Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 88 | 21 |
| 200N | 079 | 962 | 671 |
| 400N | 6090 3215 6757 | 1351 8449 8867 | 0866 8585 3001 |
| 1TR | 6888 | 6344 | 6261 |
| 3TR | 35786 05733 28286 72704 08587 06503 36270 | 79706 16574 60764 30958 48404 11460 97285 | 35844 11516 62685 81898 35229 17521 38860 |
| 10TR | 02485 18132 | 84465 63051 | 31697 41770 |
| 15TR | 09941 | 66953 | 09073 |
| 30TR | 57725 | 86746 | 44679 |
| 2TỶ | 557222 | 536159 | 805315 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 82 | 95 | 76 |
| 200N | 568 | 900 | 274 |
| 400N | 5783 7610 4157 | 1184 3025 9403 | 4324 5202 7269 |
| 1TR | 4519 | 6146 | 2974 |
| 3TR | 76984 84122 08421 25405 13919 07703 21617 | 62559 10777 73325 55481 81533 31696 39478 | 72105 23791 71073 96728 13337 01795 37507 |
| 10TR | 41950 66392 | 49489 38517 | 96488 40822 |
| 15TR | 71587 | 00160 | 01721 |
| 30TR | 98424 | 42990 | 36452 |
| 2TỶ | 536511 | 362426 | 314096 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 92 | 17 | 91 |
| 200N | 367 | 086 | 366 |
| 400N | 6377 1438 6564 | 0803 7468 6552 | 4450 9192 6316 |
| 1TR | 0307 | 2007 | 1130 |
| 3TR | 76557 30646 42899 44504 04997 55690 85303 | 64519 35971 16620 09843 05742 43104 85095 | 80711 74157 48495 13586 71776 47638 01971 |
| 10TR | 80908 48304 | 59230 18712 | 37732 99277 |
| 15TR | 38464 | 15960 | 75220 |
| 30TR | 49397 | 41678 | 36368 |
| 2TỶ | 182599 | 070522 | 527616 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 68 | 40 | 12 |
| 200N | 106 | 304 | 334 |
| 400N | 7165 3566 5719 | 1667 6510 8141 | 0753 6298 0614 |
| 1TR | 9438 | 3112 | 1349 |
| 3TR | 81271 80210 94162 07955 01403 59767 03686 | 42030 43092 02099 15760 09982 82100 23092 | 64155 94435 45209 64269 50210 72038 61025 |
| 10TR | 92434 29457 | 23690 94315 | 84193 35083 |
| 15TR | 80876 | 55341 | 28730 |
| 30TR | 15069 | 18358 | 35828 |
| 2TỶ | 552847 | 556682 | 179943 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 72 | 45 | 26 |
| 200N | 793 | 512 | 354 |
| 400N | 0454 0737 0768 | 7223 3609 2940 | 2685 0011 8461 |
| 1TR | 0357 | 3095 | 0026 |
| 3TR | 17270 04615 91076 17719 48181 09742 15656 | 99023 21591 58183 53845 74609 74348 04141 | 88893 85172 30470 88379 33681 66125 86103 |
| 10TR | 04401 52438 | 03794 89190 | 35996 75369 |
| 15TR | 96040 | 49996 | 71361 |
| 30TR | 18389 | 49461 | 85998 |
| 2TỶ | 129730 | 130259 | 756182 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 61 | 47 | 57 |
| 200N | 206 | 818 | 552 |
| 400N | 9710 6910 8183 | 0464 5529 4331 | 7790 1855 7289 |
| 1TR | 6496 | 6241 | 8801 |
| 3TR | 88759 51123 76525 54729 47580 18308 88324 | 19614 34795 05616 94213 53110 48833 60116 | 38833 43924 30067 27335 70421 81483 32723 |
| 10TR | 80139 79190 | 82470 46033 | 76746 14691 |
| 15TR | 08589 | 37141 | 24986 |
| 30TR | 62234 | 79683 | 48163 |
| 2TỶ | 055273 | 682110 | 684298 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 38 | 92 | 60 |
| 200N | 344 | 963 | 268 |
| 400N | 0534 7165 7898 | 4524 7687 2060 | 3076 8345 0781 |
| 1TR | 6701 | 9284 | 1330 |
| 3TR | 12334 73493 53488 20696 45582 61643 75973 | 49028 51461 10414 12315 11201 96894 13107 | 14443 52410 50025 52937 05916 31100 99709 |
| 10TR | 69911 67530 | 86378 23148 | 88303 47466 |
| 15TR | 86796 | 41830 | 93673 |
| 30TR | 60998 | 02337 | 23358 |
| 2TỶ | 870963 | 617416 | 894806 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Thống kê XSMT 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/06/2026

Thống kê XSMN 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/06/2026

Thống kê XSMB 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












