KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 9QL-2QL-15QL-5QL-11QL-7QL 10619 |
| G.Nhất | 38905 |
| G.Nhì | 13039 16537 |
| G.Ba | 26887 43941 68365 54760 52668 45771 |
| G.Tư | 5792 9969 1687 3575 |
| G.Năm | 2988 1861 0459 7330 4770 1692 |
| G.Sáu | 588 225 041 |
| G.Bảy | 50 56 28 84 |
Bắc Ninh - 05/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4760 7330 4770 50 | 3941 5771 1861 041 | 5792 1692 | 84 | 8905 8365 3575 225 | 56 | 6537 6887 1687 | 2668 2988 588 28 | 3039 9969 0459 0619 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4QK-10QK-1QK-5QK-11QK-15QK 46330 |
| G.Nhất | 69665 |
| G.Nhì | 09490 46504 |
| G.Ba | 78220 76475 21736 66154 94894 87492 |
| G.Tư | 9464 0146 2976 5846 |
| G.Năm | 9705 8474 6756 0819 0264 4584 |
| G.Sáu | 707 544 651 |
| G.Bảy | 99 73 25 64 |
Quảng Ninh - 04/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9490 8220 6330 | 651 | 7492 | 73 | 6504 6154 4894 9464 8474 0264 4584 544 64 | 9665 6475 9705 25 | 1736 0146 2976 5846 6756 | 707 | 0819 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 6QH-1QH-15QH-11QH-8QH-13QH-18QH-17QH 37061 |
| G.Nhất | 02804 |
| G.Nhì | 28975 91130 |
| G.Ba | 23859 45389 77521 89766 65789 02471 |
| G.Tư | 0547 0571 3966 5502 |
| G.Năm | 9266 7234 0119 6292 5499 2971 |
| G.Sáu | 138 977 988 |
| G.Bảy | 27 74 34 72 |
Hà Nội - 03/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1130 | 7521 2471 0571 2971 7061 | 5502 6292 72 | 2804 7234 74 34 | 8975 | 9766 3966 9266 | 0547 977 27 | 138 988 | 3859 5389 5789 0119 5499 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 13QG-9QG-15QG-8QG-3QG-10QG 93494 |
| G.Nhất | 32969 |
| G.Nhì | 99121 71440 |
| G.Ba | 22171 48176 58055 34589 72429 85524 |
| G.Tư | 0700 2242 0851 6988 |
| G.Năm | 5309 9500 3344 4087 7992 8848 |
| G.Sáu | 732 286 441 |
| G.Bảy | 16 07 41 57 |
Thái Bình - 02/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1440 0700 9500 | 9121 2171 0851 441 41 | 2242 7992 732 | 5524 3344 3494 | 8055 | 8176 286 16 | 4087 07 57 | 6988 8848 | 2969 4589 2429 5309 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 12QF-3QF-4QF-2QF-1QF-7QF 10676 |
| G.Nhất | 86295 |
| G.Nhì | 05069 04999 |
| G.Ba | 99344 69011 19745 52465 88708 22792 |
| G.Tư | 5082 6749 4377 9508 |
| G.Năm | 2882 7999 8705 6962 6971 3666 |
| G.Sáu | 221 107 086 |
| G.Bảy | 10 56 62 07 |
Nam Định - 01/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 | 9011 6971 221 | 2792 5082 2882 6962 62 | 9344 | 6295 9745 2465 8705 | 3666 086 56 0676 | 4377 107 07 | 8708 9508 | 5069 4999 6749 7999 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 5QE-20QE-13QE-18QE-15QE-10QE-9QE-8QE 24147 |
| G.Nhất | 35164 |
| G.Nhì | 87843 42697 |
| G.Ba | 22411 02874 67669 03425 54307 07126 |
| G.Tư | 8465 1766 0490 9892 |
| G.Năm | 0188 3269 6892 2498 1980 6400 |
| G.Sáu | 848 991 747 |
| G.Bảy | 00 37 75 30 |
Hải Phòng - 31/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0490 1980 6400 00 30 | 2411 991 | 9892 6892 | 7843 | 5164 2874 | 3425 8465 75 | 7126 1766 | 2697 4307 747 37 4147 | 0188 2498 848 | 7669 3269 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 12QD-5QD-2QD-13QD-9QD-14QD 62033 |
| G.Nhất | 86170 |
| G.Nhì | 66387 22954 |
| G.Ba | 85860 64501 10758 01578 50933 41644 |
| G.Tư | 8191 6435 2915 1993 |
| G.Năm | 2678 3667 6402 8797 4676 9669 |
| G.Sáu | 874 050 826 |
| G.Bảy | 45 02 57 35 |
Hà Nội - 30/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6170 5860 050 | 4501 8191 | 6402 02 | 0933 1993 2033 | 2954 1644 874 | 6435 2915 45 35 | 4676 826 | 6387 3667 8797 57 | 0758 1578 2678 | 9669 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









