KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 05 | 49 |
| 200N | 223 | 269 |
| 400N | 4022 1208 1069 | 6260 3995 8140 |
| 1TR | 4049 | 4174 |
| 3TR | 89661 43005 12570 07614 61466 42955 16660 | 64380 48653 25061 84566 04482 60130 01343 |
| 10TR | 47451 64704 | 30398 91274 |
| 15TR | 69297 | 30162 |
| 30TR | 43588 | 51616 |
| 2TỶ | 120411 | 780323 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 97 | 45 |
| 200N | 758 | 652 |
| 400N | 4919 0694 2727 | 6612 9762 4938 |
| 1TR | 0716 | 0496 |
| 3TR | 18866 92171 79470 42801 79792 75120 71400 | 46111 74221 50812 97707 84844 80854 73243 |
| 10TR | 92928 44061 | 60317 19505 |
| 15TR | 21163 | 04879 |
| 30TR | 95501 | 98424 |
| 2TỶ | 760719 | 085124 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 38 | 07 | 67 |
| 200N | 912 | 575 | 536 |
| 400N | 7016 6615 5488 | 9068 1521 0594 | 5923 6221 2633 |
| 1TR | 4608 | 7628 | 5128 |
| 3TR | 27124 94883 27618 43610 05922 64816 79948 | 26790 78983 55625 43613 54308 58061 98337 | 00568 90488 89226 84125 81818 54624 21269 |
| 10TR | 90624 97623 | 15641 21843 | 03920 21169 |
| 15TR | 94530 | 11173 | 10085 |
| 30TR | 81438 | 31362 | 53961 |
| 2TỶ | 830441 | 945562 | 607102 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 58 | 47 |
| 200N | 099 | 071 |
| 400N | 1781 3388 6347 | 4521 9348 6390 |
| 1TR | 7877 | 8099 |
| 3TR | 60618 14670 18025 79235 67504 40930 23448 | 49136 12541 60753 64183 98113 31918 46215 |
| 10TR | 31556 34364 | 21515 50355 |
| 15TR | 50564 | 05008 |
| 30TR | 00461 | 37546 |
| 2TỶ | 506682 | 832244 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 40 | 36 |
| 200N | 371 | 608 | 156 |
| 400N | 1775 8965 2150 | 4967 2896 2470 | 9512 6257 1280 |
| 1TR | 4760 | 5600 | 3919 |
| 3TR | 78038 59623 24272 88745 67418 09721 24660 | 57207 75552 67384 59799 73618 96033 90794 | 82031 95581 93571 87651 90970 95546 48422 |
| 10TR | 52255 34075 | 83988 28424 | 62322 85359 |
| 15TR | 65633 | 60487 | 48376 |
| 30TR | 58985 | 04717 | 89101 |
| 2TỶ | 164521 | 202236 | 031554 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 05 | 56 |
| 200N | 390 | 374 |
| 400N | 1819 0750 8010 | 2548 1892 6080 |
| 1TR | 7207 | 2911 |
| 3TR | 12975 17479 48483 45570 44670 55773 72532 | 38432 89327 85524 74949 19881 48981 89308 |
| 10TR | 20765 57711 | 50854 34001 |
| 15TR | 69646 | 31033 |
| 30TR | 72921 | 00807 |
| 2TỶ | 391325 | 185011 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 49 | 16 |
| 200N | 253 | 710 |
| 400N | 3147 2380 7404 | 3687 8514 5118 |
| 1TR | 8765 | 5017 |
| 3TR | 36503 27223 54669 95488 64683 83115 52762 | 58226 65351 24874 51828 74011 07107 48616 |
| 10TR | 72137 54090 | 68465 49485 |
| 15TR | 79741 | 89528 |
| 30TR | 81664 | 73746 |
| 2TỶ | 330543 | 533555 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












