Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 44 | 19 | 17 |
| 200N | 504 | 727 | 684 |
| 400N | 2282 5940 3404 | 3250 1353 2008 | 4131 6830 2950 |
| 1TR | 1847 | 6798 | 2303 |
| 3TR | 15907 80645 13122 48297 01830 82849 58735 | 31381 84224 84245 40085 57335 81241 47684 | 28461 77492 83152 42589 81319 31545 99693 |
| 10TR | 08870 31446 | 26876 66414 | 20175 95358 |
| 15TR | 23841 | 04290 | 89674 |
| 30TR | 19219 | 55833 | 67026 |
| 2TỶ | 614492 | 162194 | 18075 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 15 | 37 | 22 |
| 200N | 391 | 722 | 939 |
| 400N | 7391 1921 1785 | 5320 6935 6444 | 8351 0934 6524 |
| 1TR | 5443 | 5586 | 4754 |
| 3TR | 82481 19035 25879 81076 03626 33734 24983 | 79237 84065 82522 30817 18464 21186 13161 | 31110 82416 03648 12276 59871 12573 96600 |
| 10TR | 41510 92074 | 70000 02328 | 35264 47716 |
| 15TR | 88231 | 09270 | 61202 |
| 30TR | 89318 | 03026 | 73961 |
| 2TỶ | 688132 | 213519 | 35101 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 03 | 31 | 39 |
| 200N | 780 | 818 | 824 |
| 400N | 7315 9081 7092 | 2928 3321 1884 | 2765 1119 7310 |
| 1TR | 7055 | 1979 | 8548 |
| 3TR | 04444 58271 36943 29915 23236 69025 31860 | 46057 04914 07273 14526 60592 10430 55068 | 79733 26512 90602 23557 38636 71814 66899 |
| 10TR | 43879 61476 | 50371 29840 | 90010 78064 |
| 15TR | 72782 | 40438 | 73335 |
| 30TR | 50309 | 60961 | 74589 |
| 2TỶ | 927764 | 381021 | 87982 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 10 | 12 | 00 |
| 200N | 062 | 105 | 229 |
| 400N | 1173 4141 6735 | 9213 9255 3051 | 2462 8864 0416 |
| 1TR | 3212 | 3102 | 7074 |
| 3TR | 61512 19710 53347 48980 74676 61315 16347 | 81982 39838 10333 59930 52453 76514 98822 | 62126 31213 58553 53815 63799 75157 76994 |
| 10TR | 11858 74436 | 28197 75103 | 33369 41935 |
| 15TR | 90336 | 05520 | 47911 |
| 30TR | 41509 | 53397 | 10662 |
| 2TỶ | 394084 | 956504 | 08146 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 21 | 46 | 61 |
| 200N | 407 | 810 | 344 |
| 400N | 4230 4488 0474 | 0306 3732 4047 | 6062 4108 5665 |
| 1TR | 7910 | 4260 | 5443 |
| 3TR | 79720 21508 90060 17618 21718 60266 78467 | 46303 55937 77623 36507 14062 23703 06144 | 98311 01911 12524 84877 63807 91778 43477 |
| 10TR | 96528 91783 | 84332 98887 | 96996 33897 |
| 15TR | 41900 | 02612 | 43902 |
| 30TR | 27447 | 42044 | 98756 |
| 2TỶ | 710687 | 754398 | 41162 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 20 | 44 | 67 |
| 200N | 621 | 235 | 316 |
| 400N | 4833 0595 1017 | 2757 7429 9804 | 8984 0212 5808 |
| 1TR | 0358 | 1046 | 6690 |
| 3TR | 38978 14104 20010 14890 41761 05181 44686 | 77369 24526 56914 25290 12483 11286 25211 | 53374 64554 23135 09514 85160 37917 06075 |
| 10TR | 16503 87046 | 15934 08340 | 19554 39362 |
| 15TR | 98972 | 13098 | 90546 |
| 30TR | 45847 | 51521 | 43481 |
| 2TỶ | 573137 | 940713 | 65794 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 34 | 98 | 29 |
| 200N | 070 | 823 | 124 |
| 400N | 8042 8284 5494 | 9348 1290 5492 | 4052 5708 0788 |
| 1TR | 6410 | 6348 | 4499 |
| 3TR | 39942 00611 59790 82709 96206 80129 11660 | 33251 78802 76707 18299 30886 86993 19992 | 17116 32469 12981 56175 56943 39358 27527 |
| 10TR | 68979 30104 | 27716 35798 | 21058 64168 |
| 15TR | 11753 | 13180 | 10024 |
| 30TR | 69140 | 72496 | 56457 |
| 2TỶ | 877557 | 912880 | 84273 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/06/2026

Thống kê XSMB 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/06/2026

Thống kê XSMT 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/06/2026

Thống kê XSMN 14/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/06/2026

Thống kê XSMB 14/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/06/2026

Tin Nổi Bật
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












