KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 99 | 26 |
| 200N | 917 | 841 |
| 400N | 4942 5306 4024 | 2453 7302 8503 |
| 1TR | 3552 | 3256 |
| 3TR | 39935 78751 56905 27396 91040 60726 27150 | 96217 40939 77520 45403 00131 19789 54233 |
| 10TR | 18589 63016 | 67197 16307 |
| 15TR | 53560 | 19113 |
| 30TR | 94915 | 85303 |
| 2TỶ | 96191 | 73077 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 29 | 11 | 47 |
| 200N | 584 | 039 | 508 |
| 400N | 6411 4360 7844 | 4155 4658 2365 | 3384 1781 1937 |
| 1TR | 9476 | 1682 | 0009 |
| 3TR | 11769 65515 11713 74992 13960 10234 81264 | 02524 92847 92957 51507 17314 14911 75178 | 55611 11773 22548 36503 12555 07686 56901 |
| 10TR | 63909 55881 | 17556 56169 | 71802 16910 |
| 15TR | 20090 | 56149 | 57018 |
| 30TR | 25994 | 02509 | 29779 |
| 2TỶ | 93838 | 12419 | 11992 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 97 | 13 |
| 200N | 678 | 163 |
| 400N | 4934 0805 1363 | 6543 1323 8468 |
| 1TR | 0887 | 5940 |
| 3TR | 92515 83287 37346 66174 44871 93636 90135 | 72134 69959 80472 92802 05151 15920 67867 |
| 10TR | 50394 09309 | 52963 96588 |
| 15TR | 84042 | 05696 |
| 30TR | 87384 | 68306 |
| 2TỶ | 29316 | 84168 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 11 | 18 |
| 200N | 954 | 623 |
| 400N | 3487 2179 1936 | 3698 4656 4200 |
| 1TR | 6202 | 0420 |
| 3TR | 07852 98485 28556 76317 80990 68823 22748 | 90598 05533 37009 56711 79096 43176 68448 |
| 10TR | 99540 03808 | 18124 19757 |
| 15TR | 07952 | 25348 |
| 30TR | 38050 | 81720 |
| 2TỶ | 20941 | 12904 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 54 | 13 |
| 200N | 161 | 788 |
| 400N | 7495 2917 4342 | 0977 6946 4077 |
| 1TR | 2218 | 6561 |
| 3TR | 12417 38389 61266 23661 66025 82765 36036 | 06617 30480 40114 76982 05789 94181 62695 |
| 10TR | 45490 87000 | 41523 65404 |
| 15TR | 49748 | 58814 |
| 30TR | 84429 | 84310 |
| 2TỶ | 93000 | 05156 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 03 | 57 |
| 200N | 791 | 079 |
| 400N | 2818 4074 7716 | 3250 2648 0113 |
| 1TR | 9145 | 5779 |
| 3TR | 06556 96352 13569 94048 57663 97007 57750 | 92658 26552 05233 28886 81555 12560 16100 |
| 10TR | 72231 79725 | 93231 16055 |
| 15TR | 87880 | 00037 |
| 30TR | 63067 | 54000 |
| 2TỶ | 06887 | 39724 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 08 | 63 | 43 |
| 200N | 932 | 151 | 551 |
| 400N | 4124 8854 1997 | 3855 1875 1839 | 5183 7425 0541 |
| 1TR | 5054 | 5586 | 7891 |
| 3TR | 95230 93288 83095 51558 55031 24875 93211 | 40508 76260 80502 57755 57727 85237 85018 | 64589 75517 70345 82230 76509 07221 79539 |
| 10TR | 37606 88150 | 07477 71511 | 02642 51196 |
| 15TR | 24264 | 74843 | 24217 |
| 30TR | 96643 | 03668 | 36360 |
| 2TỶ | 98514 | 47062 | 66718 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Thống kê XSMT 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/02/2026

Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











