KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 81 | 03 |
| 200N | 030 | 928 |
| 400N | 6777 1083 0780 | 8630 3631 2315 |
| 1TR | 1668 | 5436 |
| 3TR | 29959 84278 05435 91338 84536 45753 85168 | 80325 46350 21032 92900 89019 46272 88845 |
| 10TR | 08049 65375 | 55744 60921 |
| 15TR | 38124 | 52640 |
| 30TR | 49982 | 20644 |
| 2TỶ | 607072 | 754769 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 24 | 47 | 68 |
| 200N | 076 | 347 | 559 |
| 400N | 1413 4503 1609 | 6895 9029 7268 | 1633 3648 3492 |
| 1TR | 4204 | 1318 | 4475 |
| 3TR | 73668 50216 68835 17099 96682 63960 17099 | 59784 94625 48593 29604 51198 84839 50663 | 43445 61377 34572 43769 22717 68199 67053 |
| 10TR | 81257 17140 | 78407 50223 | 66455 60023 |
| 15TR | 37429 | 17124 | 94652 |
| 30TR | 43404 | 62403 | 80189 |
| 2TỶ | 661911 | 201587 | 431221 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 31 | 42 |
| 200N | 371 | 267 |
| 400N | 7663 4242 3949 | 3564 4385 1405 |
| 1TR | 3563 | 5837 |
| 3TR | 30053 89135 43227 59833 45918 21520 16520 | 27353 52099 61397 21079 25910 27578 08870 |
| 10TR | 47289 45610 | 89635 73848 |
| 15TR | 48063 | 81293 |
| 30TR | 10531 | 46523 |
| 2TỶ | 598642 | 432312 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 06 | 41 |
| 200N | 952 | 449 |
| 400N | 8460 5820 5999 | 1630 4055 0963 |
| 1TR | 2820 | 8218 |
| 3TR | 31617 26286 64919 31700 39977 21578 46716 | 61209 31235 25793 19931 62803 19905 23690 |
| 10TR | 60144 24691 | 89414 21103 |
| 15TR | 38047 | 12155 |
| 30TR | 45811 | 49844 |
| 2TỶ | 437377 | 454188 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 54 | 43 |
| 200N | 993 | 254 |
| 400N | 7666 1563 1389 | 7277 5853 8328 |
| 1TR | 9333 | 7954 |
| 3TR | 36122 97892 55111 08375 83466 37810 65043 | 47723 03024 75567 65300 72013 51653 39214 |
| 10TR | 07578 13642 | 70162 14908 |
| 15TR | 16993 | 03278 |
| 30TR | 66871 | 19343 |
| 2TỶ | 592253 | 696153 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 17 | 59 |
| 200N | 854 | 038 |
| 400N | 4411 3177 5938 | 5024 3814 2492 |
| 1TR | 0187 | 9913 |
| 3TR | 92947 18848 49784 85755 01120 69867 42364 | 42795 11393 40397 10640 50893 26278 03264 |
| 10TR | 41516 59017 | 73788 24095 |
| 15TR | 10255 | 62324 |
| 30TR | 24671 | 97849 |
| 2TỶ | 589204 | 594781 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 68 | 45 | 00 |
| 200N | 728 | 502 | 687 |
| 400N | 3871 5522 8623 | 7252 2399 1584 | 5073 4091 9169 |
| 1TR | 1867 | 5274 | 9644 |
| 3TR | 54992 66041 76637 64875 20693 04174 77036 | 88484 12007 45298 89275 55014 30752 60603 | 96951 70243 68342 93363 43636 20045 95671 |
| 10TR | 65998 98499 | 83715 15199 | 25135 52338 |
| 15TR | 29807 | 93332 | 03871 |
| 30TR | 33677 | 27110 | 60096 |
| 2TỶ | 843564 | 120484 | 815146 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












