KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 42 | 68 | 11 |
| 200N | 996 | 327 | 354 |
| 400N | 6128 7375 5643 | 8488 5182 5322 | 7722 7951 4339 |
| 1TR | 4776 | 3998 | 0627 |
| 3TR | 74937 51042 44987 27085 69297 69495 99071 | 47072 17094 28768 87241 44373 00995 95209 | 80413 42514 64954 51542 51094 79885 22351 |
| 10TR | 98715 19855 | 39272 96221 | 04048 35350 |
| 15TR | 45141 | 12307 | 96654 |
| 30TR | 47380 | 72750 | 27950 |
| 2TỶ | 702727 | 124260 | 259086 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 25 | 55 |
| 200N | 614 | 216 |
| 400N | 2141 9125 9613 | 2590 5125 5474 |
| 1TR | 3479 | 9044 |
| 3TR | 39747 59538 41288 50427 02048 12021 29230 | 78267 54268 16488 43941 34696 16941 55557 |
| 10TR | 19599 22185 | 39354 85807 |
| 15TR | 80360 | 16923 |
| 30TR | 80627 | 70100 |
| 2TỶ | 180575 | 651156 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 76 | 51 | 15 |
| 200N | 640 | 188 | 023 |
| 400N | 4012 8525 0806 | 5920 3519 2419 | 2309 5041 7883 |
| 1TR | 2413 | 6259 | 8549 |
| 3TR | 70388 94155 32998 42689 25400 03379 76112 | 93230 51758 68575 31819 05464 74781 17840 | 11758 55791 59479 10788 22727 15478 64466 |
| 10TR | 63645 74446 | 94939 06600 | 73464 54637 |
| 15TR | 68121 | 94994 | 22275 |
| 30TR | 99297 | 96798 | 37733 |
| 2TỶ | 341790 | 091021 | 066338 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 96 | 94 |
| 200N | 947 | 538 |
| 400N | 9381 8701 0689 | 2468 6809 0318 |
| 1TR | 7969 | 7761 |
| 3TR | 43584 21965 75596 89787 76792 30076 54461 | 75614 10163 00866 02866 36786 56341 97403 |
| 10TR | 10353 04092 | 88795 58883 |
| 15TR | 32442 | 61609 |
| 30TR | 66856 | 85128 |
| 2TỶ | 021649 | 695177 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 29 | 77 |
| 200N | 199 | 335 |
| 400N | 7810 8946 6563 | 2625 9749 4666 |
| 1TR | 6414 | 4448 |
| 3TR | 35329 48473 15366 79452 50957 58912 67585 | 89446 58086 97477 30441 56747 96238 14848 |
| 10TR | 07914 81975 | 90454 66648 |
| 15TR | 35705 | 84655 |
| 30TR | 74332 | 70732 |
| 2TỶ | 318146 | 639726 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 94 | 12 |
| 200N | 289 | 027 |
| 400N | 0575 1059 2799 | 2923 1609 0637 |
| 1TR | 6920 | 2481 |
| 3TR | 96908 74158 93457 42433 06934 49735 55756 | 32411 70315 64927 15015 75665 99970 99739 |
| 10TR | 72226 33430 | 07442 70555 |
| 15TR | 04682 | 79914 |
| 30TR | 78389 | 74858 |
| 2TỶ | 619389 | 764668 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 94 | 14 |
| 200N | 521 | 921 |
| 400N | 3423 4609 8301 | 4012 9435 6870 |
| 1TR | 1961 | 9590 |
| 3TR | 46895 79343 79738 22717 14693 68043 49838 | 19322 10869 43449 46247 73130 21780 23217 |
| 10TR | 67657 73798 | 63880 29979 |
| 15TR | 46046 | 51443 |
| 30TR | 48445 | 77522 |
| 2TỶ | 830285 | 019346 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











