KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 73 | 74 |
| 200N | 104 | 630 |
| 400N | 4610 8686 1493 | 5991 7435 6740 |
| 1TR | 1029 | 6304 |
| 3TR | 75524 91599 11856 88657 55823 63812 83421 | 05478 21847 62584 01933 54900 27901 64544 |
| 10TR | 44229 07477 | 88686 29599 |
| 15TR | 90225 | 16803 |
| 30TR | 32839 | 27065 |
| 2TỶ | 088814 | 875137 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 79 | 37 |
| 200N | 782 | 340 |
| 400N | 5546 5271 5359 | 5416 3809 9051 |
| 1TR | 2156 | 9723 |
| 3TR | 54613 78177 81714 42287 68601 14724 24203 | 13870 42273 15131 93975 80621 76961 22924 |
| 10TR | 25987 35528 | 21487 80428 |
| 15TR | 71271 | 52942 |
| 30TR | 15477 | 83977 |
| 2TỶ | 335796 | 783429 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 43 | 17 | 60 |
| 200N | 082 | 410 | 586 |
| 400N | 5613 6479 3831 | 1647 2151 2052 | 2549 8266 1389 |
| 1TR | 7974 | 1398 | 0666 |
| 3TR | 46966 59873 93204 87698 17339 56310 43491 | 90880 30132 15126 65654 95817 24958 18974 | 19402 78036 44688 81806 08322 22654 43575 |
| 10TR | 94649 73772 | 64263 43327 | 43755 00191 |
| 15TR | 35807 | 24187 | 93294 |
| 30TR | 47334 | 98328 | 04494 |
| 2TỶ | 244866 | 256806 | 150821 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 16 | 15 |
| 200N | 714 | 031 |
| 400N | 2403 8971 3887 | 2582 8788 5707 |
| 1TR | 8013 | 3582 |
| 3TR | 89893 88976 75854 33552 90432 90894 70657 | 31275 48685 68772 14364 39463 67659 66482 |
| 10TR | 52620 21581 | 31259 05880 |
| 15TR | 99840 | 68816 |
| 30TR | 69356 | 97742 |
| 2TỶ | 753126 | 151335 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 07 | 71 | 60 |
| 200N | 508 | 930 | 591 |
| 400N | 2446 8666 1307 | 1181 3334 5194 | 5031 2618 2129 |
| 1TR | 6546 | 4965 | 6929 |
| 3TR | 02853 99550 54667 31748 40170 36006 53196 | 65254 95141 30686 00606 97060 28974 72402 | 03827 65479 03260 04774 78782 16434 42998 |
| 10TR | 05118 96159 | 44196 47021 | 40351 18766 |
| 15TR | 03493 | 93671 | 71710 |
| 30TR | 55617 | 21443 | 59533 |
| 2TỶ | 473634 | 134220 | 388588 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 77 | 53 |
| 200N | 685 | 313 |
| 400N | 1051 0996 5708 | 6072 4317 9065 |
| 1TR | 8372 | 8763 |
| 3TR | 44452 64682 60160 32721 73986 60109 69274 | 05347 58613 87017 89064 73410 02209 34192 |
| 10TR | 45944 93619 | 29797 01505 |
| 15TR | 70247 | 15969 |
| 30TR | 45652 | 78254 |
| 2TỶ | 863483 | 248759 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 18 | 12 |
| 200N | 083 | 041 |
| 400N | 6565 7233 0875 | 2063 0692 3741 |
| 1TR | 7784 | 8378 |
| 3TR | 44934 89700 71996 35896 19861 46274 79739 | 60144 81840 63012 98656 01157 90589 77203 |
| 10TR | 41009 53551 | 03020 44586 |
| 15TR | 70962 | 55220 |
| 30TR | 24648 | 50244 |
| 2TỶ | 800440 | 808011 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/03/2026

Thống kê XSMT 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 22/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/03/2026

Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 2 vé độc đắc, người đàn ông nhận thêm một giải thưởng khác

XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











