KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 10 | 29 |
| 200N | 870 | 195 |
| 400N | 1404 0950 3968 | 7318 6012 6586 |
| 1TR | 3793 | 5779 |
| 3TR | 91102 84207 77488 33978 39794 08917 98843 | 81088 05871 10439 73760 72255 51150 30968 |
| 10TR | 29145 17682 | 55851 37604 |
| 15TR | 31948 | 95170 |
| 30TR | 56246 | 11935 |
| 2TỶ | 990590 | 965289 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 97 | 03 |
| 200N | 989 | 075 |
| 400N | 2746 1246 2152 | 0465 8922 9385 |
| 1TR | 6364 | 5414 |
| 3TR | 30952 57079 33532 52383 97944 65467 97229 | 68436 23196 68265 96917 83535 22970 72818 |
| 10TR | 85765 42800 | 72251 01649 |
| 15TR | 62807 | 07692 |
| 30TR | 94987 | 66415 |
| 2TỶ | 191762 | 216746 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 43 | 26 |
| 200N | 382 | 483 |
| 400N | 8879 5849 0809 | 7748 4681 3987 |
| 1TR | 2316 | 9483 |
| 3TR | 20726 12633 90252 16834 02306 56446 48541 | 90539 85807 19763 41884 92666 44281 21972 |
| 10TR | 32620 93680 | 52205 76838 |
| 15TR | 41774 | 50494 |
| 30TR | 87496 | 58343 |
| 2TỶ | 882577 | 365596 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 23 | 41 | 25 |
| 200N | 236 | 576 | 324 |
| 400N | 0150 8769 4930 | 7743 2076 2423 | 8519 7202 2996 |
| 1TR | 0322 | 7309 | 4660 |
| 3TR | 34386 10702 46269 06703 42950 44887 75783 | 27410 81339 49186 96226 70083 36151 40604 | 10359 28260 10054 02990 06633 35801 90297 |
| 10TR | 59966 67716 | 15171 85029 | 21953 25773 |
| 15TR | 16964 | 05394 | 49862 |
| 30TR | 20255 | 45280 | 92916 |
| 2TỶ | 334414 | 328779 | 801165 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 20 | 74 |
| 200N | 186 | 613 |
| 400N | 1855 1384 7462 | 8967 2777 1238 |
| 1TR | 9566 | 3699 |
| 3TR | 28898 69646 22851 04424 31323 40339 43265 | 70911 34236 75002 55431 54863 89318 52017 |
| 10TR | 58518 09732 | 91043 42534 |
| 15TR | 46719 | 11441 |
| 30TR | 67808 | 07498 |
| 2TỶ | 345189 | 502323 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 65 | 43 |
| 200N | 273 | 593 | 251 |
| 400N | 1008 9255 5426 | 8996 8106 0739 | 0970 7992 7804 |
| 1TR | 7179 | 6298 | 6257 |
| 3TR | 26153 54829 26372 63799 71462 39372 18596 | 37362 45037 97030 66648 16257 01573 27976 | 23710 80484 40382 75772 41487 15531 28116 |
| 10TR | 92680 56241 | 68640 46968 | 50342 62744 |
| 15TR | 97543 | 76003 | 77218 |
| 30TR | 09108 | 53893 | 13048 |
| 2TỶ | 872959 | 752384 | 236410 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 64 | 43 |
| 200N | 940 | 112 |
| 400N | 4886 0123 0907 | 9341 4215 4297 |
| 1TR | 0492 | 4311 |
| 3TR | 07221 04820 98094 20432 39215 18822 99317 | 76988 18933 25682 79661 94722 74488 99479 |
| 10TR | 89556 52645 | 02820 30698 |
| 15TR | 62110 | 34416 |
| 30TR | 86956 | 29442 |
| 2TỶ | 170988 | 421835 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










