Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 14 | 21 | 35 |
| 200N | 086 | 596 | 655 |
| 400N | 4220 5993 6713 | 9913 0897 7839 | 9564 0529 5829 |
| 1TR | 5448 | 1487 | 1088 |
| 3TR | 67187 58160 04048 70103 88374 87129 73552 | 48402 21890 63452 59785 03706 78222 56115 | 85027 64614 41572 83789 63489 29140 93985 |
| 10TR | 60780 44865 | 11504 62097 | 58134 29615 |
| 15TR | 21684 | 38348 | 41141 |
| 30TR | 55257 | 16745 | 52723 |
| 2TỶ | 15758 | 93340 | 72683 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 17 | 44 | 60 |
| 200N | 527 | 314 | 486 |
| 400N | 9344 6569 1729 | 0009 9705 6482 | 7808 5319 7977 |
| 1TR | 3209 | 5861 | 4223 |
| 3TR | 52795 96700 94153 53928 07636 79145 32747 | 44080 16959 79074 30029 64101 65155 26307 | 46154 91523 66801 56012 52434 63886 36707 |
| 10TR | 58604 29123 | 79705 87902 | 20531 87560 |
| 15TR | 75861 | 35876 | 53098 |
| 30TR | 07951 | 11739 | 96666 |
| 2TỶ | 13867 | 47773 | 32925 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 29 | 98 | 32 |
| 200N | 465 | 109 | 558 |
| 400N | 3532 9095 1718 | 1330 9968 2610 | 3295 8135 0068 |
| 1TR | 6057 | 0614 | 0327 |
| 3TR | 35538 21714 86994 54851 39018 28607 08213 | 18937 43291 18524 25635 05712 95200 98982 | 01499 11635 94845 25206 68367 96541 49996 |
| 10TR | 23754 09164 | 63599 32709 | 06556 66181 |
| 15TR | 23991 | 57719 | 02570 |
| 30TR | 60464 | 90503 | 47653 |
| 2TỶ | 04264 | 12581 | 88938 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 43 | 57 |
| 200N | 496 | 078 | 789 |
| 400N | 5603 2183 9843 | 0694 4022 6701 | 8323 9206 6955 |
| 1TR | 7987 | 2093 | 1927 |
| 3TR | 60272 59741 00892 00537 07161 79620 51094 | 87911 11042 14792 02352 09593 28005 49330 | 22589 26097 57082 07989 04731 19285 41346 |
| 10TR | 88667 07445 | 92707 67873 | 91977 08472 |
| 15TR | 60231 | 06748 | 21894 |
| 30TR | 18935 | 86824 | 60648 |
| 2TỶ | 90929 | 35768 | 56590 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 08 | 75 | 03 |
| 200N | 296 | 853 | 374 |
| 400N | 9382 9677 9409 | 5091 4570 5320 | 7951 6093 8323 |
| 1TR | 9254 | 7432 | 3788 |
| 3TR | 05799 66622 04757 06380 33718 89547 41721 | 69544 53718 77261 15273 52972 25406 07143 | 65868 34308 25472 25014 54960 93880 44327 |
| 10TR | 42024 11640 | 30549 62871 | 26379 90516 |
| 15TR | 99705 | 89080 | 58904 |
| 30TR | 51391 | 47369 | 55531 |
| 2TỶ | 87765 | 28723 | 97676 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 83 | 24 | 78 |
| 200N | 476 | 380 | 817 |
| 400N | 7268 0942 1662 | 3060 6855 3346 | 2251 0684 8946 |
| 1TR | 0671 | 3591 | 3891 |
| 3TR | 42639 34342 08764 21190 40439 79467 19062 | 04137 71777 86752 81443 57469 89522 72622 | 86504 08856 20672 17537 77368 77863 32484 |
| 10TR | 96267 17716 | 62456 05894 | 71817 24740 |
| 15TR | 20390 | 33462 | 32330 |
| 30TR | 14632 | 44697 | 55262 |
| 2TỶ | 29160 | 50315 | 72190 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 61 | 49 | 83 |
| 200N | 216 | 960 | 605 |
| 400N | 2338 8511 7231 | 5064 3901 5869 | 8313 2089 1515 |
| 1TR | 9514 | 3281 | 1436 |
| 3TR | 49476 78616 86948 18127 56071 04004 04019 | 02850 29741 08682 21724 93079 55907 93482 | 76530 95334 72789 03981 05986 48482 54344 |
| 10TR | 42802 78342 | 60428 54776 | 70227 51674 |
| 15TR | 30302 | 30982 | 93337 |
| 30TR | 49376 | 44464 | 95810 |
| 2TỶ | 81456 | 14791 | 59543 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












