Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 52 | 33 | 70 |
| 200N | 691 | 741 | 542 |
| 400N | 2526 9816 7179 | 0281 2770 5972 | 0893 2573 8795 |
| 1TR | 3501 | 8196 | 5202 |
| 3TR | 60834 48446 93855 69789 34614 80609 34521 | 96187 52112 70404 74279 56224 07401 77975 | 75686 74621 05192 66505 10004 23351 39535 |
| 10TR | 01339 77195 | 95039 48252 | 40468 83962 |
| 15TR | 13185 | 18695 | 96284 |
| 30TR | 30708 | 05757 | 94287 |
| 2TỶ | 267709 | 602261 | 92681 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 10 | 15 | 84 |
| 200N | 882 | 241 | 827 |
| 400N | 8292 1851 8831 | 5129 0420 3986 | 7242 1611 3434 |
| 1TR | 4251 | 7055 | 6142 |
| 3TR | 73594 54546 71518 82591 72597 71006 48726 | 47421 37425 50908 80095 72321 56292 51642 | 10068 22867 09779 03343 77693 11379 94581 |
| 10TR | 98255 39101 | 89706 49223 | 66981 24894 |
| 15TR | 58743 | 74772 | 65882 |
| 30TR | 84447 | 16276 | 30810 |
| 2TỶ | 701483 | 172142 | 97358 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 53 | 58 | 21 |
| 200N | 497 | 491 | 157 |
| 400N | 0616 6273 2691 | 8452 2413 2421 | 5829 0701 5852 |
| 1TR | 4743 | 9205 | 7434 |
| 3TR | 75940 10170 72811 31419 12715 54235 95497 | 46350 57827 73194 49102 47857 89073 60950 | 23663 01555 32616 36264 29724 31777 97437 |
| 10TR | 14766 38355 | 78524 41860 | 92416 28869 |
| 15TR | 53805 | 00280 | 75532 |
| 30TR | 58761 | 30121 | 94566 |
| 2TỶ | 885113 | 984301 | 55730 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 20 | 22 | 49 |
| 200N | 141 | 454 | 022 |
| 400N | 5004 8781 0466 | 3146 6810 2277 | 9142 0907 3060 |
| 1TR | 6900 | 4356 | 4672 |
| 3TR | 72057 26795 65796 82201 56499 01133 47140 | 04315 21256 20999 34377 40951 03615 12405 | 86307 08348 74233 71967 07073 55291 83868 |
| 10TR | 86636 43167 | 99138 68977 | 26691 23624 |
| 15TR | 15146 | 82152 | 34538 |
| 30TR | 91024 | 58930 | 02206 |
| 2TỶ | 786872 | 310712 | 10735 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 56 | 04 | 03 |
| 200N | 316 | 225 | 488 |
| 400N | 4776 2725 4029 | 3008 6353 8261 | 7792 6020 7399 |
| 1TR | 0760 | 3146 | 2762 |
| 3TR | 39893 77133 73818 35597 65902 38972 01824 | 93089 86095 75772 26095 73882 32864 77241 | 84306 06009 96373 76182 01139 25446 80398 |
| 10TR | 15236 23966 | 69307 53245 | 58866 25205 |
| 15TR | 18512 | 77149 | 93619 |
| 30TR | 29546 | 91239 | 97903 |
| 2TỶ | 879026 | 791369 | 47938 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 74 | 00 | 53 |
| 200N | 247 | 263 | 056 |
| 400N | 8417 4719 8855 | 6166 4406 9785 | 1984 9317 3534 |
| 1TR | 5843 | 9335 | 9083 |
| 3TR | 30187 19753 01754 01883 29857 58393 12796 | 43898 13234 37331 14587 39065 72091 66770 | 79087 38289 58882 16722 39026 38082 48521 |
| 10TR | 01361 28666 | 79325 04200 | 15373 68212 |
| 15TR | 91898 | 47140 | 54245 |
| 30TR | 65096 | 36208 | 89054 |
| 2TỶ | 385562 | 730073 | 31798 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 06 | 94 | 03 |
| 200N | 611 | 847 | 776 |
| 400N | 1303 6774 5641 | 7980 2094 1882 | 1282 4499 5872 |
| 1TR | 3227 | 1152 | 4340 |
| 3TR | 13493 16160 33259 78737 26662 22454 24889 | 31617 48169 08001 12014 49352 02197 96175 | 91745 68861 19251 50033 50643 78798 63344 |
| 10TR | 36666 68931 | 09380 31570 | 87529 36995 |
| 15TR | 50179 | 89375 | 52704 |
| 30TR | 24395 | 32094 | 83909 |
| 2TỶ | 751764 | 199380 | 84242 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











