Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 40 | 48 | 77 |
| 200N | 820 | 775 | 886 |
| 400N | 3414 5874 7685 | 6253 7179 4205 | 4999 2141 4597 |
| 1TR | 3725 | 5219 | 4847 |
| 3TR | 89977 61049 32840 08528 76350 64517 70504 | 60391 21034 50036 00338 82779 86700 78719 | 29089 48171 36472 93604 44725 98143 26089 |
| 10TR | 29264 45132 | 01013 36343 | 07375 19022 |
| 15TR | 09504 | 86727 | 10299 |
| 30TR | 26456 | 37277 | 38739 |
| 2TỶ | 355932 | 384727 | 471039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 98 | 30 | 81 |
| 200N | 562 | 812 | 666 |
| 400N | 1758 3354 3180 | 2496 6915 5974 | 5446 1002 1000 |
| 1TR | 0003 | 5009 | 0288 |
| 3TR | 23329 18759 49006 15156 20637 06561 12837 | 58708 74892 23403 63072 33369 25998 19915 | 77805 21655 27776 59866 43365 82183 19501 |
| 10TR | 68684 58496 | 94736 36343 | 74716 92612 |
| 15TR | 46753 | 26086 | 75946 |
| 30TR | 09146 | 56651 | 35317 |
| 2TỶ | 440661 | 391035 | 727281 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 32 | 53 | 49 |
| 200N | 920 | 383 | 360 |
| 400N | 2310 7738 8208 | 6125 5190 4675 | 2519 2708 6971 |
| 1TR | 0040 | 4437 | 7842 |
| 3TR | 07061 70745 04549 27717 68576 18265 26626 | 06141 04902 39707 60605 70805 02661 28749 | 10606 31893 70686 14090 20284 55175 13633 |
| 10TR | 23021 34424 | 55721 01574 | 09225 42994 |
| 15TR | 86251 | 65957 | 82132 |
| 30TR | 48209 | 04491 | 90808 |
| 2TỶ | 443605 | 192601 | 790475 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 47 | 39 | 31 |
| 200N | 616 | 932 | 857 |
| 400N | 7098 8513 0509 | 2748 8440 0432 | 9577 8533 6774 |
| 1TR | 0239 | 5665 | 1094 |
| 3TR | 98709 33428 85010 26331 98205 16935 08352 | 21059 04218 13810 48376 58599 81482 88704 | 04072 54722 17045 39682 66250 93242 39593 |
| 10TR | 30233 17306 | 74364 90783 | 50311 36651 |
| 15TR | 34870 | 64688 | 97745 |
| 30TR | 16682 | 30903 | 25325 |
| 2TỶ | 579838 | 413452 | 547014 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 24 | 38 | 30 |
| 200N | 691 | 304 | 415 |
| 400N | 5767 0375 8237 | 2294 7618 0324 | 0313 1799 0065 |
| 1TR | 0417 | 8028 | 2021 |
| 3TR | 72130 10608 75333 90784 51519 84019 36016 | 43659 16732 17329 65941 68791 25209 82048 | 24325 33079 20401 83094 89991 99162 14214 |
| 10TR | 76895 72274 | 06285 42889 | 71347 61128 |
| 15TR | 96805 | 94692 | 86848 |
| 30TR | 89335 | 89693 | 77519 |
| 2TỶ | 509339 | 588741 | 227879 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 43 | 34 | 25 |
| 200N | 437 | 570 | 954 |
| 400N | 8761 8614 8569 | 3524 3462 3078 | 2028 4472 8091 |
| 1TR | 3818 | 8640 | 1295 |
| 3TR | 66567 39285 75031 18375 53325 22011 72107 | 03658 29240 84589 69924 21976 64054 05687 | 30373 65903 19947 25590 42771 40226 51385 |
| 10TR | 39807 74150 | 44022 41171 | 76095 98169 |
| 15TR | 73682 | 58484 | 49411 |
| 30TR | 92864 | 45160 | 57948 |
| 2TỶ | 987011 | 569766 | 758980 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 74 | 42 | 18 |
| 200N | 989 | 759 | 400 |
| 400N | 5985 9231 1046 | 8459 0532 2233 | 3114 8107 7049 |
| 1TR | 0398 | 8074 | 0469 |
| 3TR | 58477 31272 60382 20608 44325 46230 79929 | 07611 47622 68267 36311 74303 64813 57599 | 80947 73235 58602 56108 97157 49847 06639 |
| 10TR | 88467 02281 | 86888 60716 | 72701 92538 |
| 15TR | 14423 | 11976 | 89364 |
| 30TR | 61434 | 12789 | 23200 |
| 2TỶ | 875543 | 274609 | 943345 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












