Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 84 | 88 | 76 |
| 200N | 418 | 794 | 389 |
| 400N | 6847 9089 9803 | 6414 9305 3766 | 9756 9258 1836 |
| 1TR | 5887 | 5893 | 1406 |
| 3TR | 37004 47811 29522 71435 71672 26136 07043 | 75952 12644 04517 77435 83886 65294 60085 | 04927 47785 93278 92392 46546 24734 69185 |
| 10TR | 06609 66228 | 78645 85128 | 86267 25517 |
| 15TR | 18790 | 08392 | 03562 |
| 30TR | 67381 | 65284 | 85163 |
| 2TỶ | 408151 | 018189 | 625693 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 69 | 34 | 35 |
| 200N | 303 | 810 | 507 |
| 400N | 4187 8069 3400 | 5071 7673 6411 | 4238 9986 8871 |
| 1TR | 5976 | 7874 | 5516 |
| 3TR | 85274 74204 20690 31760 09502 84031 52525 | 35810 65117 19127 16934 99212 54974 18708 | 93616 38134 41753 95136 99346 80058 54624 |
| 10TR | 02575 05160 | 22292 14121 | 07864 23614 |
| 15TR | 51391 | 93406 | 98710 |
| 30TR | 50542 | 04085 | 39646 |
| 2TỶ | 683008 | 348708 | 002073 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 14 | 92 |
| 200N | 979 | 109 | 192 |
| 400N | 1368 3816 9600 | 9898 5833 2479 | 1143 2992 9130 |
| 1TR | 5284 | 1718 | 0827 |
| 3TR | 04071 90482 28289 31057 46750 91982 30675 | 35030 64082 05666 41642 60096 56171 57819 | 04552 98787 14571 11942 46421 10068 36189 |
| 10TR | 16054 75581 | 31446 28619 | 72029 64219 |
| 15TR | 55864 | 54320 | 65074 |
| 30TR | 20055 | 23908 | 65077 |
| 2TỶ | 267112 | 733037 | 965704 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 59 | 26 | 67 |
| 200N | 296 | 927 | 950 |
| 400N | 8018 9903 5978 | 5877 0619 6703 | 2398 5887 3020 |
| 1TR | 4529 | 9735 | 7437 |
| 3TR | 97780 29525 59702 18625 48762 53651 22519 | 67892 10156 28537 75937 52359 24943 27463 | 80560 27913 95476 88964 92212 66956 99301 |
| 10TR | 60816 89684 | 82615 07487 | 90993 65720 |
| 15TR | 88280 | 58008 | 32532 |
| 30TR | 59793 | 84876 | 68993 |
| 2TỶ | 038805 | 423462 | 895708 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 02 | 88 | 11 |
| 200N | 783 | 458 | 529 |
| 400N | 0533 9168 5880 | 0966 0867 7621 | 4328 0610 1862 |
| 1TR | 4217 | 7030 | 4833 |
| 3TR | 95786 29253 42265 88616 24926 49703 31070 | 75186 18417 58797 42700 08266 56022 86248 | 12043 68556 55223 11851 94034 29267 83716 |
| 10TR | 80539 80491 | 29518 21979 | 28432 79877 |
| 15TR | 79953 | 95855 | 48409 |
| 30TR | 93216 | 45861 | 61030 |
| 2TỶ | 317213 | 249680 | 901469 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 63 | 08 | 06 |
| 200N | 746 | 697 | 753 |
| 400N | 0024 6990 2700 | 0147 4757 9332 | 8853 1453 9601 |
| 1TR | 4726 | 2812 | 8093 |
| 3TR | 09582 99199 98318 90218 49134 53090 08071 | 70856 58121 25054 01068 78931 26475 29334 | 47101 03196 34374 60007 16340 92778 77436 |
| 10TR | 29535 62417 | 61598 35287 | 97286 97852 |
| 15TR | 78060 | 61442 | 17832 |
| 30TR | 61958 | 40001 | 34108 |
| 2TỶ | 248051 | 280820 | 981107 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 50 | 11 | 78 |
| 200N | 157 | 828 | 667 |
| 400N | 9576 9163 6865 | 4135 6050 8885 | 1262 2020 5943 |
| 1TR | 9190 | 0402 | 3019 |
| 3TR | 50781 65652 82358 07296 75439 85572 08357 | 02409 91713 61506 77531 56971 36083 97587 | 28127 66242 16811 96697 85125 42660 86844 |
| 10TR | 39732 50129 | 79591 65179 | 21745 66081 |
| 15TR | 01017 | 46487 | 20744 |
| 30TR | 46779 | 62171 | 39754 |
| 2TỶ | 748866 | 580292 | 023111 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/06/2026

Thống kê XSMB 09/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/06/2026

Thống kê XSMT 09/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/06/2026

Thống kê XSMN 08/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/06/2026

Thống kê XSMB 08/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/06/2026

Tin Nổi Bật
Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 29/5: Vừa có kết quả, đại lý gọi báo khách trúng đài Trà Vinh

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












