Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 64 | 20 |
| 200N | 392 | 473 | 923 |
| 400N | 4823 2033 8194 | 7767 7999 3817 | 6009 4796 5226 |
| 1TR | 2561 | 7396 | 8236 |
| 3TR | 97325 16140 03355 72684 46152 07822 02740 | 52773 79790 76788 53430 20873 42652 45061 | 62290 51063 85840 34914 75413 70021 56837 |
| 10TR | 10303 55296 | 30245 05678 | 90183 28651 |
| 15TR | 11775 | 16114 | 19679 |
| 30TR | 92824 | 61623 | 55757 |
| 2TỶ | 009911 | 448394 | 220019 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 52 | 06 | 15 |
| 200N | 684 | 434 | 110 |
| 400N | 6780 1107 3547 | 1289 9338 9681 | 4901 9251 9113 |
| 1TR | 5233 | 4101 | 1946 |
| 3TR | 95745 20830 25756 24052 31526 30738 79843 | 82093 47563 07491 38444 58051 81156 02753 | 29263 73860 21009 05715 18446 12865 17550 |
| 10TR | 31067 28743 | 02005 18408 | 28777 14196 |
| 15TR | 21699 | 99964 | 59261 |
| 30TR | 35686 | 33328 | 04745 |
| 2TỶ | 754818 | 138090 | 818453 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 51 | 57 | 74 |
| 200N | 649 | 138 | 117 |
| 400N | 7233 1624 4745 | 0125 2510 9070 | 9012 5008 4708 |
| 1TR | 8034 | 7982 | 1317 |
| 3TR | 73887 90622 95498 17002 53048 50435 94000 | 24833 77896 42177 94442 29260 37765 33336 | 56429 30734 70782 28501 39735 79324 47285 |
| 10TR | 73087 73166 | 58436 00552 | 92395 62836 |
| 15TR | 26377 | 08134 | 54846 |
| 30TR | 37407 | 40003 | 23610 |
| 2TỶ | 948477 | 563216 | 82424 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 52 | 33 | 70 |
| 200N | 691 | 741 | 542 |
| 400N | 2526 9816 7179 | 0281 2770 5972 | 0893 2573 8795 |
| 1TR | 3501 | 8196 | 5202 |
| 3TR | 60834 48446 93855 69789 34614 80609 34521 | 96187 52112 70404 74279 56224 07401 77975 | 75686 74621 05192 66505 10004 23351 39535 |
| 10TR | 01339 77195 | 95039 48252 | 40468 83962 |
| 15TR | 13185 | 18695 | 96284 |
| 30TR | 30708 | 05757 | 94287 |
| 2TỶ | 267709 | 602261 | 92681 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 10 | 15 | 84 |
| 200N | 882 | 241 | 827 |
| 400N | 8292 1851 8831 | 5129 0420 3986 | 7242 1611 3434 |
| 1TR | 4251 | 7055 | 6142 |
| 3TR | 73594 54546 71518 82591 72597 71006 48726 | 47421 37425 50908 80095 72321 56292 51642 | 10068 22867 09779 03343 77693 11379 94581 |
| 10TR | 98255 39101 | 89706 49223 | 66981 24894 |
| 15TR | 58743 | 74772 | 65882 |
| 30TR | 84447 | 16276 | 30810 |
| 2TỶ | 701483 | 172142 | 97358 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 53 | 58 | 21 |
| 200N | 497 | 491 | 157 |
| 400N | 0616 6273 2691 | 8452 2413 2421 | 5829 0701 5852 |
| 1TR | 4743 | 9205 | 7434 |
| 3TR | 75940 10170 72811 31419 12715 54235 95497 | 46350 57827 73194 49102 47857 89073 60950 | 23663 01555 32616 36264 29724 31777 97437 |
| 10TR | 14766 38355 | 78524 41860 | 92416 28869 |
| 15TR | 53805 | 00280 | 75532 |
| 30TR | 58761 | 30121 | 94566 |
| 2TỶ | 885113 | 984301 | 55730 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 20 | 22 | 49 |
| 200N | 141 | 454 | 022 |
| 400N | 5004 8781 0466 | 3146 6810 2277 | 9142 0907 3060 |
| 1TR | 6900 | 4356 | 4672 |
| 3TR | 72057 26795 65796 82201 56499 01133 47140 | 04315 21256 20999 34377 40951 03615 12405 | 86307 08348 74233 71967 07073 55291 83868 |
| 10TR | 86636 43167 | 99138 68977 | 26691 23624 |
| 15TR | 15146 | 82152 | 34538 |
| 30TR | 91024 | 58930 | 02206 |
| 2TỶ | 786872 | 310712 | 10735 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












