73899 |
| G.Nhì | 44181 28727 |
| G.Ba | 27211 91255 90959 85632 88113 99621 |
| G.Tư | 5334 8136 5401 7740 |
| G.Năm | 6069 7378 7257 7983 9623 1174 |
| G.Sáu | 421 821 898 |
| G.Bảy | 80 28 30 81 |
Thái Bình - 31/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7740 80 30 | 4181 7211 9621 5401 421 821 81 | 5632 | 8113 7983 9623 | 5334 1174 | 1255 | 8136 7386 | 8727 7257 | 7378 898 28 | 3899 0959 6069 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 14XT-13XT-15XT-6XT-1XT-4XT 71209 |
| G.Nhất | 55959 |
| G.Nhì | 82657 07301 |
| G.Ba | 18623 17282 66088 32910 19654 01902 |
| G.Tư | 3107 0795 1697 4453 |
| G.Năm | 6730 0486 4499 3196 8594 1108 |
| G.Sáu | 120 521 068 |
| G.Bảy | 40 53 29 16 |
Nam Định - 30/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2910 6730 120 40 | 7301 521 | 7282 1902 | 8623 4453 53 | 9654 8594 | 0795 | 0486 3196 16 | 2657 3107 1697 | 6088 1108 068 | 5959 4499 29 1209 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11XU-8XU-2XU-6XU-5XU-10XU 40169 |
| G.Nhất | 74085 |
| G.Nhì | 03024 33253 |
| G.Ba | 95499 49160 46104 99338 97510 25548 |
| G.Tư | 1963 2870 8793 7261 |
| G.Năm | 9763 6916 4588 0608 9073 8742 |
| G.Sáu | 867 115 321 |
| G.Bảy | 76 56 98 90 |
Hải Phòng - 29/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9160 7510 2870 90 | 7261 321 | 8742 | 3253 1963 8793 9763 9073 | 3024 6104 | 4085 115 | 6916 76 56 | 867 | 9338 5548 4588 0608 98 | 5499 0169 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 1XV-12XV-7XV-10XV-11XV-2XV 92020 |
| G.Nhất | 19071 |
| G.Nhì | 14801 69525 |
| G.Ba | 11930 54073 82494 51002 65741 87841 |
| G.Tư | 6381 4938 9584 3714 |
| G.Năm | 1979 0248 7541 3685 9228 0715 |
| G.Sáu | 908 678 850 |
| G.Bảy | 96 65 22 41 |
Hà Nội - 28/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1930 850 2020 | 9071 4801 5741 7841 6381 7541 41 | 1002 22 | 4073 | 2494 9584 3714 | 9525 3685 0715 65 | 96 | 4938 0248 9228 908 678 | 1979 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7XY-4XY-9XY-14XY-6XY-11XY 45756 |
| G.Nhất | 54147 |
| G.Nhì | 75465 16811 |
| G.Ba | 52280 98471 49012 75714 63753 99450 |
| G.Tư | 2606 4588 9453 8418 |
| G.Năm | 0470 0355 7754 5675 6912 0783 |
| G.Sáu | 176 511 964 |
| G.Bảy | 92 07 08 29 |
Bắc Ninh - 27/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2280 9450 0470 | 6811 8471 511 | 9012 6912 92 | 3753 9453 0783 | 5714 7754 964 | 5465 0355 5675 | 2606 176 5756 | 4147 07 | 4588 8418 08 | 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5XZ-11XZ-15XZ-9XZ-1XZ-7XZ 33079 |
| G.Nhất | 24509 |
| G.Nhì | 50297 32684 |
| G.Ba | 14722 09617 06372 97642 83017 89131 |
| G.Tư | 0939 2418 0471 3505 |
| G.Năm | 1487 5532 3667 2075 1854 6904 |
| G.Sáu | 481 024 838 |
| G.Bảy | 09 13 76 49 |
Quảng Ninh - 26/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9131 0471 481 | 4722 6372 7642 5532 | 13 | 2684 1854 6904 024 | 3505 2075 | 76 | 0297 9617 3017 1487 3667 | 2418 838 | 4509 0939 09 49 3079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 3VA-6VA-7VA-14VA-4VA-2VA 00157 |
| G.Nhất | 76628 |
| G.Nhì | 49479 57764 |
| G.Ba | 98479 33581 30972 70416 42514 76196 |
| G.Tư | 1275 1438 1083 3981 |
| G.Năm | 7266 7787 7183 0098 3239 7914 |
| G.Sáu | 836 179 033 |
| G.Bảy | 19 05 88 55 |
Hà Nội - 25/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3581 3981 | 0972 | 1083 7183 033 | 7764 2514 7914 | 1275 05 55 | 0416 6196 7266 836 | 7787 0157 | 6628 1438 0098 88 | 9479 8479 3239 179 19 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Thống kê XSMT 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/04/2026

Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









