KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 51 | 75 |
| 200N | 438 | 121 |
| 400N | 0998 2682 4309 | 1117 7438 2358 |
| 1TR | 4978 | 8327 |
| 3TR | 24045 12252 38344 25990 20335 84879 67535 | 62178 26170 61571 88862 22096 50966 29030 |
| 10TR | 66123 19419 | 86019 02543 |
| 15TR | 72702 | 56240 |
| 30TR | 14053 | 82592 |
| 2TỶ | 963872 | 154598 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 90 | 28 |
| 200N | 208 | 640 |
| 400N | 7058 7833 7300 | 3607 8119 5120 |
| 1TR | 6312 | 0141 |
| 3TR | 45875 14816 48432 83152 66642 88287 40296 | 43460 37037 02636 17785 28369 32732 07081 |
| 10TR | 10895 85829 | 58275 02706 |
| 15TR | 11160 | 08441 |
| 30TR | 92132 | 28218 |
| 2TỶ | 418447 | 517415 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 55 | 32 | 81 |
| 200N | 398 | 010 | 756 |
| 400N | 6641 0894 3495 | 6039 3333 4654 | 6332 8571 5221 |
| 1TR | 9934 | 6328 | 6745 |
| 3TR | 77408 16536 91134 86277 18236 45686 21209 | 84856 58134 39002 33234 17266 61558 02721 | 24988 63894 53946 80396 16793 65544 14719 |
| 10TR | 21759 46546 | 38791 37654 | 01135 86515 |
| 15TR | 03035 | 62559 | 39965 |
| 30TR | 84075 | 86540 | 68713 |
| 2TỶ | 145385 | 608216 | 946740 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 93 | 49 | 60 |
| 200N | 642 | 302 | 048 |
| 400N | 7024 4737 1203 | 2697 8825 4926 | 0768 1137 3463 |
| 1TR | 1558 | 8005 | 5372 |
| 3TR | 43559 35648 67555 31435 63954 59292 72158 | 85395 70857 55944 81628 86209 39116 64269 | 31129 61772 36967 22425 33639 82506 74863 |
| 10TR | 30725 02667 | 73841 02580 | 06014 57235 |
| 15TR | 22803 | 75998 | 06931 |
| 30TR | 41041 | 80895 | 40216 |
| 2TỶ | 911366 | 488228 | 453522 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 69 | 14 |
| 200N | 328 | 567 |
| 400N | 1845 0038 8345 | 1986 9218 7398 |
| 1TR | 4655 | 8764 |
| 3TR | 87378 34976 64677 43065 73364 18219 23602 | 82990 80549 66097 95978 17578 51062 91245 |
| 10TR | 96069 98173 | 52301 86838 |
| 15TR | 20911 | 58924 |
| 30TR | 52129 | 73718 |
| 2TỶ | 063222 | 739145 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 02 | 56 | 80 |
| 200N | 278 | 682 | 227 |
| 400N | 5122 2616 6126 | 6118 5451 5513 | 2435 0207 7821 |
| 1TR | 1996 | 0227 | 2957 |
| 3TR | 39855 64757 02547 35187 39486 32859 61029 | 93785 77224 16376 97641 38178 44816 47903 | 03173 56683 26107 94516 79193 33400 61621 |
| 10TR | 88775 48905 | 22294 33015 | 44788 04749 |
| 15TR | 60955 | 49178 | 87819 |
| 30TR | 71175 | 73588 | 60916 |
| 2TỶ | 350606 | 566919 | 445956 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 39 | 10 |
| 200N | 401 | 551 |
| 400N | 2189 8598 4234 | 5625 2797 0489 |
| 1TR | 0544 | 9008 |
| 3TR | 75745 60041 38978 96412 28725 58604 97656 | 82685 34940 67856 95252 26114 02185 52199 |
| 10TR | 40986 93674 | 77913 87799 |
| 15TR | 29680 | 23068 |
| 30TR | 30124 | 20431 |
| 2TỶ | 103987 | 791057 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/02/2026

Thống kê XSMB 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/02/2026

Thống kê XSMT 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/02/2026

Thống kê XSMN 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/01/2026

Thống kê XSMB 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










