Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 88 | 68 |
| 200N | 160 | 270 | 716 |
| 400N | 2612 2417 4980 | 6694 0549 8999 | 7429 3717 1037 |
| 1TR | 9017 | 6249 | 6988 |
| 3TR | 53948 75615 72286 34345 14614 75197 33860 | 12487 40221 17259 56440 66981 12270 74478 | 79259 24300 39703 21949 73925 29413 23407 |
| 10TR | 49748 42870 | 70027 08500 | 58518 48742 |
| 15TR | 76124 | 87079 | 09898 |
| 30TR | 77850 | 61234 | 24447 |
| 2TỶ | 708117 | 574697 | 511284 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 25 | 61 | 31 |
| 200N | 743 | 582 | 575 |
| 400N | 5077 2244 1846 | 1145 2624 2919 | 8763 4826 9012 |
| 1TR | 5725 | 8993 | 7511 |
| 3TR | 49464 87076 07785 73896 92340 09057 95378 | 42091 37798 26478 40568 36314 88712 41613 | 44027 25487 54631 60595 57346 93298 80949 |
| 10TR | 69883 04515 | 68648 09810 | 63934 17874 |
| 15TR | 84340 | 15978 | 02960 |
| 30TR | 17645 | 66615 | 55298 |
| 2TỶ | 670163 | 729333 | 145744 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 78 | 85 | 65 |
| 200N | 812 | 844 | 977 |
| 400N | 1694 6316 5209 | 1989 6084 6816 | 2289 6959 5302 |
| 1TR | 4653 | 1515 | 9364 |
| 3TR | 30716 27233 71532 70784 45951 90166 23916 | 57645 00824 82486 77793 67636 06649 55370 | 14031 55350 86588 85325 51728 73827 86179 |
| 10TR | 37721 01736 | 36987 00224 | 76061 05207 |
| 15TR | 23914 | 73913 | 48151 |
| 30TR | 85423 | 77110 | 11936 |
| 2TỶ | 723590 | 504818 | 632191 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 77 | 93 | 48 |
| 200N | 851 | 373 | 786 |
| 400N | 8702 4743 5078 | 2616 4890 5100 | 1059 1378 8063 |
| 1TR | 0942 | 2542 | 0582 |
| 3TR | 23560 29113 07389 97596 80575 96533 87492 | 21553 97111 83516 46436 98921 10157 56665 | 86197 14377 78186 22932 94879 09648 88209 |
| 10TR | 85166 59272 | 92012 85280 | 69217 36945 |
| 15TR | 79779 | 69813 | 91634 |
| 30TR | 39494 | 81536 | 85860 |
| 2TỶ | 712750 | 548432 | 067783 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 01 | 41 | 03 |
| 200N | 880 | 869 | 077 |
| 400N | 8895 3818 4768 | 1767 4270 2067 | 6535 0117 9323 |
| 1TR | 3020 | 0943 | 5892 |
| 3TR | 12138 40505 68858 07351 66318 78683 91643 | 25376 25780 03984 77332 89947 50837 58574 | 96950 64297 18781 43092 69051 92791 30632 |
| 10TR | 78945 78372 | 32167 87700 | 40891 49888 |
| 15TR | 14798 | 82824 | 39822 |
| 30TR | 77381 | 23170 | 34484 |
| 2TỶ | 137269 | 369257 | 277444 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 08 | 23 | 66 |
| 200N | 663 | 312 | 598 |
| 400N | 8552 4652 3527 | 1776 3823 1285 | 5405 8632 3071 |
| 1TR | 6973 | 9584 | 2797 |
| 3TR | 01811 19497 60000 36222 20439 76703 87136 | 81751 00956 97896 47486 54008 06910 15535 | 86373 07833 38996 73679 09458 96596 89970 |
| 10TR | 74665 29258 | 00403 22325 | 59388 38483 |
| 15TR | 34413 | 95093 | 36549 |
| 30TR | 14995 | 98299 | 90578 |
| 2TỶ | 514438 | 153544 | 585136 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 41 | 07 | 82 |
| 200N | 776 | 001 | 755 |
| 400N | 9887 1045 7434 | 4619 5064 9939 | 0137 0975 7965 |
| 1TR | 3611 | 0778 | 0664 |
| 3TR | 70094 26525 52460 25629 83428 85524 69613 | 20305 73000 55117 21558 80852 67684 15674 | 92403 93600 73440 62927 65209 98039 26476 |
| 10TR | 07729 89869 | 61399 44959 | 66023 90532 |
| 15TR | 88501 | 22457 | 81992 |
| 30TR | 55336 | 44406 | 04861 |
| 2TỶ | 621778 | 626072 | 800334 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/06/2026

Thống kê XSMB 20/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/06/2026

Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












