Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 88 | 95 | 31 |
| 200N | 331 | 547 | 092 |
| 400N | 7813 3015 7098 | 8688 7911 3585 | 5268 2687 8081 |
| 1TR | 0159 | 2544 | 6398 |
| 3TR | 46950 60098 40836 53764 32889 97361 34066 | 99885 73127 24351 36635 08070 40780 54786 | 77577 98852 76847 34988 55795 04858 00263 |
| 10TR | 54311 52404 | 49660 85500 | 76010 39669 |
| 15TR | 93296 | 00502 | 73949 |
| 30TR | 07864 | 46680 | 88905 |
| 2TỶ | 11354 | 32375 | 40183 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 01 | 43 | 50 |
| 200N | 272 | 716 | 180 |
| 400N | 3730 6650 8202 | 1032 9069 0653 | 2856 1428 8484 |
| 1TR | 5544 | 0065 | 9895 |
| 3TR | 15438 56947 83935 44113 88788 48859 55773 | 66523 01656 91191 88859 35137 35515 61936 | 30727 13820 05039 09220 17382 17019 48836 |
| 10TR | 72084 39580 | 62212 28229 | 19515 94852 |
| 15TR | 36771 | 77783 | 30539 |
| 30TR | 22427 | 30200 | 90216 |
| 2TỶ | 52420 | 81488 | 38721 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 47 | 88 | 55 |
| 200N | 526 | 654 | 018 |
| 400N | 0563 0453 0016 | 7816 0639 5120 | 3387 3803 3086 |
| 1TR | 8168 | 1801 | 2214 |
| 3TR | 19964 07400 59071 31678 23276 01228 66270 | 82576 73931 26914 61290 46698 47356 80364 | 94129 70876 83434 84142 61901 21157 06329 |
| 10TR | 04868 30328 | 95883 45182 | 92083 70020 |
| 15TR | 79637 | 24719 | 88274 |
| 30TR | 10359 | 11413 | 98123 |
| 2TỶ | 26265 | 20853 | 63993 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 68 | 05 | 11 |
| 200N | 776 | 042 | 862 |
| 400N | 1083 3868 9604 | 5254 9130 9435 | 2196 3085 2027 |
| 1TR | 0560 | 3264 | 2227 |
| 3TR | 27220 30457 33165 21087 89022 32807 83215 | 57259 51159 91327 70164 62851 76248 09812 | 66721 47025 71599 49599 11878 58985 16537 |
| 10TR | 78603 34554 | 01439 06470 | 91637 89360 |
| 15TR | 02113 | 45450 | 66567 |
| 30TR | 29848 | 28161 | 48967 |
| 2TỶ | 73769 | 95313 | 95029 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 76 | 69 | 41 |
| 200N | 802 | 091 | 978 |
| 400N | 3270 2719 6541 | 4338 2558 8351 | 0165 5708 4499 |
| 1TR | 1768 | 1503 | 3573 |
| 3TR | 84120 43777 50202 85567 38861 18692 44898 | 75081 04490 86771 90015 45365 93418 30579 | 82121 37894 05985 96641 37831 03363 54894 |
| 10TR | 73625 12321 | 33827 62993 | 18725 17993 |
| 15TR | 36156 | 99817 | 53296 |
| 30TR | 58808 | 50274 | 39044 |
| 2TỶ | 513252 | 850230 | 260811 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 54 | 66 | 51 |
| 200N | 098 | 423 | 976 |
| 400N | 7092 4961 7370 | 5377 1453 4849 | 4275 9459 8682 |
| 1TR | 7539 | 5398 | 2394 |
| 3TR | 68261 88737 23598 85559 09889 30720 20275 | 04284 32058 33463 77163 78877 58202 82093 | 57998 34613 22395 76033 21244 72908 72620 |
| 10TR | 06549 28968 | 83700 77742 | 04167 10111 |
| 15TR | 03553 | 16300 | 35889 |
| 30TR | 35571 | 08666 | 06701 |
| 2TỶ | 405324 | 964114 | 631940 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 90 | 52 | 84 |
| 200N | 726 | 359 | 418 |
| 400N | 2076 2268 0449 | 3322 5000 3249 | 3195 9328 7990 |
| 1TR | 7177 | 4220 | 9813 |
| 3TR | 33798 92790 37614 39999 69631 92239 56064 | 79253 45071 45564 77536 91002 57364 74927 | 58852 24769 61410 23449 35321 65070 70674 |
| 10TR | 71290 74264 | 11748 72248 | 20419 44471 |
| 15TR | 45036 | 98967 | 39147 |
| 30TR | 21659 | 96261 | 28550 |
| 2TỶ | 584509 | 591251 | 183892 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












