KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 10 | 10 |
| 200N | 231 | 489 |
| 400N | 1310 1033 5946 | 9175 6804 7451 |
| 1TR | 0866 | 8682 |
| 3TR | 16697 86604 34567 20904 35478 62003 10091 | 17977 19430 39779 07994 73445 34709 69907 |
| 10TR | 55205 77657 | 53494 75531 |
| 15TR | 75044 | 79160 |
| 30TR | 32487 | 92808 |
| 2TỶ | 61311 | 48397 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 36 | 99 |
| 200N | 118 | 967 |
| 400N | 0473 6636 5899 | 7857 0103 5994 |
| 1TR | 4381 | 9661 |
| 3TR | 66201 34321 40575 12229 14878 79110 98013 | 67943 03770 28677 76178 11524 93491 21124 |
| 10TR | 21081 41027 | 67054 22046 |
| 15TR | 76963 | 70822 |
| 30TR | 68736 | 10574 |
| 2TỶ | 92680 | 17866 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 11 | 69 | 51 |
| 200N | 665 | 027 | 117 |
| 400N | 4836 1732 5212 | 6511 8284 7671 | 8109 7155 4966 |
| 1TR | 2287 | 9719 | 1487 |
| 3TR | 30961 81372 01569 34193 64726 29818 37663 | 81582 32413 90966 20421 47813 26989 64588 | 32585 88203 17040 65845 25604 65278 91401 |
| 10TR | 83087 23870 | 05147 00052 | 76354 51941 |
| 15TR | 52783 | 80660 | 00130 |
| 30TR | 67507 | 32198 | 77862 |
| 2TỶ | 30204 | 05404 | 85444 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 04 | 44 |
| 200N | 887 | 648 |
| 400N | 4339 2331 7338 | 8751 3290 0989 |
| 1TR | 7703 | 6118 |
| 3TR | 53509 71189 24352 16732 17773 78958 73742 | 85717 59747 80931 44008 62086 79682 16823 |
| 10TR | 31776 90084 | 55163 32815 |
| 15TR | 64663 | 26026 |
| 30TR | 24485 | 88407 |
| 2TỶ | 51635 | 71819 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 45 | 05 | 11 |
| 200N | 110 | 792 | 003 |
| 400N | 7660 8694 8850 | 0899 1373 2112 | 0667 2357 5816 |
| 1TR | 2073 | 9157 | 1628 |
| 3TR | 74668 06550 78784 11220 99803 46795 46408 | 44070 95992 94846 43136 35811 05351 99369 | 46521 94898 87905 79421 89811 50772 39554 |
| 10TR | 06782 53127 | 06397 38318 | 10178 42108 |
| 15TR | 63214 | 00998 | 55272 |
| 30TR | 22202 | 10898 | 17638 |
| 2TỶ | 10691 | 48991 | 46666 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 72 | 72 |
| 200N | 602 | 769 |
| 400N | 2600 7940 6314 | 6540 9216 3711 |
| 1TR | 7241 | 6540 |
| 3TR | 42368 47693 91776 58319 78662 07386 94089 | 18241 75925 42461 99756 94037 38045 80118 |
| 10TR | 86380 95248 | 58523 71431 |
| 15TR | 22803 | 27430 |
| 30TR | 93321 | 92747 |
| 2TỶ | 35473 | 09028 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 01 | 86 |
| 200N | 398 | 089 |
| 400N | 2445 8362 6372 | 2057 3990 4227 |
| 1TR | 2111 | 2063 |
| 3TR | 62044 96762 72783 70696 15314 78002 74819 | 61110 90746 94923 01703 47330 18356 72065 |
| 10TR | 35259 99727 | 15278 37517 |
| 15TR | 51289 | 68829 |
| 30TR | 92721 | 51536 |
| 2TỶ | 88951 | 53638 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











