KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 79 | 43 |
| 200N | 339 | 048 |
| 400N | 8428 5359 9634 | 0565 9308 1215 |
| 1TR | 0512 | 1413 |
| 3TR | 97957 79450 03821 29943 11516 18344 12701 | 26093 78336 95694 43570 42143 45849 86081 |
| 10TR | 76117 81077 | 99604 95656 |
| 15TR | 73941 | 58041 |
| 30TR | 15516 | 02509 |
| 2TỶ | 063570 | 760893 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 61 | 54 | 37 |
| 200N | 740 | 107 | 608 |
| 400N | 4859 8538 6791 | 9184 2713 2416 | 3699 6238 9733 |
| 1TR | 1649 | 4167 | 7919 |
| 3TR | 74320 70228 82829 48698 54595 65269 97004 | 64366 25740 34360 50880 31261 12536 53145 | 81910 57642 84247 39835 77681 80250 15718 |
| 10TR | 21839 43623 | 63510 61332 | 24102 78693 |
| 15TR | 23428 | 86655 | 27928 |
| 30TR | 13064 | 83423 | 22468 |
| 2TỶ | 320645 | 143088 | 255166 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 73 | 81 |
| 200N | 378 | 264 |
| 400N | 2125 8943 6238 | 2095 5333 4999 |
| 1TR | 8225 | 7746 |
| 3TR | 40598 70683 58801 49882 66096 68174 61244 | 55690 98460 98342 79077 69905 45734 48195 |
| 10TR | 56464 45977 | 82234 01701 |
| 15TR | 57609 | 50750 |
| 30TR | 95556 | 90314 |
| 2TỶ | 203386 | 674944 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 41 | 07 | 82 |
| 200N | 776 | 001 | 755 |
| 400N | 9887 1045 7434 | 4619 5064 9939 | 0137 0975 7965 |
| 1TR | 3611 | 0778 | 0664 |
| 3TR | 70094 26525 52460 25629 83428 85524 69613 | 20305 73000 55117 21558 80852 67684 15674 | 92403 93600 73440 62927 65209 98039 26476 |
| 10TR | 07729 89869 | 61399 44959 | 66023 90532 |
| 15TR | 88501 | 22457 | 81992 |
| 30TR | 55336 | 44406 | 04861 |
| 2TỶ | 621778 | 626072 | 800334 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 34 | 17 |
| 200N | 987 | 101 |
| 400N | 9822 6298 6275 | 8353 6513 1555 |
| 1TR | 7547 | 7173 |
| 3TR | 98923 18037 27661 58527 92463 35495 17024 | 48648 33121 11006 34864 14254 61143 22711 |
| 10TR | 62904 56258 | 81738 89946 |
| 15TR | 07291 | 01817 |
| 30TR | 29346 | 58090 |
| 2TỶ | 095644 | 883926 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 23 | 73 |
| 200N | 080 | 022 |
| 400N | 0563 3094 5576 | 3966 2035 3858 |
| 1TR | 4624 | 3315 |
| 3TR | 38848 86449 19786 15508 76852 09100 06219 | 84170 90505 03941 81816 46723 40811 25022 |
| 10TR | 03441 45009 | 66048 20740 |
| 15TR | 40750 | 15430 |
| 30TR | 55703 | 61457 |
| 2TỶ | 071175 | 844922 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 68 | 92 |
| 200N | 889 | 227 |
| 400N | 8763 6364 2999 | 2701 7492 3685 |
| 1TR | 9087 | 2136 |
| 3TR | 00465 69573 83521 87156 50824 81639 16885 | 84150 14754 72095 40591 69345 68224 05911 |
| 10TR | 97247 98566 | 30440 77530 |
| 15TR | 36930 | 49563 |
| 30TR | 13761 | 67981 |
| 2TỶ | 682213 | 284161 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










