KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7-4-6-20-3-15-8-2UQ 57022 |
| G.Nhất | 90013 |
| G.Nhì | 31092 53604 |
| G.Ba | 39910 08849 56971 89267 57348 71629 |
| G.Tư | 2304 8015 8912 6173 |
| G.Năm | 2627 9514 2892 8344 9689 5560 |
| G.Sáu | 484 417 202 |
| G.Bảy | 77 19 86 10 |
Hải Phòng - 23/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9910 5560 10 | 6971 | 1092 8912 2892 202 7022 | 0013 6173 | 3604 2304 9514 8344 484 | 8015 | 86 | 9267 2627 417 77 | 7348 | 8849 1629 9689 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 13-4-2-16-8-9-10-6UR 84063 |
| G.Nhất | 18541 |
| G.Nhì | 60215 67246 |
| G.Ba | 83347 49488 42251 16165 27018 04302 |
| G.Tư | 0187 5560 0282 5399 |
| G.Năm | 4696 4799 7270 1403 6263 5344 |
| G.Sáu | 819 774 727 |
| G.Bảy | 53 69 39 43 |
Hà Nội - 22/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5560 7270 | 8541 2251 | 4302 0282 | 1403 6263 53 43 4063 | 5344 774 | 0215 6165 | 7246 4696 | 3347 0187 727 | 9488 7018 | 5399 4799 819 69 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 17-7-19-2-13-18-10-16US 06186 |
| G.Nhất | 11296 |
| G.Nhì | 08294 23250 |
| G.Ba | 07979 91667 60639 34396 95742 13854 |
| G.Tư | 4956 5673 3257 8179 |
| G.Năm | 4698 4667 2958 6344 0556 7221 |
| G.Sáu | 480 226 435 |
| G.Bảy | 60 26 32 49 |
Bắc Ninh - 21/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3250 480 60 | 7221 | 5742 32 | 5673 | 8294 3854 6344 | 435 | 1296 4396 4956 0556 226 26 6186 | 1667 3257 4667 | 4698 2958 | 7979 0639 8179 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 2-1-3-12-16-8-5-13UT 56878 |
| G.Nhất | 98776 |
| G.Nhì | 93745 32124 |
| G.Ba | 61464 76448 16058 70170 31091 30031 |
| G.Tư | 4592 5974 6752 5492 |
| G.Năm | 8780 6774 4549 6179 6789 0427 |
| G.Sáu | 916 392 879 |
| G.Bảy | 12 09 28 56 |
Quảng Ninh - 20/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0170 8780 | 1091 0031 | 4592 6752 5492 392 12 | 2124 1464 5974 6774 | 3745 | 8776 916 56 | 0427 | 6448 6058 28 6878 | 4549 6179 6789 879 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 9-11-15-5-18-19-13-14UV 88286 |
| G.Nhất | 46486 |
| G.Nhì | 28702 94053 |
| G.Ba | 49895 00673 22045 65750 76293 04049 |
| G.Tư | 5519 2255 8111 1308 |
| G.Năm | 2390 9998 0677 8380 5455 6840 |
| G.Sáu | 674 109 851 |
| G.Bảy | 23 29 24 53 |
Hà Nội - 19/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5750 2390 8380 6840 | 8111 851 | 8702 | 4053 0673 6293 23 53 | 674 24 | 9895 2045 2255 5455 | 6486 8286 | 0677 | 1308 9998 | 4049 5519 109 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 18-13-3-19-2-20-11-1UX 17151 |
| G.Nhất | 22960 |
| G.Nhì | 73303 33180 |
| G.Ba | 54339 93758 78904 55993 13321 98721 |
| G.Tư | 2066 5089 1660 0898 |
| G.Năm | 2713 5585 3229 7634 1785 1317 |
| G.Sáu | 139 283 310 |
| G.Bảy | 94 16 52 25 |
Thái Bình - 18/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2960 3180 1660 310 | 3321 8721 7151 | 52 | 3303 5993 2713 283 | 8904 7634 94 | 5585 1785 25 | 2066 16 | 1317 | 3758 0898 | 4339 5089 3229 139 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 11-4-17-6-16-10-18-15UY 09824 |
| G.Nhất | 38842 |
| G.Nhì | 57875 36581 |
| G.Ba | 49247 00737 40091 36121 42248 11896 |
| G.Tư | 9500 2888 8937 6589 |
| G.Năm | 3615 3768 6201 0787 8994 0497 |
| G.Sáu | 800 491 957 |
| G.Bảy | 54 43 74 64 |
Nam Định - 17/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9500 800 | 6581 0091 6121 6201 491 | 8842 | 43 | 8994 54 74 64 9824 | 7875 3615 | 1896 | 9247 0737 8937 0787 0497 957 | 2248 2888 3768 | 6589 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/01/2026

Thống kê XSMB 30/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/01/2026

Thống kê XSMT 30/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/01/2026

Thống kê XSMN 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/01/2026

Thống kê XSMB 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/01/2026

Tin Nổi Bật
Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
Trúng số kỷ lục 154 tờ xổ số miền Nam ngày 26-1, nhiều khách cùng đến nhận thưởng

Xổ số miền Nam ngày 26-1: Xác định thêm khách hàng trúng giải đặc biệt của hai đài

Xổ số miền Nam: Bốn anh em tại An Giang trúng 6 tỷ đồng, hoàn tất nhận thưởng trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep








