KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 54 | 94 |
| 200N | 865 | 088 |
| 400N | 7950 4044 2047 | 8285 3569 6015 |
| 1TR | 9523 | 5618 |
| 3TR | 91452 81858 80340 29161 75061 18333 15237 | 97132 54234 27395 66888 69139 59248 95323 |
| 10TR | 14096 51242 | 63351 64915 |
| 15TR | 10471 | 57135 |
| 30TR | 10872 | 05559 |
| 2TỶ | 344474 | 617008 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 46 | 20 | 04 |
| 200N | 901 | 222 | 593 |
| 400N | 0580 1295 7095 | 8824 9841 3829 | 8133 6473 1495 |
| 1TR | 8136 | 5530 | 7859 |
| 3TR | 90994 86623 13021 14611 03328 43093 66792 | 00337 33246 88347 15609 32563 29564 19303 | 72526 80694 86436 64883 00946 69251 46431 |
| 10TR | 33826 98696 | 71576 11912 | 62129 12362 |
| 15TR | 93808 | 03049 | 74674 |
| 30TR | 31074 | 92842 | 69399 |
| 2TỶ | 193947 | 616019 | 944087 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 44 | 16 |
| 200N | 981 | 109 |
| 400N | 4667 4231 1182 | 4850 3644 5650 |
| 1TR | 5256 | 3731 |
| 3TR | 81109 12825 03925 78439 59080 97903 81144 | 01406 65694 08187 94815 76771 39344 30662 |
| 10TR | 62606 41459 | 37208 78661 |
| 15TR | 82029 | 04224 |
| 30TR | 74881 | 09936 |
| 2TỶ | 491067 | 328266 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 28 | 67 |
| 200N | 311 | 233 |
| 400N | 1066 2881 2859 | 0224 2437 7635 |
| 1TR | 5620 | 2754 |
| 3TR | 77674 95985 50853 44326 31284 04387 87313 | 56958 74550 59374 61775 70967 46938 00915 |
| 10TR | 42869 40814 | 19603 27087 |
| 15TR | 93158 | 38727 |
| 30TR | 82622 | 10986 |
| 2TỶ | 820970 | 379557 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 39 | 44 |
| 200N | 497 | 297 |
| 400N | 1973 8595 0204 | 0928 5540 8852 |
| 1TR | 9660 | 8816 |
| 3TR | 45860 15437 13431 58162 85360 74366 76440 | 33489 90889 40323 55361 90267 11219 93114 |
| 10TR | 54661 75669 | 29950 13070 |
| 15TR | 46022 | 45333 |
| 30TR | 25192 | 88486 |
| 2TỶ | 534508 | 567044 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 18 | 26 |
| 200N | 521 | 328 |
| 400N | 5349 0667 7589 | 5246 9030 6575 |
| 1TR | 7278 | 1112 |
| 3TR | 57234 31422 72585 75395 27793 21524 48591 | 14707 00460 47297 44212 14685 20884 43227 |
| 10TR | 61304 68297 | 96939 26417 |
| 15TR | 28985 | 81557 |
| 30TR | 77271 | 59692 |
| 2TỶ | 284295 | 080868 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 17 | 84 | 35 |
| 200N | 247 | 803 | 253 |
| 400N | 3719 5207 4432 | 2220 2887 1261 | 3074 9965 1651 |
| 1TR | 5450 | 4163 | 9569 |
| 3TR | 15209 43886 43721 44470 34735 74756 01222 | 22641 67309 10074 95329 01401 36940 66998 | 80076 28827 68339 06290 58040 33198 53121 |
| 10TR | 99084 45383 | 95792 20729 | 34817 85780 |
| 15TR | 64999 | 15324 | 69814 |
| 30TR | 48007 | 90290 | 32965 |
| 2TỶ | 147868 | 326043 | 310860 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Thống kê XSMT 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/02/2026

Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











