KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 14 | 54 | 18 |
| 200N | 884 | 430 | 838 |
| 400N | 1035 8032 1925 | 1422 1033 0218 | 7175 7093 8326 |
| 1TR | 6353 | 1674 | 3084 |
| 3TR | 14150 26847 53523 80707 59445 71024 85439 | 69321 13971 33226 95154 55625 77387 93736 | 17883 41931 19101 93529 98361 79921 76440 |
| 10TR | 69833 04158 | 35417 73534 | 72777 73160 |
| 15TR | 16138 | 97580 | 26914 |
| 30TR | 57809 | 72997 | 48872 |
| 2TỶ | 707716 | 420574 | 994181 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 70 | 05 |
| 200N | 908 | 336 |
| 400N | 5853 9557 9182 | 8577 2132 1788 |
| 1TR | 7325 | 1487 |
| 3TR | 21511 12978 44188 54556 05520 94034 83222 | 53730 78600 17679 57825 18851 13995 41835 |
| 10TR | 37453 85156 | 34983 26191 |
| 15TR | 11735 | 40777 |
| 30TR | 35121 | 22783 |
| 2TỶ | 344293 | 901455 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 81 | 68 |
| 200N | 474 | 414 |
| 400N | 9285 0962 2299 | 8602 8165 8530 |
| 1TR | 2340 | 5682 |
| 3TR | 82211 46486 00106 37905 28529 83299 01058 | 68119 48567 46497 95677 06042 82686 09951 |
| 10TR | 51666 77785 | 03420 84910 |
| 15TR | 40158 | 35882 |
| 30TR | 23010 | 93350 |
| 2TỶ | 396536 | 896312 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 76 | 85 |
| 200N | 548 | 609 |
| 400N | 5126 6444 5786 | 0094 2568 0424 |
| 1TR | 9752 | 3441 |
| 3TR | 50696 12373 51992 60041 96389 63490 79307 | 61591 06317 72638 23625 60697 09763 11162 |
| 10TR | 95979 40502 | 55308 79455 |
| 15TR | 47443 | 90330 |
| 30TR | 02956 | 07017 |
| 2TỶ | 949351 | 828017 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 72 | 77 |
| 200N | 345 | 024 |
| 400N | 6295 0907 8936 | 8108 9054 8672 |
| 1TR | 1580 | 4047 |
| 3TR | 76277 50098 93160 22419 65224 16290 01801 | 47816 42541 48558 79941 95217 02176 32189 |
| 10TR | 31084 56610 | 51159 10703 |
| 15TR | 68761 | 31652 |
| 30TR | 12141 | 22160 |
| 2TỶ | 390560 | 961014 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 22 | 92 | 72 |
| 200N | 311 | 120 | 996 |
| 400N | 0817 0126 0166 | 2956 7198 1606 | 9126 4434 2698 |
| 1TR | 5180 | 0164 | 5357 |
| 3TR | 20952 63782 80626 39985 11218 64268 71550 | 54010 96439 32204 64025 97926 74178 02159 | 90183 05024 88601 05177 21783 47457 69977 |
| 10TR | 62526 11173 | 71512 55728 | 54982 09935 |
| 15TR | 85924 | 91279 | 48222 |
| 30TR | 46776 | 47304 | 06930 |
| 2TỶ | 273039 | 997900 | 538349 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 90 | 35 |
| 200N | 346 | 791 |
| 400N | 2425 6365 4396 | 5489 0772 9328 |
| 1TR | 8297 | 3241 |
| 3TR | 45963 95806 62496 46777 03214 35168 34046 | 18253 13608 25161 97155 19396 45333 08855 |
| 10TR | 04861 89985 | 85926 25702 |
| 15TR | 86369 | 47540 |
| 30TR | 10838 | 27685 |
| 2TỶ | 774015 | 144484 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/02/2026

Thống kê XSMB 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/02/2026

Thống kê XSMT 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/02/2026

Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











