Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 98 | 60 | 81 |
| 200N | 288 | 081 | 707 |
| 400N | 5186 3211 7358 | 0371 7029 2408 | 0986 2003 4671 |
| 1TR | 4623 | 8675 | 3792 |
| 3TR | 62990 97757 43117 51659 47174 19987 20573 | 28386 84177 24486 48035 39148 15875 77248 | 69064 61452 76676 47680 76922 32246 52555 |
| 10TR | 07704 72501 | 51223 05852 | 45842 03050 |
| 15TR | 94393 | 37937 | 41964 |
| 30TR | 16539 | 10558 | 15447 |
| 2TỶ | 288648 | 126179 | 137522 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 25 | 64 | 17 |
| 200N | 493 | 807 | 016 |
| 400N | 5115 3631 9334 | 3078 6531 5101 | 6008 3529 6495 |
| 1TR | 9579 | 1003 | 0246 |
| 3TR | 14184 36074 39297 25331 03336 60411 92149 | 72415 48655 84171 65699 14118 82030 35618 | 26245 43567 92375 81332 28233 71551 86623 |
| 10TR | 43212 33240 | 47089 26564 | 17987 58318 |
| 15TR | 06731 | 70113 | 74516 |
| 30TR | 84329 | 74485 | 20204 |
| 2TỶ | 645366 | 998654 | 559649 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 40 | 84 | 50 |
| 200N | 178 | 612 | 421 |
| 400N | 0168 2812 0482 | 3913 4239 4890 | 6841 1420 2442 |
| 1TR | 5765 | 8816 | 9215 |
| 3TR | 26779 14682 33233 61033 17099 83483 16241 | 69090 25712 15836 37219 14522 39031 96166 | 70438 67352 99590 10561 61055 50332 93997 |
| 10TR | 93435 53438 | 73223 32330 | 76751 47916 |
| 15TR | 19714 | 60605 | 50938 |
| 30TR | 09089 | 16945 | 61314 |
| 2TỶ | 413781 | 833501 | 597576 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 41 | 82 | 23 |
| 200N | 939 | 328 | 722 |
| 400N | 9383 0006 8297 | 9366 1791 6843 | 7054 7369 0722 |
| 1TR | 5660 | 3795 | 7751 |
| 3TR | 39118 59460 67627 81154 30934 87871 28260 | 37937 04185 18763 31771 59383 13425 21594 | 76739 66768 96024 35780 49429 23121 00044 |
| 10TR | 45206 49292 | 68204 56106 | 25568 72452 |
| 15TR | 13620 | 56873 | 27862 |
| 30TR | 73965 | 64054 | 19466 |
| 2TỶ | 217426 | 184007 | 610560 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 93 | 33 | 56 |
| 200N | 559 | 502 | 119 |
| 400N | 3071 2578 7629 | 3965 5577 4388 | 5223 6944 3345 |
| 1TR | 7583 | 4547 | 5662 |
| 3TR | 42052 83847 57948 32345 23679 83723 23086 | 86868 45508 73473 13638 85074 90666 41477 | 37627 85555 10913 71049 47802 66685 73775 |
| 10TR | 58560 79183 | 00477 94856 | 66627 59439 |
| 15TR | 55250 | 93710 | 60951 |
| 30TR | 47528 | 08080 | 01239 |
| 2TỶ | 315683 | 900167 | 447955 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 65 | 37 | 87 |
| 200N | 800 | 857 | 328 |
| 400N | 0943 6653 5909 | 9211 2908 0443 | 7054 7861 7316 |
| 1TR | 7877 | 8469 | 5935 |
| 3TR | 23750 89687 81470 59966 35453 25920 07042 | 40871 83806 67194 29760 78775 36925 26560 | 18259 41260 30755 30034 41296 63840 29042 |
| 10TR | 97641 40616 | 18572 10979 | 14063 84170 |
| 15TR | 37642 | 52655 | 05509 |
| 30TR | 79228 | 54207 | 29486 |
| 2TỶ | 666069 | 129129 | 882454 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 07 | 34 | 49 |
| 200N | 197 | 438 | 516 |
| 400N | 5567 5454 4818 | 4938 2488 7733 | 2552 6620 9737 |
| 1TR | 2994 | 9846 | 5101 |
| 3TR | 19957 39711 03292 52230 12575 11140 13591 | 37933 18195 83905 14595 11730 65680 49057 | 51612 33282 45390 71623 95356 57612 15173 |
| 10TR | 84726 23878 | 50307 10258 | 24496 83458 |
| 15TR | 38963 | 32011 | 64709 |
| 30TR | 30935 | 29043 | 86391 |
| 2TỶ | 849263 | 596178 | 399171 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












