Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 29 | 06 | 37 |
| 200N | 712 | 582 | 017 |
| 400N | 8220 6412 2744 | 7087 0064 2773 | 8492 4000 3312 |
| 1TR | 8826 | 2100 | 5423 |
| 3TR | 09629 98998 86644 32229 60731 99870 16952 | 23445 35639 65915 66502 47654 97502 86922 | 09965 70262 98243 55608 53553 97289 45825 |
| 10TR | 17371 83164 | 36753 31345 | 58938 31719 |
| 15TR | 11481 | 77156 | 87968 |
| 30TR | 81498 | 60848 | 96707 |
| 2TỶ | 887799 | 803115 | 825626 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 24 | 85 | 19 |
| 200N | 231 | 149 | 882 |
| 400N | 5554 8370 5061 | 0493 8244 1876 | 1567 4435 8044 |
| 1TR | 9548 | 4320 | 7112 |
| 3TR | 51656 28122 18234 49544 37064 60321 65398 | 21915 74610 66840 84341 54929 18821 70542 | 05401 89029 56118 22067 18365 45695 56004 |
| 10TR | 65268 36874 | 08403 71779 | 03062 61528 |
| 15TR | 65365 | 94800 | 20503 |
| 30TR | 85752 | 80103 | 84618 |
| 2TỶ | 763322 | 432766 | 633112 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 12 | 81 | 49 |
| 200N | 817 | 294 | 329 |
| 400N | 1982 6817 4830 | 0297 0269 6704 | 7090 3919 2416 |
| 1TR | 3466 | 0870 | 4360 |
| 3TR | 53504 74139 09772 16850 24498 72180 01119 | 95093 24280 55992 15889 41151 16017 89730 | 01469 79451 00312 32684 79271 73507 56916 |
| 10TR | 87227 64733 | 00307 96487 | 04625 74630 |
| 15TR | 34381 | 08909 | 71074 |
| 30TR | 10721 | 94576 | 05686 |
| 2TỶ | 448906 | 859306 | 768441 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 05 | 79 | 70 |
| 200N | 572 | 054 | 316 |
| 400N | 9815 9086 7049 | 8493 1055 8918 | 2594 1465 8749 |
| 1TR | 3516 | 2031 | 7205 |
| 3TR | 07746 24394 03001 54172 64557 96661 22697 | 15496 30971 64081 40482 77785 83921 70071 | 68572 38669 09721 14718 72479 13965 71838 |
| 10TR | 08290 00024 | 70235 19564 | 37390 32063 |
| 15TR | 23976 | 07377 | 53259 |
| 30TR | 71392 | 37705 | 52910 |
| 2TỶ | 472198 | 194976 | 796013 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 83 | 56 | 82 |
| 200N | 817 | 933 | 215 |
| 400N | 9581 1837 9249 | 8366 6202 9641 | 1229 2147 1020 |
| 1TR | 7219 | 6624 | 8812 |
| 3TR | 85706 36209 07057 51338 04338 02353 03717 | 01207 07351 82037 51446 14131 65368 53142 | 12550 79001 95750 28289 87612 27406 16402 |
| 10TR | 37931 22621 | 59352 79087 | 01378 64625 |
| 15TR | 58621 | 38551 | 71661 |
| 30TR | 49327 | 64772 | 48980 |
| 2TỶ | 967609 | 031248 | 631128 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 47 | 12 | 58 |
| 200N | 708 | 284 | 291 |
| 400N | 5458 0639 1989 | 6466 0836 6396 | 4431 3750 6659 |
| 1TR | 0274 | 5131 | 9613 |
| 3TR | 90992 16762 78814 64969 38295 21472 37035 | 10907 73961 78936 18384 28843 92909 83413 | 41645 77422 80438 92424 41335 96470 62584 |
| 10TR | 10185 51672 | 39495 93097 | 87367 17862 |
| 15TR | 57284 | 35233 | 84188 |
| 30TR | 52104 | 46981 | 26425 |
| 2TỶ | 284048 | 822548 | 350573 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 46 | 79 | 28 |
| 200N | 847 | 527 | 035 |
| 400N | 7611 2840 0888 | 7555 8697 2468 | 0394 5024 0147 |
| 1TR | 4241 | 0264 | 3620 |
| 3TR | 86060 57842 12386 22377 47754 68234 66142 | 78957 49034 03617 81105 48884 66026 79275 | 08715 96858 14890 63962 49021 77954 07047 |
| 10TR | 25895 71684 | 74663 07759 | 79793 18388 |
| 15TR | 08108 | 63232 | 85320 |
| 30TR | 35180 | 47950 | 89198 |
| 2TỶ | 711618 | 792435 | 545608 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/06/2026

Thống kê XSMB 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/06/2026

Thống kê XSMT 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/06/2026

Thống kê XSMN 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/06/2026

Thống kê XSMB 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












