KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 13 | 80 | 75 |
| 200N | 876 | 770 | 471 |
| 400N | 9414 1752 2819 | 9626 8920 2149 | 4396 1298 3318 |
| 1TR | 8970 | 0297 | 0745 |
| 3TR | 53611 00002 16265 08371 96005 68707 91982 | 89835 31007 22008 06780 27780 56567 47328 | 44235 43410 95987 78092 15562 71880 13364 |
| 10TR | 52191 81070 | 73301 68874 | 60007 57350 |
| 15TR | 06311 | 46070 | 42858 |
| 30TR | 06345 | 80860 | 48813 |
| 2TỶ | 233504 | 390991 | 012397 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 31 | 18 |
| 200N | 162 | 943 |
| 400N | 0108 3611 3648 | 3025 2696 3933 |
| 1TR | 9860 | 5088 |
| 3TR | 38641 66509 44243 93829 14031 39000 77878 | 84338 75287 06889 79937 39650 54316 62941 |
| 10TR | 74908 05716 | 84674 72349 |
| 15TR | 75811 | 16509 |
| 30TR | 23222 | 54840 |
| 2TỶ | 433476 | 907592 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 37 | 55 |
| 200N | 145 | 870 |
| 400N | 8036 7344 1329 | 7533 2885 6443 |
| 1TR | 4944 | 6089 |
| 3TR | 06701 14017 47515 75956 50245 23671 70093 | 20687 03406 98631 53897 10716 74227 15533 |
| 10TR | 67686 34903 | 20004 72233 |
| 15TR | 88324 | 05765 |
| 30TR | 09337 | 91055 |
| 2TỶ | 351470 | 685853 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 13 | 63 |
| 200N | 539 | 788 |
| 400N | 7900 6024 4856 | 4141 4580 6234 |
| 1TR | 0826 | 5146 |
| 3TR | 32548 57902 80808 89718 91810 13372 94805 | 95746 98845 65101 93092 02144 61162 79325 |
| 10TR | 65307 68985 | 97394 87070 |
| 15TR | 55067 | 49654 |
| 30TR | 77969 | 43598 |
| 2TỶ | 546598 | 859471 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 57 | 17 |
| 200N | 723 | 977 |
| 400N | 3299 2958 4539 | 7558 3352 0608 |
| 1TR | 1609 | 3189 |
| 3TR | 18456 33531 03162 52659 91494 17737 07219 | 68066 12642 77845 46629 90409 56807 84840 |
| 10TR | 95712 01684 | 26582 74985 |
| 15TR | 20079 | 06246 |
| 30TR | 73706 | 58819 |
| 2TỶ | 160992 | 894601 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 06 | 97 | 39 |
| 200N | 201 | 281 | 184 |
| 400N | 7755 5624 1072 | 3506 5657 1306 | 1975 5795 5691 |
| 1TR | 2693 | 2629 | 4544 |
| 3TR | 76943 64842 73747 23837 29100 14067 23676 | 69083 04515 26080 49821 46669 23609 75917 | 20436 80591 07117 77267 74233 22186 01470 |
| 10TR | 93544 80057 | 22104 17157 | 90513 17707 |
| 15TR | 02206 | 79709 | 63128 |
| 30TR | 55181 | 11329 | 03258 |
| 2TỶ | 710560 | 522304 | 620850 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 66 | 98 |
| 200N | 984 | 950 |
| 400N | 0605 5215 0114 | 3070 5297 9064 |
| 1TR | 9512 | 9682 |
| 3TR | 93197 03700 69009 12695 18886 79690 38883 | 63943 40499 46287 10548 13601 28554 20080 |
| 10TR | 93475 95304 | 38887 15882 |
| 15TR | 12314 | 91828 |
| 30TR | 04313 | 99672 |
| 2TỶ | 910432 | 918516 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










