KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 98 | 21 |
| 200N | 920 | 059 |
| 400N | 8995 6238 7501 | 9901 2990 9180 |
| 1TR | 7618 | 5414 |
| 3TR | 97522 06611 12617 66822 50157 02157 59249 | 35407 17993 93093 25603 81892 62527 27466 |
| 10TR | 60034 80670 | 83358 18848 |
| 15TR | 26487 | 86705 |
| 30TR | 20510 | 76105 |
| 2TỶ | 53246 | 68281 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 47 | 88 | 55 |
| 200N | 526 | 654 | 018 |
| 400N | 0563 0453 0016 | 7816 0639 5120 | 3387 3803 3086 |
| 1TR | 8168 | 1801 | 2214 |
| 3TR | 19964 07400 59071 31678 23276 01228 66270 | 82576 73931 26914 61290 46698 47356 80364 | 94129 70876 83434 84142 61901 21157 06329 |
| 10TR | 04868 30328 | 95883 45182 | 92083 70020 |
| 15TR | 79637 | 24719 | 88274 |
| 30TR | 10359 | 11413 | 98123 |
| 2TỶ | 26265 | 20853 | 63993 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 27 | 18 |
| 200N | 184 | 768 |
| 400N | 2824 4002 4546 | 7294 3902 4024 |
| 1TR | 7311 | 8989 |
| 3TR | 62774 39584 62839 62521 72870 42212 30076 | 07393 42498 47794 28676 95239 14496 93303 |
| 10TR | 95660 44937 | 45992 42840 |
| 15TR | 27097 | 00657 |
| 30TR | 86152 | 12408 |
| 2TỶ | 44679 | 37090 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 49 | 40 |
| 200N | 803 | 388 |
| 400N | 7708 8350 5249 | 8798 5079 7295 |
| 1TR | 3028 | 0898 |
| 3TR | 42401 34805 86130 00184 07535 67376 32759 | 62502 59704 68332 59547 94874 70759 78001 |
| 10TR | 64231 02153 | 85621 67085 |
| 15TR | 29113 | 11087 |
| 30TR | 66178 | 60961 |
| 2TỶ | 55287 | 52450 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 71 | 01 |
| 200N | 811 | 352 |
| 400N | 7275 1793 9609 | 8404 5251 8343 |
| 1TR | 1160 | 9866 |
| 3TR | 51963 58251 28541 88442 70911 68098 87149 | 25785 75962 25973 69534 03152 58861 86676 |
| 10TR | 29347 86262 | 69825 64637 |
| 15TR | 83622 | 44530 |
| 30TR | 01067 | 76191 |
| 2TỶ | 41309 | 15857 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 30 | 39 |
| 200N | 653 | 778 |
| 400N | 7487 1189 1725 | 6870 2085 1422 |
| 1TR | 1946 | 7554 |
| 3TR | 34540 08998 47585 98836 33046 85385 17073 | 51577 34346 50798 54805 87661 29832 80646 |
| 10TR | 78921 71448 | 51842 04024 |
| 15TR | 07267 | 63674 |
| 30TR | 34692 | 64645 |
| 2TỶ | 157553 | 132883 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 11 | 35 | 75 |
| 200N | 591 | 073 | 705 |
| 400N | 6838 9373 1052 | 1782 3724 5260 | 6050 5498 5613 |
| 1TR | 1939 | 2211 | 7742 |
| 3TR | 65076 41895 75026 79341 36139 72424 02225 | 89001 96421 84306 04103 84171 28191 68296 | 78901 26649 59057 43900 18103 88602 14975 |
| 10TR | 47651 38253 | 48122 62168 | 84280 76523 |
| 15TR | 97747 | 34624 | 07422 |
| 30TR | 93840 | 80308 | 91575 |
| 2TỶ | 01971 | 85651 | 78018 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










