KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 37 | 32 |
| 200N | 055 | 399 |
| 400N | 8535 7565 9088 | 0705 2656 1829 |
| 1TR | 5990 | 1033 |
| 3TR | 16054 48877 12480 73022 21185 74342 79703 | 75040 19077 70583 72388 91631 78848 75428 |
| 10TR | 32063 80371 | 01061 33634 |
| 15TR | 15862 | 18270 |
| 30TR | 00606 | 79426 |
| 2TỶ | 750363 | 595031 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 16 | 39 | 42 |
| 200N | 573 | 290 | 223 |
| 400N | 7015 4566 5660 | 9395 2002 3845 | 7005 3594 3893 |
| 1TR | 7866 | 3561 | 5366 |
| 3TR | 86021 65228 65757 73240 60889 90519 55117 | 33596 39125 80617 44828 50013 72309 25525 | 78558 77986 16191 41789 28808 61054 11041 |
| 10TR | 51752 16742 | 80994 93374 | 42217 88368 |
| 15TR | 56268 | 04135 | 35106 |
| 30TR | 02240 | 37497 | 86986 |
| 2TỶ | 97309 | 01746 | 38793 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 08 | 70 |
| 200N | 844 | 488 |
| 400N | 5483 3874 9793 | 7352 2266 7856 |
| 1TR | 3245 | 7951 |
| 3TR | 62620 93872 94712 37459 67544 56905 81362 | 61422 46846 31994 47994 15912 82305 40133 |
| 10TR | 86782 27644 | 43837 71537 |
| 15TR | 36245 | 03177 |
| 30TR | 79242 | 15055 |
| 2TỶ | 32302 | 24357 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 01 | 43 | 50 |
| 200N | 272 | 716 | 180 |
| 400N | 3730 6650 8202 | 1032 9069 0653 | 2856 1428 8484 |
| 1TR | 5544 | 0065 | 9895 |
| 3TR | 15438 56947 83935 44113 88788 48859 55773 | 66523 01656 91191 88859 35137 35515 61936 | 30727 13820 05039 09220 17382 17019 48836 |
| 10TR | 72084 39580 | 62212 28229 | 19515 94852 |
| 15TR | 36771 | 77783 | 30539 |
| 30TR | 22427 | 30200 | 90216 |
| 2TỶ | 52420 | 81488 | 38721 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 23 | 41 |
| 200N | 719 | 221 |
| 400N | 4092 3717 0290 | 7081 2960 0008 |
| 1TR | 7160 | 5562 |
| 3TR | 80075 98640 43910 44058 01257 42875 47602 | 74866 26467 47951 70283 16013 22316 61868 |
| 10TR | 39148 63545 | 58454 65489 |
| 15TR | 11257 | 04400 |
| 30TR | 60160 | 66841 |
| 2TỶ | 16622 | 49887 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 41 | 91 |
| 200N | 680 | 979 |
| 400N | 9253 7377 9761 | 5839 6338 5510 |
| 1TR | 5575 | 4763 |
| 3TR | 99143 43699 06989 34548 32657 05603 77686 | 56524 22417 51252 11785 76533 73977 69410 |
| 10TR | 08062 49306 | 92686 21583 |
| 15TR | 31241 | 01569 |
| 30TR | 67087 | 49917 |
| 2TỶ | 41567 | 70205 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 45 | 00 |
| 200N | 715 | 545 |
| 400N | 7601 6109 3426 | 2649 1502 7314 |
| 1TR | 0389 | 2170 |
| 3TR | 17564 67654 01783 69060 96494 33572 47317 | 87021 67161 63086 86453 55478 89399 70538 |
| 10TR | 74783 12710 | 43183 87795 |
| 15TR | 31661 | 09187 |
| 30TR | 82805 | 57856 |
| 2TỶ | 69174 | 38554 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










