KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 77 | 97 |
| 200N | 661 | 913 |
| 400N | 7257 0998 0092 | 6693 9320 0490 |
| 1TR | 6787 | 8627 |
| 3TR | 85457 58977 32329 78927 80881 11540 15563 | 53252 79196 27039 85557 15240 09655 18233 |
| 10TR | 97131 39235 | 97680 55253 |
| 15TR | 65489 | 18168 |
| 30TR | 90763 | 04965 |
| 2TỶ | 94534 | 43695 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 66 | 87 |
| 200N | 054 | 354 |
| 400N | 5888 6422 9516 | 2701 8586 2186 |
| 1TR | 8056 | 6480 |
| 3TR | 70673 13106 45953 97250 45451 33431 47369 | 94391 68838 54969 39789 94132 89710 00326 |
| 10TR | 82147 95264 | 75476 60961 |
| 15TR | 08222 | 45540 |
| 30TR | 90182 | 72524 |
| 2TỶ | 96416 | 74659 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 94 | 28 | 14 |
| 200N | 252 | 582 | 964 |
| 400N | 0910 9921 7291 | 7753 4418 4753 | 2601 6364 2014 |
| 1TR | 0114 | 3690 | 9936 |
| 3TR | 04072 40443 88852 85709 91375 61317 14001 | 16926 24988 36240 09310 63059 21192 30515 | 20247 68974 74304 73574 68301 24415 85717 |
| 10TR | 04879 20036 | 31543 00008 | 68747 56700 |
| 15TR | 56532 | 11402 | 22239 |
| 30TR | 95226 | 28681 | 60374 |
| 2TỶ | 17028 | 12457 | 53035 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 70 | 66 |
| 200N | 522 | 913 |
| 400N | 1999 4532 9600 | 0212 9496 6348 |
| 1TR | 0585 | 2869 |
| 3TR | 06543 70785 82339 29983 35960 96950 07666 | 56458 46615 79424 21822 78133 51541 28335 |
| 10TR | 14368 80827 | 85596 76545 |
| 15TR | 87039 | 33739 |
| 30TR | 57419 | 84136 |
| 2TỶ | 98518 | 07301 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 49 | 65 | 45 |
| 200N | 880 | 675 | 105 |
| 400N | 8953 0116 9210 | 3571 6787 2580 | 7088 9547 2300 |
| 1TR | 8833 | 0120 | 8533 |
| 3TR | 94259 81516 76195 78104 76301 53562 85927 | 38758 08926 45077 30640 92048 12381 31488 | 74491 37274 94417 19838 93401 10528 84125 |
| 10TR | 70106 99873 | 06471 36723 | 06849 61348 |
| 15TR | 41781 | 68386 | 90907 |
| 30TR | 26184 | 80648 | 64424 |
| 2TỶ | 02178 | 43099 | 17878 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 05 | 56 |
| 200N | 575 | 858 |
| 400N | 1518 3451 2153 | 6975 6013 6872 |
| 1TR | 3873 | 3832 |
| 3TR | 05345 94868 50914 57068 19093 85220 65336 | 22224 18245 33597 17695 45454 26731 70254 |
| 10TR | 53869 66782 | 78246 41197 |
| 15TR | 64011 | 99560 |
| 30TR | 62944 | 10203 |
| 2TỶ | 89304 | 16049 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 10 | 32 |
| 200N | 667 | 044 |
| 400N | 2845 3062 5592 | 9346 1665 7477 |
| 1TR | 6013 | 1395 |
| 3TR | 01995 13819 27054 65520 51063 54242 63781 | 75586 10456 39921 32462 87884 20390 24022 |
| 10TR | 43507 00244 | 55610 81531 |
| 15TR | 76189 | 68203 |
| 30TR | 71967 | 91553 |
| 2TỶ | 91763 | 15590 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












