KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 59 | 45 | 95 |
| 200N | 135 | 199 | 772 |
| 400N | 1367 2463 6111 | 0089 3846 6703 | 0680 9110 9747 |
| 1TR | 4698 | 8222 | 3530 |
| 3TR | 75070 22267 42475 01115 45896 97630 83594 | 23326 05627 15061 78678 73842 13004 20419 | 05718 44887 62166 59898 02986 24345 93445 |
| 10TR | 01647 26193 | 17466 70592 | 53508 86961 |
| 15TR | 93825 | 71737 | 91468 |
| 30TR | 09964 | 14129 | 81765 |
| 2TỶ | 585076 | 239874 | 769822 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 59 | 34 |
| 200N | 030 | 322 |
| 400N | 9231 6579 7296 | 2966 2000 0554 |
| 1TR | 6032 | 9134 |
| 3TR | 53716 45518 33077 17999 14864 01190 80246 | 48559 46782 99476 75351 98696 12949 09032 |
| 10TR | 25183 95164 | 96062 17041 |
| 15TR | 40551 | 60262 |
| 30TR | 61354 | 86888 |
| 2TỶ | 573197 | 788514 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 16 | 88 | 04 |
| 200N | 737 | 338 | 425 |
| 400N | 4863 3783 9450 | 3276 2055 5941 | 4616 1394 8406 |
| 1TR | 3478 | 1285 | 7238 |
| 3TR | 71165 96586 72573 67895 40655 76809 19946 | 44849 69348 78320 48574 21931 29614 55163 | 76153 14102 99522 02732 49932 01056 74636 |
| 10TR | 75091 18938 | 37474 86059 | 95752 11405 |
| 15TR | 28488 | 40966 | 50027 |
| 30TR | 83185 | 90981 | 90041 |
| 2TỶ | 802213 | 729848 | 642994 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 44 | 89 |
| 200N | 257 | 821 |
| 400N | 7252 4425 0020 | 0056 8480 3048 |
| 1TR | 3901 | 4971 |
| 3TR | 27612 07071 91545 34604 13926 33939 52420 | 23710 21134 87721 15365 65726 80366 01163 |
| 10TR | 29647 18620 | 15881 82601 |
| 15TR | 25573 | 30207 |
| 30TR | 87407 | 28590 |
| 2TỶ | 107919 | 173634 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 69 | 21 |
| 200N | 568 | 181 |
| 400N | 5927 3634 2171 | 4282 8791 5857 |
| 1TR | 8572 | 6267 |
| 3TR | 53105 80527 72687 59849 38233 24757 41951 | 14797 79683 09392 45457 75938 28906 69180 |
| 10TR | 88230 13889 | 49383 80726 |
| 15TR | 27695 | 23779 |
| 30TR | 74206 | 72800 |
| 2TỶ | 946303 | 015164 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 71 | 87 |
| 200N | 293 | 375 |
| 400N | 5167 8684 0659 | 2738 1732 6225 |
| 1TR | 2823 | 3402 |
| 3TR | 77178 57109 17347 16692 61774 47123 03599 | 84919 69127 46124 00767 13174 21338 66858 |
| 10TR | 49773 89322 | 28178 80269 |
| 15TR | 94696 | 75600 |
| 30TR | 21210 | 25341 |
| 2TỶ | 513327 | 668552 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 82 | 78 |
| 200N | 366 | 385 |
| 400N | 0455 0938 8540 | 1307 7750 6742 |
| 1TR | 0754 | 2219 |
| 3TR | 41569 76109 39690 99557 53203 43409 33207 | 64763 17369 63275 35261 47505 24259 21373 |
| 10TR | 66179 22664 | 67437 04212 |
| 15TR | 20367 | 01762 |
| 30TR | 61204 | 61528 |
| 2TỶ | 395117 | 630189 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










