Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 02 | 72 | 34 |
| 200N | 456 | 627 | 090 |
| 400N | 6936 1995 5689 | 0304 5263 2270 | 7303 4901 7822 |
| 1TR | 4885 | 1501 | 4371 |
| 3TR | 35667 36894 09046 92273 76973 63976 12951 | 91640 34184 15288 83517 91023 76715 35393 | 63417 50069 31452 64537 09027 58352 44065 |
| 10TR | 87891 83414 | 14456 46366 | 27941 73994 |
| 15TR | 38545 | 30489 | 90857 |
| 30TR | 29715 | 88249 | 63939 |
| 2TỶ | 441066 | 661912 | 848705 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 57 | 62 |
| 200N | 218 | 158 | 941 |
| 400N | 2551 7284 7549 | 1330 5745 7411 | 2807 1300 9784 |
| 1TR | 4364 | 6039 | 2349 |
| 3TR | 91115 51948 50826 28456 84188 93549 53440 | 36186 79635 40579 38404 52490 98547 70370 | 60997 14652 58549 01306 37350 10389 92413 |
| 10TR | 16562 92994 | 80451 88660 | 39722 65382 |
| 15TR | 70275 | 75529 | 66144 |
| 30TR | 06548 | 40147 | 28377 |
| 2TỶ | 473563 | 446060 | 315928 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 12 | 03 | 52 |
| 200N | 525 | 381 | 464 |
| 400N | 9401 2900 9588 | 7410 7411 7615 | 9386 3905 6459 |
| 1TR | 1162 | 7579 | 6556 |
| 3TR | 73875 52574 64753 32358 19848 30053 68656 | 42680 08958 71572 71812 18239 59404 64550 | 86826 61812 14853 04507 93481 00929 04465 |
| 10TR | 64870 74054 | 53811 34577 | 36633 78144 |
| 15TR | 75043 | 19836 | 80313 |
| 30TR | 06426 | 96955 | 97310 |
| 2TỶ | 841452 | 633131 | 596005 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 41 | 40 | 23 |
| 200N | 237 | 538 | 720 |
| 400N | 0558 2445 4115 | 1405 5521 1816 | 7316 7503 5316 |
| 1TR | 0105 | 9486 | 4455 |
| 3TR | 30863 97081 62652 62698 45082 68976 98857 | 34282 37541 11819 05855 33969 94815 88030 | 09417 77798 25645 14955 97141 06640 36972 |
| 10TR | 60878 32008 | 03873 26294 | 44174 76105 |
| 15TR | 75031 | 33487 | 93753 |
| 30TR | 94464 | 67004 | 08599 |
| 2TỶ | 40545 | 067420 | 25795 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 16 | 35 |
| 200N | 321 | 755 | 140 |
| 400N | 2121 1001 9367 | 6530 0312 9988 | 7388 6029 5894 |
| 1TR | 6393 | 4155 | 0794 |
| 3TR | 82614 24936 29829 54364 69226 11141 99225 | 08079 23635 06770 40782 89225 10745 81919 | 00978 12339 32318 69910 97154 26696 92916 |
| 10TR | 98594 15217 | 23443 85363 | 95597 41579 |
| 15TR | 35198 | 48940 | 58161 |
| 30TR | 86973 | 04888 | 34633 |
| 2TỶ | 09300 | 299601 | 75209 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 54 | 39 | 55 |
| 200N | 811 | 617 | 257 |
| 400N | 1433 1321 5222 | 3921 8142 5690 | 4690 4640 3099 |
| 1TR | 5590 | 5147 | 0041 |
| 3TR | 99530 36640 55279 72449 58548 17040 91284 | 45197 21197 01523 29783 13669 73503 50390 | 07444 47680 01720 14916 29571 14704 78416 |
| 10TR | 09723 22478 | 85542 30092 | 96546 86699 |
| 15TR | 19400 | 08717 | 01384 |
| 30TR | 31922 | 27534 | 74797 |
| 2TỶ | 15283 | 236771 | 32591 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 72 | 74 | 96 |
| 200N | 955 | 899 | 157 |
| 400N | 3153 5861 3933 | 4244 9039 9117 | 3889 0943 3879 |
| 1TR | 0185 | 6023 | 1693 |
| 3TR | 08853 11383 60784 95092 71913 10812 41003 | 56280 95575 51610 85047 40160 37622 00364 | 84702 36025 78696 29024 75660 69075 84892 |
| 10TR | 35406 12129 | 94382 99591 | 32134 19688 |
| 15TR | 15496 | 09293 | 09130 |
| 30TR | 41616 | 38008 | 12832 |
| 2TỶ | 29283 | 836623 | 85306 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











