KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 14-20-17-18-6-2-19-7PG 44529 |
| G.Nhất | 97547 |
| G.Nhì | 44076 29381 |
| G.Ba | 58958 68481 51093 99106 23245 61102 |
| G.Tư | 9146 4482 7411 5298 |
| G.Năm | 3729 5174 5314 2979 6682 0037 |
| G.Sáu | 523 819 023 |
| G.Bảy | 46 71 48 56 |
Thái Bình - 30/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9381 8481 7411 71 | 1102 4482 6682 | 1093 523 023 | 5174 5314 | 3245 | 4076 9106 9146 46 56 | 7547 0037 | 8958 5298 48 | 3729 2979 819 4529 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 5-1-2-13-11-14-16-8PE 78049 |
| G.Nhất | 78125 |
| G.Nhì | 71354 56545 |
| G.Ba | 85530 01461 42672 62340 07705 00214 |
| G.Tư | 9704 4925 3836 8243 |
| G.Năm | 0823 8842 5739 5778 4241 8133 |
| G.Sáu | 656 085 359 |
| G.Bảy | 00 90 04 66 |
Nam Định - 29/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5530 2340 00 90 | 1461 4241 | 2672 8842 | 8243 0823 8133 | 1354 0214 9704 04 | 8125 6545 7705 4925 085 | 3836 656 66 | 5778 | 5739 359 8049 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7-3-16-10-8-17-5-14PE 71368 |
| G.Nhất | 37047 |
| G.Nhì | 84442 56225 |
| G.Ba | 69417 89059 36448 34054 31392 57409 |
| G.Tư | 9191 7866 2417 9124 |
| G.Năm | 8573 7683 6096 3534 6975 9627 |
| G.Sáu | 151 127 565 |
| G.Bảy | 04 84 18 82 |
Hải Phòng - 28/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9191 151 | 4442 1392 82 | 8573 7683 | 4054 9124 3534 04 84 | 6225 6975 565 | 7866 6096 | 7047 9417 2417 9627 127 | 6448 18 1368 | 9059 7409 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 2-11-18-8-20-17-12-16PD 51599 |
| G.Nhất | 63081 |
| G.Nhì | 91970 36583 |
| G.Ba | 22101 19531 28466 47309 72116 36463 |
| G.Tư | 2523 2726 7970 3522 |
| G.Năm | 5389 5655 9126 6767 7107 9342 |
| G.Sáu | 604 892 995 |
| G.Bảy | 45 95 46 14 |
Hà Nội - 27/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1970 7970 | 3081 2101 9531 | 3522 9342 892 | 6583 6463 2523 | 604 14 | 5655 995 45 95 | 8466 2116 2726 9126 46 | 6767 7107 | 7309 5389 1599 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8-14-18-3-5-20-19-11PC 04232 |
| G.Nhất | 26980 |
| G.Nhì | 29532 33792 |
| G.Ba | 67280 04565 83061 21327 79276 83284 |
| G.Tư | 0923 5123 9710 6813 |
| G.Năm | 5810 5703 0266 6712 3204 5681 |
| G.Sáu | 111 422 211 |
| G.Bảy | 63 83 79 24 |
Bắc Ninh - 26/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6980 7280 9710 5810 | 3061 5681 111 211 | 9532 3792 6712 422 4232 | 0923 5123 6813 5703 63 83 | 3284 3204 24 | 4565 | 9276 0266 | 1327 | 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8-19-7-1-15-5-2-4PB 60082 |
| G.Nhất | 56295 |
| G.Nhì | 58871 42384 |
| G.Ba | 84336 74928 28100 89935 30350 15825 |
| G.Tư | 0820 2356 9175 4416 |
| G.Năm | 3894 2168 8203 8200 0097 9537 |
| G.Sáu | 945 843 698 |
| G.Bảy | 76 28 09 92 |
Quảng Ninh - 25/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8100 0350 0820 8200 | 8871 | 92 0082 | 8203 843 | 2384 3894 | 6295 9935 5825 9175 945 | 4336 2356 4416 76 | 0097 9537 | 4928 2168 698 28 | 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 20-9-16-3-2-19-14-7PA 50550 |
| G.Nhất | 86177 |
| G.Nhì | 52034 56446 |
| G.Ba | 52544 11561 60576 32221 80501 30750 |
| G.Tư | 2437 4567 4586 1462 |
| G.Năm | 8833 0695 7341 0326 4379 2475 |
| G.Sáu | 429 580 654 |
| G.Bảy | 34 12 75 20 |
Hà Nội - 24/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0750 580 20 0550 | 1561 2221 0501 7341 | 1462 12 | 8833 | 2034 2544 654 34 | 0695 2475 75 | 6446 0576 4586 0326 | 6177 2437 4567 | 4379 429 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Thống kê XSMT 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/04/2026

Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









