KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 17XG-2XG-9XG-16XG-15XG-10XG-7XG-8XG 38792 |
| G.Nhất | 02990 |
| G.Nhì | 56382 59467 |
| G.Ba | 16494 15952 87566 98018 61687 49689 |
| G.Tư | 3236 0158 0289 5532 |
| G.Năm | 8266 5050 3338 8384 1355 8984 |
| G.Sáu | 328 663 971 |
| G.Bảy | 12 62 47 36 |
Quảng Ninh - 09/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2990 5050 | 971 | 6382 5952 5532 12 62 8792 | 663 | 6494 8384 8984 | 1355 | 7566 3236 8266 36 | 9467 1687 47 | 8018 0158 3338 328 | 9689 0289 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 7XH-6XH-11XH-1XH-10XH-5XH 42991 |
| G.Nhất | 58433 |
| G.Nhì | 63925 29882 |
| G.Ba | 41725 98391 04989 74828 74456 74215 |
| G.Tư | 3446 8914 4198 7999 |
| G.Năm | 4988 9858 9393 0705 7975 0412 |
| G.Sáu | 979 976 314 |
| G.Bảy | 18 80 38 92 |
Hà Nội - 08/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 | 8391 2991 | 9882 0412 92 | 8433 9393 | 8914 314 | 3925 1725 4215 0705 7975 | 4456 3446 976 | 4828 4198 4988 9858 18 38 | 4989 7999 979 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 14XK-13XK-11XK-6XK-4XK-1XK 25119 |
| G.Nhất | 49164 |
| G.Nhì | 03470 86957 |
| G.Ba | 49953 37171 16771 14352 20535 68525 |
| G.Tư | 1154 6529 1334 7407 |
| G.Năm | 5778 8055 2644 6342 4213 2274 |
| G.Sáu | 065 977 877 |
| G.Bảy | 10 80 14 93 |
Thái Bình - 07/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3470 10 80 | 7171 6771 | 4352 6342 | 9953 4213 93 | 9164 1154 1334 2644 2274 14 | 0535 8525 8055 065 | 6957 7407 977 877 | 5778 | 6529 5119 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 4XL-1XL-14XL-2XL-5XL-3XL 37427 |
| G.Nhất | 81178 |
| G.Nhì | 95907 38690 |
| G.Ba | 18621 12168 88803 67809 18130 22678 |
| G.Tư | 9919 1306 9509 9899 |
| G.Năm | 1263 0129 5507 9846 3264 7385 |
| G.Sáu | 111 924 870 |
| G.Bảy | 11 39 87 13 |
Nam Định - 06/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8690 8130 870 | 8621 111 11 | 8803 1263 13 | 3264 924 | 7385 | 1306 9846 | 5907 5507 87 7427 | 1178 2168 2678 | 7809 9919 9509 9899 0129 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2XM-8XM-12XM-7XM-15XM-4XM 48520 |
| G.Nhất | 61417 |
| G.Nhì | 61323 88532 |
| G.Ba | 05920 84407 66568 10425 96873 84798 |
| G.Tư | 7128 9292 4278 5915 |
| G.Năm | 2327 0821 0064 7717 4532 1681 |
| G.Sáu | 444 718 268 |
| G.Bảy | 70 88 39 14 |
Hải Phòng - 05/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5920 70 8520 | 0821 1681 | 8532 9292 4532 | 1323 6873 | 0064 444 14 | 0425 5915 | 1417 4407 2327 7717 | 6568 4798 7128 4278 718 268 88 | 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 9XN-10XN-14XN-12XN-1XN-7XN-17XN-13XN 48218 |
| G.Nhất | 12833 |
| G.Nhì | 42952 42457 |
| G.Ba | 35345 43691 68718 86132 52225 19869 |
| G.Tư | 5362 0911 3515 4807 |
| G.Năm | 9772 7833 5995 1267 4720 8940 |
| G.Sáu | 496 169 543 |
| G.Bảy | 32 71 44 45 |
Hà Nội - 04/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4720 8940 | 3691 0911 71 | 2952 6132 5362 9772 32 | 2833 7833 543 | 44 | 5345 2225 3515 5995 45 | 496 | 2457 4807 1267 | 8718 8218 | 9869 169 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 6XP-5XP-7XP-3XP-4XP-2XP 76349 |
| G.Nhất | 68400 |
| G.Nhì | 16475 50706 |
| G.Ba | 33912 66566 22883 51676 45105 32182 |
| G.Tư | 0869 0360 0179 8405 |
| G.Năm | 2850 6272 4043 5386 6423 4231 |
| G.Sáu | 287 865 292 |
| G.Bảy | 97 26 42 33 |
Bắc Ninh - 03/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8400 0360 2850 | 4231 | 3912 2182 6272 292 42 | 2883 4043 6423 33 | 6475 5105 8405 865 | 0706 6566 1676 5386 26 | 287 97 | 0869 0179 6349 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









