Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 46 | 79 | 28 |
| 200N | 847 | 527 | 035 |
| 400N | 7611 2840 0888 | 7555 8697 2468 | 0394 5024 0147 |
| 1TR | 4241 | 0264 | 3620 |
| 3TR | 86060 57842 12386 22377 47754 68234 66142 | 78957 49034 03617 81105 48884 66026 79275 | 08715 96858 14890 63962 49021 77954 07047 |
| 10TR | 25895 71684 | 74663 07759 | 79793 18388 |
| 15TR | 08108 | 63232 | 85320 |
| 30TR | 35180 | 47950 | 89198 |
| 2TỶ | 711618 | 792435 | 545608 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 83 | 56 | 86 |
| 200N | 206 | 479 | 817 |
| 400N | 2399 3752 1743 | 9299 9697 5632 | 3684 2214 2548 |
| 1TR | 1136 | 1340 | 3323 |
| 3TR | 94522 06986 89246 75866 18096 17416 97021 | 60504 89580 87536 56325 77141 93737 84336 | 20001 33766 94260 52322 83364 72382 74788 |
| 10TR | 24413 18561 | 36295 02356 | 41722 83348 |
| 15TR | 84577 | 84143 | 00362 |
| 30TR | 32085 | 42292 | 91873 |
| 2TỶ | 077350 | 269727 | 218758 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 31 | 06 | 37 |
| 200N | 456 | 341 | 279 |
| 400N | 6055 3218 7423 | 6439 7292 9590 | 7853 2817 1253 |
| 1TR | 2372 | 3413 | 4220 |
| 3TR | 13045 52731 59597 11178 71344 41469 82754 | 97636 55916 39526 79749 79235 81447 97453 | 89946 45067 29094 99753 03203 10897 32063 |
| 10TR | 33374 38112 | 21977 65558 | 08141 05971 |
| 15TR | 72331 | 64117 | 39668 |
| 30TR | 42467 | 81615 | 49190 |
| 2TỶ | 774816 | 102077 | 310382 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 95 | 46 | 49 |
| 200N | 035 | 704 | 952 |
| 400N | 7376 8850 7919 | 7290 7411 8461 | 8530 9662 5914 |
| 1TR | 2965 | 1891 | 2552 |
| 3TR | 62643 09444 34717 77480 94938 87304 96458 | 35495 29981 82199 41974 11923 85772 60278 | 86369 25643 49128 57191 29434 88106 65246 |
| 10TR | 89700 75953 | 73356 80961 | 77337 39067 |
| 15TR | 31909 | 92958 | 83317 |
| 30TR | 12136 | 95933 | 46176 |
| 2TỶ | 321896 | 001200 | 542832 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 74 | 94 | 15 |
| 200N | 081 | 905 | 730 |
| 400N | 8577 8884 8511 | 9014 5522 8479 | 4114 1475 3097 |
| 1TR | 6959 | 0060 | 3403 |
| 3TR | 22081 68215 76516 09553 01814 59888 16079 | 20096 73646 00640 02846 59995 70766 87523 | 37893 75444 53989 04630 05806 76722 98286 |
| 10TR | 20743 89286 | 56353 84409 | 33022 91499 |
| 15TR | 96226 | 72715 | 06321 |
| 30TR | 40894 | 32917 | 81903 |
| 2TỶ | 201691 | 395187 | 494264 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 51 | 40 | 92 |
| 200N | 556 | 678 | 608 |
| 400N | 6051 2645 4373 | 0407 5357 2243 | 9801 6563 9296 |
| 1TR | 4467 | 3354 | 7619 |
| 3TR | 53051 56469 16279 35619 21624 79147 26466 | 85723 65846 70544 86548 64621 48424 56135 | 13385 26648 92990 51108 08115 04546 60826 |
| 10TR | 01389 43102 | 82118 67667 | 57116 05325 |
| 15TR | 18180 | 89986 | 08616 |
| 30TR | 29828 | 58102 | 54309 |
| 2TỶ | 574370 | 419018 | 784052 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 82 | 64 | 44 |
| 200N | 805 | 683 | 555 |
| 400N | 3405 2684 8822 | 5904 8465 3989 | 2589 5082 7907 |
| 1TR | 0213 | 5712 | 5214 |
| 3TR | 56503 99880 77271 34946 87188 57708 94295 | 90696 36056 11882 96683 28143 84213 13261 | 68101 84263 99301 63925 40362 44640 73397 |
| 10TR | 54808 55655 | 11438 64316 | 49261 97419 |
| 15TR | 94872 | 28341 | 60655 |
| 30TR | 31208 | 31550 | 35329 |
| 2TỶ | 952559 | 217160 | 431053 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












