Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 34 | 82 | 19 |
| 200N | 368 | 797 | 368 |
| 400N | 8569 2135 9567 | 8205 1126 6550 | 1029 6530 2724 |
| 1TR | 7878 | 4218 | 1432 |
| 3TR | 59796 94210 47286 83380 36264 49325 96527 | 41819 69306 16923 83583 98283 34413 28544 | 38652 95763 57107 49612 49220 01637 32064 |
| 10TR | 50738 93375 | 32944 16749 | 10570 99720 |
| 15TR | 47762 | 74869 | 71117 |
| 30TR | 45027 | 22277 | 03192 |
| 2TỶ | 036398 | 232371 | 699494 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 53 | 66 |
| 200N | 488 | 256 | 662 |
| 400N | 9347 7950 8646 | 5202 0072 8465 | 6504 8542 3376 |
| 1TR | 8063 | 1018 | 7603 |
| 3TR | 42614 83063 00344 35773 15742 60098 05444 | 95846 41350 44956 02509 47488 56852 56256 | 93708 55090 74658 74314 40223 95657 22246 |
| 10TR | 69096 93345 | 62277 14769 | 46918 55421 |
| 15TR | 01830 | 75791 | 34080 |
| 30TR | 83816 | 93532 | 65391 |
| 2TỶ | 381981 | 233338 | 452004 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 35 | 50 | 32 |
| 200N | 330 | 913 | 627 |
| 400N | 3954 9040 2400 | 3814 2841 9219 | 9367 8390 8434 |
| 1TR | 2553 | 9038 | 7387 |
| 3TR | 26261 99604 32851 77727 45828 80496 27634 | 53868 17454 27636 94912 56840 77962 79697 | 54655 49677 94786 91538 11599 73374 75013 |
| 10TR | 10827 48606 | 01132 86264 | 43050 73599 |
| 15TR | 85943 | 66600 | 81642 |
| 30TR | 34575 | 18033 | 73544 |
| 2TỶ | 355030 | 812358 | 139284 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 47 | 84 |
| 200N | 368 | 469 | 387 |
| 400N | 2606 9657 7928 | 5169 6921 8267 | 0146 9045 3937 |
| 1TR | 9464 | 9756 | 0502 |
| 3TR | 15042 82534 68574 86106 94469 61939 59050 | 66109 92620 97461 93223 66217 31827 88175 | 01746 95187 64190 27230 98359 37354 14831 |
| 10TR | 20823 21989 | 41075 91124 | 63758 87219 |
| 15TR | 94429 | 60474 | 13810 |
| 30TR | 40378 | 87556 | 01668 |
| 2TỶ | 244720 | 777347 | 679318 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 19 | 17 | 90 |
| 200N | 279 | 444 | 762 |
| 400N | 6166 6117 3153 | 3741 1597 2250 | 9267 5710 4628 |
| 1TR | 1124 | 6936 | 1688 |
| 3TR | 14184 23790 34751 10439 44324 95788 14125 | 18807 67794 33820 32749 43048 26331 60509 | 21877 04696 98014 11666 31789 24475 12061 |
| 10TR | 33379 78976 | 66388 23320 | 67731 36890 |
| 15TR | 99463 | 14136 | 42967 |
| 30TR | 80343 | 14839 | 73298 |
| 2TỶ | 291616 | 827283 | 972499 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 55 | 05 | 93 |
| 200N | 167 | 038 | 343 |
| 400N | 6042 2207 6971 | 0563 5759 0565 | 1485 6412 6648 |
| 1TR | 0536 | 0604 | 8737 |
| 3TR | 90354 70971 89544 37505 06960 40238 27991 | 93855 23947 81167 23254 60961 50865 20895 | 88196 45322 82148 32740 59337 62805 92350 |
| 10TR | 42551 44857 | 79643 09007 | 16593 34812 |
| 15TR | 06025 | 93423 | 20001 |
| 30TR | 76051 | 09018 | 32887 |
| 2TỶ | 529523 | 665013 | 138218 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 07 | 34 | 91 |
| 200N | 859 | 436 | 636 |
| 400N | 3224 2967 2414 | 4025 1335 0639 | 7230 2301 1670 |
| 1TR | 0004 | 6192 | 5717 |
| 3TR | 27943 95304 47479 77638 15015 16470 94957 | 67800 76853 04779 65555 62906 29037 93037 | 82073 42115 04960 02261 37465 19265 11502 |
| 10TR | 08123 43489 | 42141 03702 | 05585 84139 |
| 15TR | 69671 | 91940 | 65820 |
| 30TR | 61824 | 14434 | 69002 |
| 2TỶ | 591273 | 208447 | 849202 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/06/2026

Thống kê XSMB 25/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/06/2026

Thống kê XSMT 25/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/06/2026

Thống kê XSMN 24/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/06/2026

Thống kê XSMB 24/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/06/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












