KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 52 | 06 |
| 200N | 147 | 097 |
| 400N | 3439 3098 0314 | 5754 2596 7658 |
| 1TR | 7672 | 1267 |
| 3TR | 45496 72962 91843 21807 91596 87968 51364 | 90240 54889 13074 01493 61236 49364 65126 |
| 10TR | 84736 51936 | 76096 51794 |
| 15TR | 85657 | 93654 |
| 30TR | 47685 | 96380 |
| 2TỶ | 797695 | 110597 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 49 | 42 | 74 |
| 200N | 104 | 869 | 159 |
| 400N | 8748 8833 7180 | 4052 1527 9244 | 2948 3244 0075 |
| 1TR | 3777 | 8495 | 5016 |
| 3TR | 77872 85425 57454 60600 15211 82250 45141 | 19602 54958 36694 95056 45780 12764 62751 | 18470 01422 09991 75119 98009 12674 82186 |
| 10TR | 05122 49245 | 54080 01275 | 96558 69430 |
| 15TR | 42226 | 65613 | 81637 |
| 30TR | 75801 | 27093 | 65244 |
| 2TỶ | 469741 | 261475 | 451080 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 67 | 73 |
| 200N | 576 | 590 |
| 400N | 3491 6713 9946 | 9749 4249 2312 |
| 1TR | 3804 | 0872 |
| 3TR | 76610 41265 34355 40121 35723 51693 36154 | 57802 35853 45420 45134 22361 76177 24868 |
| 10TR | 29549 85188 | 71354 29774 |
| 15TR | 28050 | 83254 |
| 30TR | 73360 | 08849 |
| 2TỶ | 915453 | 027149 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 13 | 97 | 54 |
| 200N | 063 | 468 | 498 |
| 400N | 1070 1710 7802 | 5427 7285 7713 | 8916 1664 9810 |
| 1TR | 8780 | 8517 | 4108 |
| 3TR | 85193 16175 31101 69511 25559 68614 66254 | 16369 66887 85673 46808 98947 89318 75665 | 51717 92469 54228 44536 91247 47103 07521 |
| 10TR | 03844 84379 | 73096 49921 | 75384 68012 |
| 15TR | 18559 | 46537 | 74744 |
| 30TR | 32593 | 12884 | 13239 |
| 2TỶ | 914836 | 685222 | 051148 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 08 | 17 |
| 200N | 476 | 114 |
| 400N | 5836 4368 2431 | 3314 8302 8771 |
| 1TR | 0642 | 1724 |
| 3TR | 46079 75251 11201 89491 37507 14780 21428 | 18974 90038 96936 37174 43021 41463 55519 |
| 10TR | 93240 65201 | 52382 20682 |
| 15TR | 52546 | 74084 |
| 30TR | 90810 | 31691 |
| 2TỶ | 422510 | 954981 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 19 | 07 |
| 200N | 711 | 125 |
| 400N | 1439 6496 3153 | 0783 9104 9343 |
| 1TR | 4334 | 4703 |
| 3TR | 94986 16410 46529 67824 74035 51274 18942 | 97700 94215 15654 78318 58248 35107 22413 |
| 10TR | 39672 26893 | 44998 90128 |
| 15TR | 01098 | 74140 |
| 30TR | 67729 | 22878 |
| 2TỶ | 223467 | 639824 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 36 | 96 |
| 200N | 579 | 132 |
| 400N | 8134 5585 3383 | 0813 6732 7550 |
| 1TR | 9375 | 2831 |
| 3TR | 15876 12469 29325 60850 45023 26891 74232 | 91335 48083 17556 11681 40133 87927 96602 |
| 10TR | 54660 33825 | 38333 78319 |
| 15TR | 38200 | 28806 |
| 30TR | 21755 | 78745 |
| 2TỶ | 781780 | 709865 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










