KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 05 | 31 | 55 |
| 200N | 137 | 807 | 680 |
| 400N | 9140 3413 1094 | 4840 7892 6558 | 1160 0334 5292 |
| 1TR | 3548 | 7715 | 4809 |
| 3TR | 81482 90164 65999 01654 98893 55088 11345 | 67962 26796 67131 47265 16137 42003 10635 | 16074 00561 52756 90031 25150 78414 28850 |
| 10TR | 14227 28138 | 11684 70255 | 83416 12115 |
| 15TR | 23067 | 50829 | 51655 |
| 30TR | 25746 | 28069 | 99538 |
| 2TỶ | 958175 | 939584 | 24379 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 91 | 79 |
| 200N | 409 | 094 |
| 400N | 6647 7357 9704 | 7721 5944 1778 |
| 1TR | 7213 | 8091 |
| 3TR | 75571 42481 14631 89847 27412 80000 54945 | 78210 77914 70207 68346 30076 59674 54529 |
| 10TR | 42338 47330 | 11568 95965 |
| 15TR | 59322 | 27152 |
| 30TR | 00947 | 51620 |
| 2TỶ | 33010 | 583472 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 57 | 71 |
| 200N | 310 | 959 |
| 400N | 1062 1634 6757 | 5277 7624 8230 |
| 1TR | 9468 | 4268 |
| 3TR | 47210 64281 54815 95679 08909 32765 94595 | 04691 18704 35938 36389 32072 07596 20591 |
| 10TR | 03176 58890 | 33617 26874 |
| 15TR | 34319 | 23509 |
| 30TR | 21749 | 28197 |
| 2TỶ | 07606 | 55515 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 39 | 00 |
| 200N | 207 | 289 |
| 400N | 1651 7555 4768 | 6889 5753 5949 |
| 1TR | 7201 | 8782 |
| 3TR | 46387 85302 43670 10161 74543 57913 61536 | 66890 36283 50016 76241 25062 01176 33300 |
| 10TR | 83065 45267 | 01450 75535 |
| 15TR | 49595 | 86621 |
| 30TR | 29935 | 62425 |
| 2TỶ | 55263 | 89122 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 98 | 74 |
| 200N | 691 | 880 |
| 400N | 8410 5390 3515 | 0953 2909 6689 |
| 1TR | 2685 | 2270 |
| 3TR | 27942 66767 32048 64317 69843 47044 08122 | 02771 72129 43543 29307 84330 95868 15288 |
| 10TR | 50142 21247 | 24219 18820 |
| 15TR | 08096 | 75687 |
| 30TR | 52207 | 01822 |
| 2TỶ | 52457 | 18800 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 49 | 50 | 28 |
| 200N | 380 | 754 | 201 |
| 400N | 6671 0127 8716 | 8253 2736 8726 | 1462 3165 1554 |
| 1TR | 3512 | 8528 | 0055 |
| 3TR | 90454 00715 07343 35853 45726 53917 72658 | 37635 58397 18651 68646 64510 68262 00365 | 92586 05992 70664 87010 88982 75134 88492 |
| 10TR | 44542 52881 | 10453 60038 | 57260 28089 |
| 15TR | 88328 | 21676 | 35628 |
| 30TR | 71722 | 26467 | 07595 |
| 2TỶ | 81525 | 18296 | 20705 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 77 | 97 |
| 200N | 555 | 829 |
| 400N | 8228 6733 6231 | 6324 7451 0814 |
| 1TR | 7565 | 2511 |
| 3TR | 99253 24560 95939 24597 18113 80838 09376 | 08709 73688 33952 87694 25668 56585 36849 |
| 10TR | 79853 66758 | 38862 25822 |
| 15TR | 56033 | 41999 |
| 30TR | 02228 | 86661 |
| 2TỶ | 00982 | 34410 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Thống kê XSMT 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/01/2026

Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











