KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 24 | 14 | 98 |
| 200N | 694 | 012 | 752 |
| 400N | 7769 0578 5517 | 2582 5254 5592 | 7869 6863 6245 |
| 1TR | 6879 | 6255 | 9319 |
| 3TR | 32046 94721 74711 64332 16228 54506 82404 | 26323 95535 71506 34519 67525 57497 49209 | 18063 65979 40433 65451 52492 39113 11333 |
| 10TR | 17919 68775 | 72655 48122 | 17999 52054 |
| 15TR | 10024 | 11738 | 32797 |
| 30TR | 49225 | 34065 | 13066 |
| 2TỶ | 31342 | 74018 | 48090 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 71 | 00 |
| 200N | 219 | 678 |
| 400N | 0067 7422 9593 | 7272 9816 2773 |
| 1TR | 1291 | 5139 |
| 3TR | 92779 08198 72783 94222 76924 11836 65884 | 06448 91179 31893 98697 32165 86485 69524 |
| 10TR | 95148 78790 | 59895 61464 |
| 15TR | 51197 | 20310 |
| 30TR | 50726 | 55079 |
| 2TỶ | 18804 | 95008 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 54 | 39 | 55 |
| 200N | 811 | 617 | 257 |
| 400N | 1433 1321 5222 | 3921 8142 5690 | 4690 4640 3099 |
| 1TR | 5590 | 5147 | 0041 |
| 3TR | 99530 36640 55279 72449 58548 17040 91284 | 45197 21197 01523 29783 13669 73503 50390 | 07444 47680 01720 14916 29571 14704 78416 |
| 10TR | 09723 22478 | 85542 30092 | 96546 86699 |
| 15TR | 19400 | 08717 | 01384 |
| 30TR | 31922 | 27534 | 74797 |
| 2TỶ | 15283 | 236771 | 32591 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 09 | 23 |
| 200N | 719 | 322 |
| 400N | 2313 8575 3927 | 2054 7535 8318 |
| 1TR | 7434 | 0397 |
| 3TR | 06935 42980 55724 70246 85560 81490 88480 | 24854 82866 62632 71986 60418 32638 12680 |
| 10TR | 35630 17613 | 84372 02963 |
| 15TR | 88109 | 30889 |
| 30TR | 04310 | 95027 |
| 2TỶ | 006359 | 076017 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 66 | 67 |
| 200N | 465 | 935 |
| 400N | 7108 9675 5503 | 5663 4852 1964 |
| 1TR | 1466 | 7269 |
| 3TR | 07899 61418 53651 44331 74061 05131 49810 | 83214 27512 17839 51420 27018 66585 25485 |
| 10TR | 72730 01975 | 61437 15166 |
| 15TR | 92147 | 40491 |
| 30TR | 32017 | 59566 |
| 2TỶ | 57007 | 56900 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 45 | 38 |
| 200N | 948 | 820 |
| 400N | 9424 1702 4580 | 0995 3597 3521 |
| 1TR | 3699 | 9131 |
| 3TR | 25763 58161 44308 98816 03815 93803 04632 | 19576 31375 13909 18198 70028 17873 04356 |
| 10TR | 46253 33375 | 42934 06905 |
| 15TR | 68462 | 22447 |
| 30TR | 20315 | 08365 |
| 2TỶ | 46756 | 99681 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 31 | 00 |
| 200N | 050 | 849 |
| 400N | 0592 3761 8393 | 8844 8355 5893 |
| 1TR | 6091 | 6204 |
| 3TR | 21507 96602 86739 83376 06957 81651 93556 | 74349 65339 07302 07746 18551 67998 41536 |
| 10TR | 20026 50484 | 72318 24385 |
| 15TR | 77481 | 84344 |
| 30TR | 32112 | 20285 |
| 2TỶ | 89361 | 74802 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










