Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 92 | 38 |
| 200N | 588 | 181 | 641 |
| 400N | 8530 5843 9148 | 5747 0774 7902 | 9390 3204 0332 |
| 1TR | 2209 | 4368 | 8463 |
| 3TR | 68741 38798 83284 42753 41829 34132 33869 | 16065 37960 58841 51165 54059 12415 94004 | 71917 60983 67932 41601 36578 66018 67783 |
| 10TR | 72167 83569 | 65254 23249 | 35235 34105 |
| 15TR | 20935 | 94685 | 41928 |
| 30TR | 06277 | 79141 | 65035 |
| 2TỶ | 875722 | 145342 | 029344 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 75 | 95 | 94 |
| 200N | 104 | 396 | 672 |
| 400N | 1110 8520 2337 | 1856 1826 5189 | 5131 9634 1635 |
| 1TR | 8924 | 4277 | 7192 |
| 3TR | 16462 70830 20751 59357 08450 01784 46382 | 53341 33407 16114 95973 17150 08882 03330 | 51692 52495 19618 50219 59907 74006 75786 |
| 10TR | 74532 29387 | 13343 76945 | 21934 01456 |
| 15TR | 03387 | 47223 | 12282 |
| 30TR | 68907 | 24619 | 69468 |
| 2TỶ | 591234 | 661493 | 671010 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 92 | 93 | 95 |
| 200N | 024 | 811 | 404 |
| 400N | 5273 3800 3099 | 1229 4970 1645 | 7942 8019 3091 |
| 1TR | 3389 | 4609 | 2652 |
| 3TR | 06751 26061 96302 19717 33240 06066 52783 | 52121 03897 88570 17970 57504 42741 38687 | 84265 17933 22459 53198 62443 42672 07031 |
| 10TR | 76309 62997 | 68961 54896 | 39490 83359 |
| 15TR | 89800 | 86335 | 20042 |
| 30TR | 26212 | 34968 | 72625 |
| 2TỶ | 615220 | 240800 | 460257 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 55 | 65 | 89 |
| 200N | 262 | 333 | 724 |
| 400N | 0256 1707 7169 | 0024 5510 5496 | 2599 3127 2581 |
| 1TR | 8590 | 0824 | 7830 |
| 3TR | 02686 10945 15940 93754 79168 95848 63621 | 07930 56015 29190 19305 68824 38052 47209 | 34488 23216 65222 17328 34286 91712 67956 |
| 10TR | 85833 74034 | 52224 34788 | 72839 51792 |
| 15TR | 84007 | 71404 | 35178 |
| 30TR | 90381 | 32969 | 59076 |
| 2TỶ | 334862 | 381443 | 038430 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 37 | 40 | 73 |
| 200N | 930 | 810 | 774 |
| 400N | 0142 4173 7705 | 8385 7031 4996 | 3064 1423 4893 |
| 1TR | 0754 | 2827 | 0261 |
| 3TR | 64004 02041 57092 15289 79997 14932 08605 | 42819 73810 54853 55313 16746 62350 38312 | 03116 49656 43389 72402 96643 24858 90762 |
| 10TR | 45328 04042 | 36985 25258 | 69380 93914 |
| 15TR | 35467 | 91547 | 13261 |
| 30TR | 07454 | 33300 | 05912 |
| 2TỶ | 401352 | 446168 | 853776 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 51 | 16 | 53 |
| 200N | 885 | 572 | 337 |
| 400N | 0299 0880 8548 | 4409 6733 8933 | 0187 2550 6381 |
| 1TR | 3708 | 4380 | 3673 |
| 3TR | 00041 06184 97525 22273 44669 00039 40778 | 02149 20487 64524 10028 70380 96080 99566 | 72051 29013 78408 04151 54750 79226 70246 |
| 10TR | 30384 00319 | 06241 85274 | 86135 73577 |
| 15TR | 60015 | 90086 | 05692 |
| 30TR | 83849 | 35072 | 61094 |
| 2TỶ | 939656 | 690031 | 197311 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 23 | 95 | 67 |
| 200N | 570 | 557 | 396 |
| 400N | 7746 3306 0348 | 2415 8067 9685 | 9485 6623 0025 |
| 1TR | 5075 | 9124 | 5158 |
| 3TR | 69160 36952 40884 12049 84012 65102 94292 | 77158 27680 99244 99951 13502 74303 94863 | 61240 74798 89704 37737 95538 63601 75691 |
| 10TR | 21450 05560 | 11244 06380 | 22361 66168 |
| 15TR | 62506 | 06851 | 72792 |
| 30TR | 29452 | 18655 | 18706 |
| 2TỶ | 558635 | 227529 | 928024 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












