KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 69 | 32 |
| 200N | 281 | 440 |
| 400N | 5351 7479 9909 | 4340 5594 4918 |
| 1TR | 2313 | 3371 |
| 3TR | 20764 68483 20508 30321 45650 62444 21109 | 27536 43773 81731 71406 58987 81944 76359 |
| 10TR | 67730 04630 | 94079 41006 |
| 15TR | 10605 | 98893 |
| 30TR | 13619 | 02123 |
| 2TỶ | 050779 | 539615 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 52 | 50 | 86 |
| 200N | 263 | 231 | 849 |
| 400N | 4717 2995 8427 | 3979 3810 2571 | 6029 8168 0374 |
| 1TR | 0371 | 4479 | 4852 |
| 3TR | 29402 97821 66543 95158 14462 70038 02866 | 42710 40112 35629 73026 82739 39901 62579 | 14449 51968 59409 67188 52349 91043 23962 |
| 10TR | 87780 32887 | 53353 12813 | 31624 48300 |
| 15TR | 25220 | 68348 | 02147 |
| 30TR | 97849 | 66275 | 11166 |
| 2TỶ | 543438 | 525372 | 599553 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 98 | 77 |
| 200N | 144 | 141 |
| 400N | 3570 2891 5374 | 6347 4673 4348 |
| 1TR | 9830 | 9886 |
| 3TR | 44879 92273 57582 76166 05595 17280 66231 | 36961 14530 52790 25004 39793 33877 13475 |
| 10TR | 09423 28928 | 83615 68505 |
| 15TR | 33468 | 99027 |
| 30TR | 22823 | 38182 |
| 2TỶ | 200088 | 346184 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 83 | 56 | 86 |
| 200N | 206 | 479 | 817 |
| 400N | 2399 3752 1743 | 9299 9697 5632 | 3684 2214 2548 |
| 1TR | 1136 | 1340 | 3323 |
| 3TR | 94522 06986 89246 75866 18096 17416 97021 | 60504 89580 87536 56325 77141 93737 84336 | 20001 33766 94260 52322 83364 72382 74788 |
| 10TR | 24413 18561 | 36295 02356 | 41722 83348 |
| 15TR | 84577 | 84143 | 00362 |
| 30TR | 32085 | 42292 | 91873 |
| 2TỶ | 077350 | 269727 | 218758 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 69 | 21 |
| 200N | 946 | 113 |
| 400N | 8584 4062 6495 | 3462 0129 2349 |
| 1TR | 6988 | 6849 |
| 3TR | 07285 19147 01931 87373 74470 37132 16327 | 28216 97371 67070 86302 96484 11574 57106 |
| 10TR | 30773 28546 | 60100 02341 |
| 15TR | 07775 | 63289 |
| 30TR | 42462 | 82771 |
| 2TỶ | 921845 | 314998 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 58 | 14 |
| 200N | 471 | 797 |
| 400N | 3587 6315 3646 | 5728 1285 4757 |
| 1TR | 8982 | 3138 |
| 3TR | 24505 32265 41636 81809 09255 20417 15734 | 12441 32546 93261 31479 90160 58157 09442 |
| 10TR | 54439 17253 | 85517 48654 |
| 15TR | 84303 | 26422 |
| 30TR | 78370 | 26407 |
| 2TỶ | 540165 | 362441 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 83 | 03 |
| 200N | 988 | 884 |
| 400N | 9655 0289 8542 | 6084 5285 3245 |
| 1TR | 2438 | 3216 |
| 3TR | 96089 42461 04181 07554 04762 19479 19492 | 82859 44740 66368 53110 58928 49302 83417 |
| 10TR | 63590 32251 | 67909 10678 |
| 15TR | 25693 | 22812 |
| 30TR | 04466 | 41789 |
| 2TỶ | 347830 | 098542 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Thống kê XSMT 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/01/2026

Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











