Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 74 | 92 | 21 |
| 200N | 088 | 339 | 873 |
| 400N | 5898 1163 3115 | 2453 3329 6167 | 3089 6467 6097 |
| 1TR | 3809 | 4325 | 9375 |
| 3TR | 54021 02855 59959 61512 69709 42177 85889 | 24936 84398 97278 25373 07211 45141 67667 | 66596 59125 63135 93837 93938 72947 05368 |
| 10TR | 96187 14186 | 65611 16518 | 44999 46579 |
| 15TR | 90006 | 95763 | 08571 |
| 30TR | 83746 | 56574 | 16244 |
| 2TỶ | 929125 | 815389 | 28294 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 90 | 45 | 99 |
| 200N | 326 | 669 | 902 |
| 400N | 7553 6431 4022 | 0770 5565 2438 | 6232 3801 1212 |
| 1TR | 5730 | 2162 | 5426 |
| 3TR | 37705 03610 16956 82441 14838 04889 45844 | 17631 21621 60751 73411 51196 01281 73262 | 07846 54688 67325 28174 43019 78851 74569 |
| 10TR | 02618 58226 | 25348 30547 | 94291 75312 |
| 15TR | 85918 | 47424 | 49815 |
| 30TR | 71368 | 18671 | 21062 |
| 2TỶ | 704874 | 283490 | 24063 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 98 | 96 | 22 |
| 200N | 135 | 183 | 352 |
| 400N | 3860 9382 8989 | 9266 5709 0469 | 2733 5316 9366 |
| 1TR | 7017 | 4855 | 5325 |
| 3TR | 43615 95800 90276 38505 88288 30222 79843 | 62907 61741 34457 84615 62772 70397 94513 | 69462 59238 37018 55553 61417 23129 22609 |
| 10TR | 53717 18439 | 26305 40794 | 86494 06873 |
| 15TR | 00828 | 88398 | 75156 |
| 30TR | 66608 | 96012 | 85970 |
| 2TỶ | 860036 | 614695 | 63436 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 76 | 51 | 90 |
| 200N | 436 | 195 | 675 |
| 400N | 3180 8429 1523 | 3586 0304 5663 | 5515 9690 5433 |
| 1TR | 6206 | 3569 | 9163 |
| 3TR | 64177 24259 31414 89617 42959 96790 16459 | 15295 74862 57845 17314 40967 25219 83438 | 37183 40836 58409 35746 90970 07582 10273 |
| 10TR | 25085 45810 | 06473 26239 | 61895 97287 |
| 15TR | 93323 | 83985 | 06547 |
| 30TR | 30644 | 65458 | 30136 |
| 2TỶ | 821237 | 803115 | 006724 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 31 | 77 | 21 |
| 200N | 784 | 661 | 500 |
| 400N | 5642 6436 9897 | 5476 3132 7052 | 6761 1537 8571 |
| 1TR | 3403 | 7885 | 7808 |
| 3TR | 05869 65431 63145 11637 37757 03222 09609 | 91505 40980 86521 41289 31632 24058 95343 | 32531 81188 24821 00479 35343 37025 77524 |
| 10TR | 79223 78848 | 32290 65323 | 30590 40983 |
| 15TR | 59979 | 42548 | 72334 |
| 30TR | 73618 | 77629 | 94077 |
| 2TỶ | 252138 | 306624 | 460403 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 17 | 57 | 92 |
| 200N | 606 | 587 | 054 |
| 400N | 9219 1762 8292 | 0552 3095 6848 | 9909 9788 6012 |
| 1TR | 4493 | 7529 | 4685 |
| 3TR | 84962 92917 35785 16573 70718 84769 50083 | 45944 15990 26445 08664 63052 20697 26241 | 61853 31599 05357 20343 54767 43152 57742 |
| 10TR | 66158 59651 | 56021 60517 | 65729 37004 |
| 15TR | 96529 | 69713 | 80524 |
| 30TR | 50977 | 33315 | 63008 |
| 2TỶ | 993094 | 426338 | 879611 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 74 | 66 | 56 |
| 200N | 591 | 260 | 203 |
| 400N | 8093 8294 2669 | 9700 8430 8134 | 7486 9252 3020 |
| 1TR | 1533 | 3193 | 0170 |
| 3TR | 97668 13060 34483 67637 94670 68305 90421 | 48449 30880 16608 89017 10760 23789 85851 | 95909 81889 33901 18363 21859 25576 98117 |
| 10TR | 88172 09449 | 18499 33839 | 97688 93404 |
| 15TR | 08177 | 43994 | 99453 |
| 30TR | 42526 | 71111 | 24112 |
| 2TỶ | 031361 | 284413 | 407127 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











