Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 35 | 83 | 15 |
| 200N | 581 | 476 | 650 |
| 400N | 6115 1304 3278 | 1940 6400 0160 | 5086 2647 4004 |
| 1TR | 7876 | 7736 | 2545 |
| 3TR | 25792 41686 30624 08541 48513 84544 67267 | 32709 31971 02804 79861 70549 00897 90296 | 90887 76500 79907 87473 40865 26944 94433 |
| 10TR | 49665 65803 | 59424 50932 | 80269 01649 |
| 15TR | 19208 | 58220 | 98225 |
| 30TR | 83225 | 66623 | 46296 |
| 2TỶ | 480829 | 939882 | 544684 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 78 | 43 | 97 |
| 200N | 627 | 986 | 843 |
| 400N | 4072 0246 6892 | 4272 9330 4593 | 1009 6074 5410 |
| 1TR | 5070 | 1249 | 0452 |
| 3TR | 17553 90118 03957 06611 61742 04272 51433 | 78792 51292 47706 33236 32117 28741 45451 | 16843 78429 89371 65754 91361 66820 10990 |
| 10TR | 97244 50965 | 35425 96881 | 18539 37106 |
| 15TR | 98931 | 12951 | 69028 |
| 30TR | 90476 | 96290 | 84389 |
| 2TỶ | 668303 | 542849 | 290528 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 43 | 19 | 35 |
| 200N | 173 | 461 | 361 |
| 400N | 9399 3467 1386 | 8060 7094 4360 | 2932 2236 3363 |
| 1TR | 2361 | 6320 | 3173 |
| 3TR | 42172 38595 08877 67427 56841 08100 16238 | 06117 70500 41111 88541 39796 48172 54013 | 64488 07742 95016 82379 54196 15110 43480 |
| 10TR | 72226 37756 | 19041 08305 | 41137 90247 |
| 15TR | 57713 | 27547 | 16495 |
| 30TR | 66877 | 38141 | 36900 |
| 2TỶ | 450787 | 576171 | 316232 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 81 | 10 | 31 |
| 200N | 083 | 901 | 704 |
| 400N | 7545 5673 3248 | 9923 5335 7229 | 8713 4669 4547 |
| 1TR | 6488 | 4546 | 9864 |
| 3TR | 68459 09139 76577 79704 05386 74817 39984 | 46934 98596 21555 65599 79985 69552 05289 | 73243 62457 18704 92616 35275 53228 48991 |
| 10TR | 97670 37462 | 42867 49935 | 76772 69007 |
| 15TR | 18993 | 13323 | 58335 |
| 30TR | 15967 | 91718 | 26717 |
| 2TỶ | 211667 | 884210 | 269143 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 01 | 75 |
| 200N | 042 | 283 | 423 |
| 400N | 0921 9426 6255 | 8813 2201 1585 | 9796 7600 7943 |
| 1TR | 7560 | 1096 | 4920 |
| 3TR | 27832 53815 95744 54062 70811 50214 76775 | 17989 99395 82022 19794 48727 10074 72886 | 49300 67276 45283 04260 57840 51544 15114 |
| 10TR | 09091 14275 | 55772 57116 | 72632 80253 |
| 15TR | 32117 | 89795 | 85659 |
| 30TR | 43330 | 27534 | 90762 |
| 2TỶ | 179436 | 166988 | 933697 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 81 | 84 | 78 |
| 200N | 028 | 810 | 961 |
| 400N | 0999 0604 8904 | 2693 9627 8257 | 1685 2700 9745 |
| 1TR | 5456 | 0168 | 5643 |
| 3TR | 79279 18258 82470 88949 78955 90689 63601 | 01830 49297 28127 31116 46364 44518 23605 | 02941 73718 33258 92570 55941 36212 70538 |
| 10TR | 92127 16326 | 46894 81597 | 56079 72044 |
| 15TR | 25413 | 18960 | 56663 |
| 30TR | 64152 | 07232 | 81205 |
| 2TỶ | 650269 | 717522 | 643874 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 31 | 90 | 44 |
| 200N | 180 | 926 | 112 |
| 400N | 5952 4885 1999 | 4550 6484 7604 | 0333 0036 9776 |
| 1TR | 1959 | 6878 | 9958 |
| 3TR | 08938 68548 26100 98459 73558 09046 74944 | 13240 62391 16304 38457 32368 07412 75465 | 25095 46796 74514 45403 27576 12885 57523 |
| 10TR | 93585 66879 | 85784 01773 | 83299 08933 |
| 15TR | 74915 | 01637 | 02688 |
| 30TR | 67891 | 22033 | 60324 |
| 2TỶ | 240210 | 188861 | 073605 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/02/2026

Thống kê XSMB 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/02/2026

Thống kê XSMT 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/02/2026

Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











