Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 69 | 06 | 29 |
| 200N | 239 | 530 | 114 |
| 400N | 8889 1266 4364 | 5755 6112 8797 | 3065 8619 9834 |
| 1TR | 7791 | 6028 | 6917 |
| 3TR | 96637 05216 15611 24227 34582 42398 60553 | 87179 63500 64690 98861 25959 73170 64865 | 29331 52873 30641 32491 34205 15790 51228 |
| 10TR | 75671 24438 | 64614 91237 | 71214 50361 |
| 15TR | 30257 | 58229 | 43733 |
| 30TR | 42478 | 60121 | 60655 |
| 2TỶ | 044031 | 315809 | 120545 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 68 | 73 | 32 |
| 200N | 134 | 655 | 634 |
| 400N | 1318 1899 4528 | 3089 1019 9155 | 8482 8961 5645 |
| 1TR | 9420 | 7440 | 3751 |
| 3TR | 30859 63083 27211 73379 13440 63320 56824 | 57329 40276 40794 36720 02922 55306 51740 | 08424 53892 54032 70175 43300 25388 09495 |
| 10TR | 80639 65062 | 16068 60760 | 71791 42343 |
| 15TR | 82039 | 35394 | 37467 |
| 30TR | 60794 | 79879 | 81502 |
| 2TỶ | 113652 | 428887 | 316523 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 72 | 32 | 71 |
| 200N | 388 | 764 | 353 |
| 400N | 0732 4774 4508 | 3475 0617 3944 | 2573 9595 3010 |
| 1TR | 4130 | 8341 | 7637 |
| 3TR | 00172 95755 97878 10021 76116 76905 24274 | 22623 43066 48370 86148 96738 58242 44399 | 47362 62202 68307 12006 90744 84359 33988 |
| 10TR | 76040 97036 | 41611 84934 | 21417 35644 |
| 15TR | 35432 | 05938 | 48564 |
| 30TR | 14088 | 05532 | 65092 |
| 2TỶ | 246429 | 708171 | 084460 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 16 | 31 | 66 |
| 200N | 358 | 762 | 198 |
| 400N | 3512 2089 8498 | 2668 2041 0756 | 9280 0352 2643 |
| 1TR | 2029 | 0197 | 1954 |
| 3TR | 65177 14534 73283 59006 20995 13793 24049 | 84995 98573 11464 37066 79894 33352 15672 | 16604 10970 78573 00480 85795 04758 52605 |
| 10TR | 56667 51827 | 17561 68011 | 16381 93608 |
| 15TR | 96030 | 40699 | 42376 |
| 30TR | 75042 | 45504 | 86374 |
| 2TỶ | 341134 | 369775 | 261083 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 16 | 64 | 77 |
| 200N | 227 | 572 | 413 |
| 400N | 4101 0981 1641 | 4915 1257 9073 | 7792 5453 9317 |
| 1TR | 9713 | 9310 | 4007 |
| 3TR | 38559 17368 88576 33259 50389 93011 08850 | 20320 94235 71971 97593 26678 06902 92679 | 96045 69137 92357 22347 33555 69547 05436 |
| 10TR | 63230 36570 | 16630 93889 | 93191 46132 |
| 15TR | 91966 | 73356 | 70014 |
| 30TR | 13023 | 24933 | 03862 |
| 2TỶ | 485958 | 169790 | 162422 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 33 | 51 | 79 |
| 200N | 652 | 083 | 627 |
| 400N | 6162 0196 3381 | 4713 1545 9088 | 5539 7722 7618 |
| 1TR | 4239 | 4866 | 4045 |
| 3TR | 78049 32188 18072 70206 14707 87432 22471 | 86449 07705 74215 26728 88666 66328 61477 | 66272 37103 20204 29546 86966 45548 90843 |
| 10TR | 09352 55219 | 93050 26460 | 14066 96902 |
| 15TR | 22449 | 07322 | 53467 |
| 30TR | 96717 | 14495 | 20846 |
| 2TỶ | 131735 | 321375 | 812125 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 89 | 27 | 74 |
| 200N | 785 | 383 | 785 |
| 400N | 3879 9595 5873 | 2798 6517 9020 | 8303 7087 5012 |
| 1TR | 3216 | 2070 | 2781 |
| 3TR | 86903 18498 11219 36410 67609 72294 24810 | 07698 94127 66070 27900 05633 28675 22168 | 33205 93805 60958 80644 06130 88375 92624 |
| 10TR | 80467 89196 | 37322 69833 | 12767 54622 |
| 15TR | 51487 | 51366 | 84839 |
| 30TR | 39224 | 99686 | 71341 |
| 2TỶ | 028549 | 639029 | 274615 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











