Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 91 | 97 | 30 |
| 200N | 299 | 881 | 888 |
| 400N | 0968 6340 6961 | 1248 7434 8653 | 3676 8271 1638 |
| 1TR | 6721 | 7216 | 2937 |
| 3TR | 77954 15970 62457 59186 47564 66969 49085 | 65292 28172 72821 67567 37219 99157 85527 | 73870 67788 69595 87768 17289 18037 18504 |
| 10TR | 06323 11785 | 97602 99524 | 42845 38509 |
| 15TR | 13783 | 36058 | 68398 |
| 30TR | 68561 | 40854 | 79410 |
| 2TỶ | 648374 | 339439 | 61319 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 23 | 74 | 73 |
| 200N | 272 | 362 | 926 |
| 400N | 7482 0672 4599 | 5968 2370 7224 | 8880 3336 5577 |
| 1TR | 7317 | 8861 | 0334 |
| 3TR | 28759 30936 02731 21829 88685 88296 10948 | 59029 53392 68106 98939 92581 07503 21960 | 51508 81315 52417 64274 87031 28168 45017 |
| 10TR | 39187 90939 | 35857 43763 | 21725 97868 |
| 15TR | 50390 | 65115 | 39400 |
| 30TR | 20351 | 93202 | 56459 |
| 2TỶ | 554588 | 658035 | 34615 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 38 | 81 | 78 |
| 200N | 309 | 667 | 933 |
| 400N | 3781 8361 1285 | 7819 8695 9068 | 2007 1447 6729 |
| 1TR | 5512 | 8760 | 3185 |
| 3TR | 58116 40064 15674 45783 35974 06272 91178 | 48794 99420 08806 34931 22061 92004 37564 | 32357 08798 46564 78557 48329 04596 81396 |
| 10TR | 56986 94742 | 20584 78656 | 39190 68605 |
| 15TR | 86711 | 72042 | 49266 |
| 30TR | 83687 | 58561 | 38697 |
| 2TỶ | 041743 | 483618 | 72874 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 57 | 75 |
| 200N | 015 | 393 | 601 |
| 400N | 6147 2863 8674 | 7436 2881 1116 | 5987 0364 3546 |
| 1TR | 1580 | 3685 | 3652 |
| 3TR | 70859 77718 28503 68449 71799 36745 64891 | 81800 77685 37066 67591 85690 90414 87441 | 72985 84082 48828 33773 27375 02275 45516 |
| 10TR | 39267 45529 | 39836 64376 | 56078 63343 |
| 15TR | 27344 | 60048 | 68060 |
| 30TR | 56182 | 37831 | 55430 |
| 2TỶ | 261113 | 513019 | 86164 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 41 | 77 | 58 |
| 200N | 534 | 765 | 268 |
| 400N | 6165 9506 8891 | 7346 0451 9201 | 2962 4476 9832 |
| 1TR | 2292 | 3435 | 7351 |
| 3TR | 72928 09653 96576 71300 81873 44702 63901 | 46212 55393 16640 78460 71027 20766 84484 | 28749 77754 68273 63742 86866 42797 26449 |
| 10TR | 01781 29460 | 56055 32358 | 79703 59881 |
| 15TR | 19292 | 78646 | 08685 |
| 30TR | 05893 | 67909 | 44703 |
| 2TỶ | 705969 | 677421 | 13170 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 44 | 19 | 17 |
| 200N | 504 | 727 | 684 |
| 400N | 2282 5940 3404 | 3250 1353 2008 | 4131 6830 2950 |
| 1TR | 1847 | 6798 | 2303 |
| 3TR | 15907 80645 13122 48297 01830 82849 58735 | 31381 84224 84245 40085 57335 81241 47684 | 28461 77492 83152 42589 81319 31545 99693 |
| 10TR | 08870 31446 | 26876 66414 | 20175 95358 |
| 15TR | 23841 | 04290 | 89674 |
| 30TR | 19219 | 55833 | 67026 |
| 2TỶ | 614492 | 162194 | 18075 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 15 | 37 | 22 |
| 200N | 391 | 722 | 939 |
| 400N | 7391 1921 1785 | 5320 6935 6444 | 8351 0934 6524 |
| 1TR | 5443 | 5586 | 4754 |
| 3TR | 82481 19035 25879 81076 03626 33734 24983 | 79237 84065 82522 30817 18464 21186 13161 | 31110 82416 03648 12276 59871 12573 96600 |
| 10TR | 41510 92074 | 70000 02328 | 35264 47716 |
| 15TR | 88231 | 09270 | 61202 |
| 30TR | 89318 | 03026 | 73961 |
| 2TỶ | 688132 | 213519 | 35101 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











