KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 34 | 02 |
| 200N | 449 | 794 |
| 400N | 1157 5291 3926 | 9514 6376 1903 |
| 1TR | 3653 | 0795 |
| 3TR | 18590 39408 47312 75393 49211 69948 42534 | 18974 29394 33343 52582 21412 38617 28238 |
| 10TR | 01367 12235 | 83374 11071 |
| 15TR | 30880 | 74664 |
| 30TR | 05713 | 53869 |
| 2TỶ | 83189 | 54642 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 93 | 58 | 41 |
| 200N | 735 | 350 | 735 |
| 400N | 1446 4578 5670 | 8627 5891 6475 | 3103 5667 6645 |
| 1TR | 3744 | 0803 | 2585 |
| 3TR | 96499 68528 27075 79210 13373 41433 62959 | 56237 98191 75927 84764 65065 91039 67218 | 67989 89954 27211 16288 62792 94630 82221 |
| 10TR | 02295 87565 | 26662 25901 | 92799 94503 |
| 15TR | 09889 | 95777 | 67731 |
| 30TR | 19529 | 71518 | 12617 |
| 2TỶ | 82803 | 043053 | 00847 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 60 | 33 |
| 200N | 775 | 795 |
| 400N | 6478 7315 9667 | 3431 7995 1197 |
| 1TR | 7181 | 2142 |
| 3TR | 59749 89554 59736 28070 48296 85405 01161 | 53158 81052 49049 61325 56725 83634 33044 |
| 10TR | 36600 24186 | 19325 75275 |
| 15TR | 64626 | 53558 |
| 30TR | 96095 | 98320 |
| 2TỶ | 768725 | 008552 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 61 | 34 |
| 200N | 359 | 660 |
| 400N | 2174 9200 8258 | 5454 4378 4632 |
| 1TR | 7407 | 8503 |
| 3TR | 58244 90428 30272 73931 11771 92865 28134 | 89944 20698 40864 41647 33598 29907 15005 |
| 10TR | 34307 70390 | 27924 26600 |
| 15TR | 99068 | 70690 |
| 30TR | 82602 | 39370 |
| 2TỶ | 82824 | 12896 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 62 | 37 |
| 200N | 808 | 335 |
| 400N | 3233 5065 4243 | 3828 4830 2102 |
| 1TR | 1600 | 8436 |
| 3TR | 20680 71534 29164 63100 54472 95968 76020 | 85068 07804 23824 14797 55276 57881 64268 |
| 10TR | 31371 31572 | 11670 92310 |
| 15TR | 94104 | 37897 |
| 30TR | 34630 | 94636 |
| 2TỶ | 43023 | 47613 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 54 | 45 |
| 200N | 009 | 739 |
| 400N | 0018 6903 6528 | 4803 5772 7780 |
| 1TR | 0682 | 6854 |
| 3TR | 60443 01908 91042 36701 81975 71412 89366 | 36194 04576 33937 31641 74625 45441 38555 |
| 10TR | 02984 22871 | 32450 09316 |
| 15TR | 90089 | 62789 |
| 30TR | 73078 | 76072 |
| 2TỶ | 29518 | 39235 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 02 | 03 | 64 |
| 200N | 788 | 232 | 725 |
| 400N | 2044 6180 8274 | 8402 1152 3104 | 5960 4615 7966 |
| 1TR | 5938 | 7835 | 7937 |
| 3TR | 72061 93267 18137 70318 20939 66249 49883 | 13195 86269 62809 09783 41182 89224 15723 | 75016 23670 07976 27810 25919 81619 11428 |
| 10TR | 24161 58940 | 51402 87431 | 08051 80038 |
| 15TR | 07383 | 38581 | 45185 |
| 30TR | 54999 | 41219 | 88309 |
| 2TỶ | 44912 | 82606 | 03397 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











