Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 04 | 43 | 75 |
| 200N | 975 | 628 | 485 |
| 400N | 3599 0631 0509 | 5828 3484 6273 | 1327 2156 7641 |
| 1TR | 5766 | 8276 | 7928 |
| 3TR | 56295 54350 71397 79220 15447 66824 39920 | 51935 39194 07566 57389 03651 71362 99470 | 36396 68938 99016 50968 00708 38888 79195 |
| 10TR | 02907 41659 | 86095 41610 | 10378 36913 |
| 15TR | 48090 | 06788 | 83681 |
| 30TR | 78190 | 79411 | 91479 |
| 2TỶ | 859618 | 590699 | 979444 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 31 | 71 | 02 |
| 200N | 311 | 637 | 950 |
| 400N | 4872 4990 7682 | 8367 1289 6462 | 9571 6612 7127 |
| 1TR | 1631 | 7032 | 5313 |
| 3TR | 19041 29728 50776 47136 20784 01272 51866 | 64538 20496 93378 73103 87379 16180 57885 | 35428 62427 99404 78197 24726 13821 47459 |
| 10TR | 54484 67644 | 68780 04814 | 86888 96422 |
| 15TR | 40181 | 48175 | 99124 |
| 30TR | 96536 | 90655 | 98186 |
| 2TỶ | 526731 | 709736 | 252939 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 89 | 63 | 28 |
| 200N | 325 | 721 | 974 |
| 400N | 0223 9333 2190 | 9126 7046 6465 | 4668 2816 9080 |
| 1TR | 2715 | 6246 | 8356 |
| 3TR | 46406 18623 49709 89798 20059 83566 65949 | 69235 26564 29973 81773 63321 16669 53001 | 70844 35650 22685 41530 31058 72087 87411 |
| 10TR | 20014 78430 | 56324 77590 | 05254 96156 |
| 15TR | 05388 | 08830 | 05480 |
| 30TR | 37577 | 53271 | 77734 |
| 2TỶ | 580929 | 687337 | 490266 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 86 | 84 | 13 |
| 200N | 613 | 567 | 918 |
| 400N | 4093 6184 2294 | 8776 2551 3952 | 9743 3181 7374 |
| 1TR | 2505 | 5418 | 4908 |
| 3TR | 97945 82504 52774 26256 54345 77865 62977 | 71860 20722 26701 24258 62275 81621 95679 | 77102 61580 82496 62957 20728 38755 50245 |
| 10TR | 03328 15987 | 29987 37670 | 33542 01587 |
| 15TR | 37770 | 28503 | 69474 |
| 30TR | 58166 | 64905 | 64379 |
| 2TỶ | 131435 | 863302 | 683459 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 93 | 73 | 10 |
| 200N | 950 | 206 | 590 |
| 400N | 5652 5524 4319 | 4630 9007 0316 | 0838 8613 9615 |
| 1TR | 8553 | 4638 | 4756 |
| 3TR | 26965 50594 69396 11563 24678 35037 87558 | 09158 41990 25632 08332 69170 70846 98799 | 42793 13459 62419 83556 21555 98473 92020 |
| 10TR | 30570 71120 | 62609 94083 | 70254 61121 |
| 15TR | 13113 | 98079 | 81659 |
| 30TR | 65578 | 09229 | 75114 |
| 2TỶ | 107850 | 208802 | 314721 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 53 | 93 | 95 |
| 200N | 757 | 666 | 039 |
| 400N | 9365 4360 9853 | 7501 5516 2430 | 1183 8978 2405 |
| 1TR | 8782 | 4226 | 5638 |
| 3TR | 15047 21033 16119 87410 54040 30881 60127 | 62003 98890 37483 15566 20037 58103 65418 | 25953 30945 39638 88052 58541 11927 14432 |
| 10TR | 10353 01908 | 60646 09518 | 60487 26625 |
| 15TR | 61239 | 47275 | 73172 |
| 30TR | 62259 | 95147 | 82112 |
| 2TỶ | 988373 | 576579 | 623984 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 15 | 61 | 34 |
| 200N | 152 | 788 | 617 |
| 400N | 9815 1170 9688 | 3250 7163 9886 | 2439 9977 0214 |
| 1TR | 6980 | 4689 | 2445 |
| 3TR | 62955 22139 01272 10796 98406 88324 98761 | 93658 47805 44917 11953 52393 35706 66645 | 08630 76692 44155 33668 90338 11413 02507 |
| 10TR | 71652 19373 | 02383 55450 | 17507 86117 |
| 15TR | 88724 | 74397 | 65911 |
| 30TR | 29894 | 11043 | 59046 |
| 2TỶ | 034411 | 424223 | 540621 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Thống kê XSMT 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/06/2026

Thống kê XSMN 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/06/2026

Thống kê XSMB 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












